elmex Sensitive Professional Toothpaste
elmex Elmex Sensitive Professional Toothpaste lists 14 ingredients on its label, 14 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa dầu khoángChứa sulfateChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Thành phần chính
- ABRASIVE
- Calcium CarbonateNatri bicacbonat
- SOLVENT
- Aqua
- HUMECTANT
- Sorbitol
- CLEANSING
- Sodium Lauryl Sulfate
- ANTIPLAQUE
- Sodium Monofluorophosphate
- FLAVOURING
- Aroma
- ANTICORROSIVE
- Sodium Silicate
Thành phần khác
Cellulose GumNatri bicacbonatTitanium DioxidePotassium AcesulfameXanthan GumSucralose
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Calcium Carbonate | ABRASIVE, BUFFERING, BULKING, OPACIFYING, ORAL CARE · 限制 IV/124 | 1 · – | Xanh |
| Aqua | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Sorbitol | Dưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Tạo hương | 0 · 0 | Xanh |
| Natri bicacbonat | ABRASIVE, BUFFERING, DEODORANT, ORAL CARE, SKIN PROTECTING | 1 · – | Xanh |
| Sodium Lauryl Sulfate | TẨY DỊU, CHẤT BIẾN TÍNH, TẠO BỌNG, CHẤT BỀ MẶT - TẨY DỊU | 4 · – | Vàng |
| Sodium Monofluorophosphate | ANTIPLAQUE, ORAL CARE · 限制 III/27 | 0 · – | Vàng |
| Aroma | FLAVOURING | 1 · – | Vàng |
| Sodium Silicate | ANTICORROSIVE, BUFFERING | 1 · – | Xanh |
| Cellulose Gum | Kết dính, Ổn định nhũ tương, Tạo màng, Hương liệu, Kiểm soát độ nhớt | 0 · – | Xanh |
| Natri bicacbonat | ABRASIVE, BUFFERING, DEODORANT, ORAL CARE, SKIN PROTECTING | 1 · – | Xanh |
| Titanium Dioxide | UV FILTER · 附录 VI · 最高浓度 25%* *: In case of combined use of Titanium Dioxide and Titanium Dioxide (nano), the sum shall not exceed the limit given in column g (Maximum concentration in ready for use preparation) · 限制 <empty>; as a constituent of other substances, or in mixtures, in concentrations equal to, or greater than 0.1% by weight; Shall not be placed on the market, or used, as substance or in mixtures in concentrations equal to ot greater than 0.1% by weight; Shall not be used as propellant in aerosols for any use. Aerosols dispenser containing the substance as propellant shall not | 0 · 0 | Vàng |
| Potassium Acesulfame | TASTE MODIFIER | 0 · – | Xanh |
| Xanthan Gum | KẾT DÍNH, CHẤT BỀ MẶT - NHULƯA HÓA, ỔN ĐỊNH NHULƯA, TẠO GEL, CHĂM SÓC DA, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Sucralose | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Calcium Carbonate
- Mineral particle used as abrasive or white filler; particle size dictates feel, control pH for oral useB · Xác minh bên thứ ba
- Aqua
- Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sorbitol
- Chất giữ ẩm polyol có khả năng hút ẩm mạnh; gây dính ở nồng độ cao, kết hợp với chất tạo màng; cũng có thể dùng làm dung môi hoặc chất điều chỉnh.B · Xác minh bên thứ ba
- Natri bicacbonat
- Sodium bicarbonate; buffer and deodorant; alkaline at high pH, potential irritation, control dosageB · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Lauryl Sulfate
- Chất hoạt động bề mặt anion mạnh, tạo nhiều bọt; nguy cơ kích ứng cao, tránh dùng trong các công thức cho da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Monofluorophosphate
- Antiplaque/caries agent in oral care; fluoride source restricted to oral products.C · Nguồn chính thức
- Aroma
- Hương liệu pha trộn; có thể chứa các chất gây dị ứng được liệt kê tại EU, kiểm tra chất gây kích ứng ở người nhạy cảm.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sodium Silicate
- Buffering and antirust agent, alkaline; control pH to avoid reactionsB · Xác minh bên thứ ba
- Cellulose Gum
- Cellulose gum, chất làm đặc/bổ trợ ổn định tan trong nước; có thể bị mất ổn định khi tiếp xúc với các chất có điện tích dương, nên làm ẩm trước.B · Xác minh bên thứ ba
- Natri bicacbonat
- Sodium bicarbonate; buffer and deodorant; alkaline at high pH, potential irritation, control dosageB · Xác minh bên thứ ba
- Titanium Dioxide
- Chất lọc UV vật lý và chất tạo màu tối đa 25%; dạng nano cần lưu ýC · Nguồn chính thức
- Potassium Acesulfame
- Artificial sweetener for oral care products; calorie-free, about 200 times sweeter than sucroseE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Xanthan Gum
- Chất làm đặc tự nhiên ở mức 0,1–1%; tạo kết cấu gel, ổn định pH, cần hydrat hóa đầy đủC · Nguồn chính thức
- Sucralose
- High-intensity sweetener used for taste correction or sensory adjustment in rinse-off formulations; no humectant functionB · Xác minh bên thứ ba
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →