Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Nhật BảnMặt nạ

biore Patch Ultra Purifiant

biore Biore Patch Ultra Purifiant lists 12 ingredients on its label, 12 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Polyquaternium-37
  2. Silica
  3. Aqua
  4. Glycerin
  5. Polysilicone-13
  6. PEG-12 Dimethicone
  7. Methylparaben
  8. Aluminum Hydroxide
  9. Butylene Glycol
  10. Stearyl Glycyrrhetinate
  11. Hamamelis Virginiana Extract
  12. Ci 77891

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa PEGChứa siliconeChứa hương liệuChứa paraben

Thành phần chính

Điều hòa tóc
Polyquaternium-37PEG-12 Dimethicone
ABRASIVE
Silica
SOLVENT
Aqua
DENATURANT
Glycerin
FRAGRANCE
Methylparaben
DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
Aluminum Hydroxide
HUMECTANT
Butylene Glycol

Thành phần khác

Polysilicone-13Stearyl GlycyrrhetinateHamamelis Virginiana ExtractCi 77891

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Polyquaternium-37HAIR CONDITIONING, CATIONIC0 · –Xanh
SilicaABRASIVE, ABSORBENT, ANTICAKING, BULKING, OPACIFYING, VISCOSITY CONTROLLING0 · –Xanh
AquaSOLVENT0 · –Xanh
GlycerinCHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM0 · 0Xanh
Polysilicone-13Chưa phân tích
PEG-12 DimethiconeDưỡng tóc, Dưỡng da0 · –Xanh
MethylparabenFRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/120 · –Vàng
Aluminum HydroxideChăm sóc da - Làm mềm, Dưỡng ẩm, Tạo độ mờ, Bảo vệ da, Kiểm soát độ nhớt0 · –Xanh
Butylene GlycolDưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt0 · 1Xanh
Stearyl GlycyrrhetinateCHĂM SÓC DA, DỊU NHIỄM0 · –Xanh
Hamamelis Virginiana ExtractCHỐNG DẦU, THU HỌP LỖ CHÂN LÔNG, ĐIỀU HÒA DA0 · –Xanh
Ci 77891COLORANT · 限制 IV/1430 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Polyquaternium-37
Cationic conditioner at 0.1-1%; provides smoothness and anti-static, common in conditioners; low water solubility, pre-dissolve or use dispersantsB · Xác minh bên thứ ba
Silica
Bột silica ở nồng độ 1–10%; hấp thụ dầu, làm đặc, tạo lớp hoàn thiện lì, dùng cho sản phẩm kiểm soát dầuC · Nguồn chính thức
Aqua
Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Glycerin
Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
Polysilicone-13
Chưa phân tích
PEG-12 Dimethicone
Silicone tan trong nước; cung cấp độ trơn và độ bóng, dễ nhũ hóa, phổ biến trong chăm sóc tóc và da.B · Xác minh bên thứ ba
Methylparaben
Chất bảo quản, phổ hẹp; thường kết hợp sử dụng, kiểm tra rủi ro dị ứng và giới hạn quy định.B · Xác minh bên thứ ba
Aluminum Hydroxide
Aluminum hydroxide dùng làm chất làm mềm/giúp làm đặc; chất tạo đục, được sử dụng trong khử mùi, có nguy cơ gây hiện tượng hạt.B · Xác minh bên thứ ba
Butylene Glycol
Chất dưỡng ẩm và dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; hỗ trợ hòa tan, cảm giác nhẹ nhàngC · Nguồn chính thức
Stearyl Glycyrrhetinate
Glycyrrhizin derivative offering core soothing and anti-inflammatory benefits, plus emollience for reactive skinB · Xác minh bên thứ ba
Hamamelis Virginiana Extract
Chiết xuất thực vật để se lỗ chân lông và kiểm soát bã nhờn; nguy cơ kích ứng nhẹ trên da nhạy cảm ở nồng độ cao.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Ci 77891
Titanium dioxide, chất tạo màu vô cơ và lọc UV; đánh giá rủi ro hít phải đối với dạng nano và các quy định hạn chế của EUE · Suy luận của AI · cần xác minh

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →