Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuHương liệu

solid-state Solid State Hash Solid Cologne

solid-state Solid State Hash Solid Cologne lists 7 ingredients on its label, 7 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Ricinus Communis Oil
  2. Cera Alba
  3. Parfum
  4. Butyrospermum Parkii
  5. Simmondsia Chinensis Seed Oil
  6. Tocopherol
  7. Phenyl Trimethicone

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa nguồn gốc động vậtChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệuChứa tinh dầuChứa silicone

Thành phần chính

皮肤调理剂
Ricinus Communis OilButyrospermum Parkii
DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
Cera AlbaSimmondsia Chinensis Seed Oil
FRAGRANCE
Parfum
ANTIOXIDANT
Tocopherol
ANTIFOAMING
Phenyl Trimethicone

Thành phần khác

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Ricinus Communis Oil皮肤调理剂,保湿剂0 · –Xanh
Cera AlbaCHĂM SÓC DA - LÀM MỀM, CHẤT BỀ MẶT - NHŨ HÓA, TẠO MÀNG, TẠO MÙI1 · –Xanh
ParfumHương liệu, Tạo hương2 · –Vàng
Butyrospermum Parkii皮肤调理剂Xanh
Simmondsia Chinensis Seed OilCHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓC, CHĂM SÓC DA0 · –Xanh
TocopherolCHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ0 · –Xanh
Phenyl TrimethiconeCHỐNG BỌNG, CHĂM SÓC TÓC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ0 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Ricinus Communis Oil
Castor oil, high viscosity; high occlusion/comedogenic risk, oxidation proneE · Suy luận của AI · cần xác minh
Cera Alba
Sáp có nguồn động vật; chất nhũ hóa và tạo màng; tăng kết cấu và độ mềmE · Suy luận của AI · cần xác minh
Parfum
Hương liệu tạo mùi; có thể chứa chất gây dị ứng, cẩn thận với da nhạy cảm, cần ghi nhãn đầy đủ.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Butyrospermum Parkii
Dầu/mỡ/sáp châu Phi; làm rõ dạng (dầu, bơ, hoặc bột) vì chức năng phụ thuộc vào dạng này.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Simmondsia Chinensis Seed Oil
Thường gặp trong tóc khô/hư tổn; thẩm thấu tốt hơn dầu khoáng, nguy cơ gây mụn thấp, độ ổn định oxy hóa kém.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Tocopherol
Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
Phenyl Trimethicone
Silicone biến tính tạo hương thơm cho độ bóng cao và khả năng bao phủ; trơ, không bay hơi, có thể để lại cặn bề mặt.B · Xác minh bên thứ ba

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →