Avene (アベンヌ) cicalfate creme
Avene Avene (アベンヌ) cicalfate creme lists 18 ingredients on its label, 18 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Avene thermal spring water
- Caprylic/Capric Triglyceride
- Mineral Oil
- Glycerin
- Hydrogenated vegetable oil
- Zinc Oxide
- Propylene Glycol
- Polyglyceryl-2 Sesquiisostearate
- PEG-22/dodecyl glycol copolymer
- Aluminum stearate
- Arginine
- Beeswax
- Copper sulfate
- Magnesium stearate
- Magnesium sulfate
- Sáp vi tinh thể
- Tromethamine
- Zinc Sulfate
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa dầu khoángChứa nguồn gốc động vậtChứa hương liệu
Thành phần chính
- 溶剂
- Avene thermal spring water
- FRAGRANCE
- Caprylic/Capric Triglyceride
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Mineral OilHydrogenated vegetable oil
- DENATURANT
- Glycerin
- CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
- Zinc Oxide
- HUMECTANT
- Propylene Glycol
- CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
- Polyglyceryl-2 Sesquiisostearate
Thành phần khác
PEG-22/dodecyl glycol copolymerAluminum stearateArginineBeeswaxCopper sulfateMagnesium stearateMagnesium sulfateSáp vi tinh thểTromethamineZinc Sulfate
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Avene thermal spring water | 溶剂, 皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Caprylic/Capric Triglyceride | Hương liệu, Dung môi, Tạo hương, Dưỡng da - Bọc | 0 · – | Xanh |
| Mineral Oil | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, HAIR CONDITIONING, FRAGRANCE, SKIN PROTECTING, SOLVENT, PERFUMING, SKIN CONDITIONING - OCCLUSIVE · 限制 II/778. Distillates (petroleum), hydrotreated heavy paraffinic, if they contain > 3 % w/w DMSO extract. | 0 · – | Xanh |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| Hydrogenated vegetable oil | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Zinc Oxide | ANTIMICROBIAL, BULKING, COLORANT, ORAL CARE, SKIN PROTECTING, LIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 IV/144 VI/30 VI/30a | 0 · 1 | Vàng |
| Propylene Glycol | Chất giữ ẩm, Hương liệu, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt, Chăm sóc da - Giữ ẩm, Chăm sóc da - Khác | 1 · 0 | Xanh |
| Polyglyceryl-2 Sesquiisostearate | CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT | 0 · – | Xanh |
| PEG-22/dodecyl glycol copolymer | Chưa phân tích | — | — |
| Aluminum stearate | ANTICAKING, COLORANT, EMULSION STABILISING, VISCOSITY CONTROLLING · 限制 IV/150 | 0 · – | Xanh |
| Arginine | CHỐNG TĨNH ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓC, HƯƠNG LIỆU, ĐIỀU CHỈNH DA | 0 · – | Xanh |
| Beeswax | LIÊN KẾT,ỔN ĐỊNH NHULY,HƯƠNG LIỆU,DƯỠNG DA,KIỂM SOÁT ĐỘ NHUYỆT | 1 · – | Xanh |
| Copper sulfate | CHĂM SÓC DA | 3 · – | Vàng |
| Magnesium stearate | ANTICAKING, BULKING, COLORANT, MOISTURISING · 限制 IV/150 | 0 · 1 | Xanh |
| Magnesium sulfate | BULKING | 0 · – | Xanh |
| Sáp vi tinh thể | BINDING, BULKING, EMULSION STABILISING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Tromethamine | BUFFERING, FRAGRANCE · 限制 III/61 | 0 · – | Xanh |
| Zinc Sulfate | ANTIMICROBIAL, ANTIPLAQUE, ASTRINGENT, ORAL CARE · 限制 III/24 | 3 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Avene thermal spring water
- Avene Thermal Spring Water; contains trace minerals and silica; used as a solvent or aqueous base with soothing properties.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Caprylic/Capric Triglyceride
- Bọc nhẹ và dung môi ở nồng độ 1–10%; cảm giác không nhờn, phù hợp cho da dầu và da hỗn hợpC · Nguồn chính thức
- Mineral Oil
- Chất nhầy che phủ ngăn mất nước; phải dùng độ tinh khiết y tế cao để tránh tạp chất.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
- Hydrogenated vegetable oil
- Chất dưỡng ẩm bịt kín bề mặt để da mịn mượt; nồng độ cao có thể gây bít tắc, dùng thận trọng cho da mụnB · Xác minh bên thứ ba
- Zinc Oxide
- Chất lọc UV vật lý, tối đa 30% tại EU; nhờn ở nồng độ cao, kết hợp với dầu để cải thiện cảm giác.C · Nguồn chính thức
- Propylene Glycol
- Chất giữ ẩm polyol ở nồng độ 3-10%; hút ẩm, hơi dính, kích ứng nhẹ ở nồng độ cao, cần kiểm tra hiệu quả bảo quản, không gây dị ứng.B · Xác minh bên thứ ba
- Polyglyceryl-2 Sesquiisostearate
- Natural-derived emulsifier; gentle but often requires co-emulsifiers for stabilityB · Xác minh bên thứ ba
- PEG-22/dodecyl glycol copolymer
- Chưa phân tích
- Aluminum stearate
- Aluminum stearate used as anticaking, emulsion stabilizer, and viscosity controller; restricted to IV/150 uses, avoid direct contact with acids.B · Xác minh bên thứ ba
- Arginine
- Arginine để dưỡng ẩm/nuôi dưỡng; axit amin, tương thích sinh học cao, thường dùng trong hỗn hợp.B · Xác minh bên thứ ba
- Beeswax
- Sáp ong, chất làm đặc và tạo màng tự nhiên; cung cấp độ ẩm bịt kín, hương hoa hồng tự nhiên, nguồn gốc động vật, có thể gây dị ứngB · Xác minh bên thứ ba
- Copper sulfate
- Trace chelator and antioxidant booster; copper ions have antioxidant activity, not for high-level use to avoid irritationC · Nguồn chính thức
- Magnesium stearate
- Anti-caking agent for solids; restricted in injections, control dosage in topicals.B · Xác minh bên thứ ba
- Magnesium sulfate
- Chất độn ở nồng độ 0,1–1%; tan rất tốt trong nước, tránh nồng độ cao cục bộ.B · Xác minh bên thứ ba
- Sáp vi tinh thể
- Petroleum-derived hard wax for lipsticks and ointments; provides high-melting structure, heavy feel, potentially comedogenicB · Xác minh bên thứ ba
- Tromethamine
- Chất điều chỉnh pH, tính kiềm; cần liều lượng chính xácB · Xác minh bên thứ ba
- Zinc Sulfate
- Antimicrobial and astringent, restricted in oral care; <1% topical, metallic taste, avoid mixing with amino acidsB · Xác minh bên thứ ba
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →