Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

KhácKem

Avene (アベンヌ) cicalfate creme

Avene Avene (アベンヌ) cicalfate creme lists 18 ingredients on its label, 18 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Avene thermal spring water
  2. Caprylic/Capric Triglyceride
  3. Mineral Oil
  4. Glycerin
  5. Hydrogenated vegetable oil
  6. Zinc Oxide
  7. Propylene Glycol
  8. Polyglyceryl-2 Sesquiisostearate
  9. PEG-22/dodecyl glycol copolymer
  10. Aluminum stearate
  11. Arginine
  12. Beeswax
  13. Copper sulfate
  14. Magnesium stearate
  15. Magnesium sulfate
  16. Sáp vi tinh thể
  17. Tromethamine
  18. Zinc Sulfate

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa dầu khoángChứa nguồn gốc động vậtChứa hương liệu

Thành phần chính

溶剂
Avene thermal spring water
FRAGRANCE
Caprylic/Capric Triglyceride
DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
Mineral OilHydrogenated vegetable oil
DENATURANT
Glycerin
CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
Zinc Oxide
HUMECTANT
Propylene Glycol
CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
Polyglyceryl-2 Sesquiisostearate

Thành phần khác

PEG-22/dodecyl glycol copolymerAluminum stearateArginineBeeswaxCopper sulfateMagnesium stearateMagnesium sulfateSáp vi tinh thểTromethamineZinc Sulfate

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Avene thermal spring water溶剂, 皮肤调理剂0 · –Xanh
Caprylic/Capric TriglycerideHương liệu, Dung môi, Tạo hương, Dưỡng da - Bọc0 · –Xanh
Mineral OilSKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, HAIR CONDITIONING, FRAGRANCE, SKIN PROTECTING, SOLVENT, PERFUMING, SKIN CONDITIONING - OCCLUSIVE · 限制 II/778. Distillates (petroleum), hydrotreated heavy paraffinic, if they contain > 3 % w/w DMSO extract.0 · –Xanh
GlycerinCHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM0 · 0Xanh
Hydrogenated vegetable oilĐiều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da0 · –Xanh
Zinc OxideANTIMICROBIAL, BULKING, COLORANT, ORAL CARE, SKIN PROTECTING, LIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 IV/144 VI/30 VI/30a0 · 1Vàng
Propylene GlycolChất giữ ẩm, Hương liệu, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt, Chăm sóc da - Giữ ẩm, Chăm sóc da - Khác1 · 0Xanh
Polyglyceryl-2 SesquiisostearateCHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT0 · –Xanh
PEG-22/dodecyl glycol copolymerChưa phân tích
Aluminum stearateANTICAKING, COLORANT, EMULSION STABILISING, VISCOSITY CONTROLLING · 限制 IV/1500 · –Xanh
ArginineCHỐNG TĨNH ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓC, HƯƠNG LIỆU, ĐIỀU CHỈNH DA0 · –Xanh
BeeswaxLIÊN KẾT,ỔN ĐỊNH NHULY,HƯƠNG LIỆU,DƯỠNG DA,KIỂM SOÁT ĐỘ NHUYỆT1 · –Xanh
Copper sulfateCHĂM SÓC DA3 · –Vàng
Magnesium stearateANTICAKING, BULKING, COLORANT, MOISTURISING · 限制 IV/1500 · 1Xanh
Magnesium sulfateBULKING0 · –Xanh
Sáp vi tinh thểBINDING, BULKING, EMULSION STABILISING, VISCOSITY CONTROLLING0 · –Xanh
TromethamineBUFFERING, FRAGRANCE · 限制 III/610 · –Xanh
Zinc SulfateANTIMICROBIAL, ANTIPLAQUE, ASTRINGENT, ORAL CARE · 限制 III/243 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Avene thermal spring water
Avene Thermal Spring Water; contains trace minerals and silica; used as a solvent or aqueous base with soothing properties.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Caprylic/Capric Triglyceride
Bọc nhẹ và dung môi ở nồng độ 1–10%; cảm giác không nhờn, phù hợp cho da dầu và da hỗn hợpC · Nguồn chính thức
Mineral Oil
Chất nhầy che phủ ngăn mất nước; phải dùng độ tinh khiết y tế cao để tránh tạp chất.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Glycerin
Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
Hydrogenated vegetable oil
Chất dưỡng ẩm bịt kín bề mặt để da mịn mượt; nồng độ cao có thể gây bít tắc, dùng thận trọng cho da mụnB · Xác minh bên thứ ba
Zinc Oxide
Chất lọc UV vật lý, tối đa 30% tại EU; nhờn ở nồng độ cao, kết hợp với dầu để cải thiện cảm giác.C · Nguồn chính thức
Propylene Glycol
Chất giữ ẩm polyol ở nồng độ 3-10%; hút ẩm, hơi dính, kích ứng nhẹ ở nồng độ cao, cần kiểm tra hiệu quả bảo quản, không gây dị ứng.B · Xác minh bên thứ ba
Polyglyceryl-2 Sesquiisostearate
Natural-derived emulsifier; gentle but often requires co-emulsifiers for stabilityB · Xác minh bên thứ ba
PEG-22/dodecyl glycol copolymer
Chưa phân tích
Aluminum stearate
Aluminum stearate used as anticaking, emulsion stabilizer, and viscosity controller; restricted to IV/150 uses, avoid direct contact with acids.B · Xác minh bên thứ ba
Arginine
Arginine để dưỡng ẩm/nuôi dưỡng; axit amin, tương thích sinh học cao, thường dùng trong hỗn hợp.B · Xác minh bên thứ ba
Beeswax
Sáp ong, chất làm đặc và tạo màng tự nhiên; cung cấp độ ẩm bịt kín, hương hoa hồng tự nhiên, nguồn gốc động vật, có thể gây dị ứngB · Xác minh bên thứ ba
Copper sulfate
Trace chelator and antioxidant booster; copper ions have antioxidant activity, not for high-level use to avoid irritationC · Nguồn chính thức
Magnesium stearate
Anti-caking agent for solids; restricted in injections, control dosage in topicals.B · Xác minh bên thứ ba
Magnesium sulfate
Chất độn ở nồng độ 0,1–1%; tan rất tốt trong nước, tránh nồng độ cao cục bộ.B · Xác minh bên thứ ba
Sáp vi tinh thể
Petroleum-derived hard wax for lipsticks and ointments; provides high-melting structure, heavy feel, potentially comedogenicB · Xác minh bên thứ ba
Tromethamine
Chất điều chỉnh pH, tính kiềm; cần liều lượng chính xácB · Xác minh bên thứ ba
Zinc Sulfate
Antimicrobial and astringent, restricted in oral care; <1% topical, metallic taste, avoid mixing with amino acidsB · Xác minh bên thứ ba

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →