Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuKem

cordes Vas

cordes Cordes Vas lists 14 ingredients on its label, 10 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Tretinoin
  2. Butylated Hydroxytoluene
  3. Beryl Perfume Oil
  4. Cetyl Stearyl Alcohol
  5. Trispolyoxyethylenephosphate
  6. Citric Acid Monohydrate
  7. Glyceryl Monostearate
  8. Isopropyl Myristate
  9. Palmitoyl Ascorbic Acid
  10. Macrogol-7-Glycerol Cocoate
  11. Propylene Glycol
  12. Sorbitan Stearate
  13. Sorbic Acid
  14. Nước tinh khiết

Điểm nổi bật

Chứa nguồn gốc động vật

Thành phần chính

皮肤调理剂
Tretinoin
抗氧化剂
Butylated Hydroxytoluene
EMULSIFIER
Cetyl Stearyl AlcoholGlyceryl Monostearate
pH调节剂
Citric Acid Monohydrate
BINDING
Isopropyl Myristate
HUMECTANT
Propylene Glycol
CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
Sorbitan Stearate

Thành phần khác

Beryl Perfume OilTrispolyoxyethylenephosphatePalmitoyl Ascorbic AcidMacrogol-7-Glycerol CocoateSorbic AcidNước tinh khiết

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Tretinoin皮肤调理剂5 · –Red
Butylated Hydroxytoluene抗氧化剂1 · –Xanh
Beryl Perfume OilChưa phân tích
Cetyl Stearyl AlcoholEMULSIFIER, VISCOSITY INCREASING, SKIN CONDITIONING0 · –Xanh
TrispolyoxyethylenephosphateChưa phân tích
Citric Acid MonohydratepH调节剂, 螯合剂Xanh
Glyceryl MonostearateEMULSIFIER, VISCOSITY-CONTROLLING0 · –Xanh
Isopropyl MyristateBINDING, SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, FRAGRANCE, PERFUMING0 · 4Xanh
Palmitoyl Ascorbic AcidChưa phân tích
Macrogol-7-Glycerol CocoateChưa phân tích
Propylene GlycolChất giữ ẩm, Hương liệu, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt, Chăm sóc da - Giữ ẩm, Chăm sóc da - Khác1 · 0Xanh
Sorbitan StearateCHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT0 · 0Xanh
Sorbic AcidFRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/41 · –Vàng
Nước tinh khiết溶剂0 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Tretinoin
Tretinoin, Rx 0.025-0.1%; phototoxic/allergenic, contraindicated in pregnancy, no acids, expect early irritationC · Nguồn chính thức
Butylated Hydroxytoluene
BHT synthetic antioxidant for lipid stability; check EU labeling limits and sensitivity issues.C · Nguồn chính thức
Beryl Perfume Oil
Chưa phân tích
Cetyl Stearyl Alcohol
Cetyl stearyl alcohol blend, thickener and emulsion stabilizer; gives creamy texture; low comedogenic riskC · Nguồn chính thức
Trispolyoxyethylenephosphate
Chưa phân tích
Citric Acid Monohydrate
Citric acid monohydrate; pH adjuster and chelator; high conc/low pH may irritate.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Glyceryl Monostearate
Non-ionic emulsifier and thickener at 1-3%; fat-derived, lubricating feelC · Nguồn chính thức
Isopropyl Myristate
Ester tổng hợp nhẹ, khô nhanh và không nhờn; nguy cơ gây tắc lỗ chân lông cao, giới hạn dùng cho da dễ bị mụnB · Xác minh bên thứ ba
Palmitoyl Ascorbic Acid
Chưa phân tích
Macrogol-7-Glycerol Cocoate
Chưa phân tích
Propylene Glycol
Chất giữ ẩm polyol ở nồng độ 3-10%; hút ẩm, hơi dính, kích ứng nhẹ ở nồng độ cao, cần kiểm tra hiệu quả bảo quản, không gây dị ứng.B · Xác minh bên thứ ba
Sorbitan Stearate
Chất nhũ hóa không ion cho hệ O/W; kỵ nước, cần chất nhũ hóa đồng, trơ ở độ tinh khiết caoB · Xác minh bên thứ ba
Sorbic Acid
Chất bảo quản hiệu quả ở pH thấp, thường kết hợp với muối sorbate; kiểm tra giới hạn quy địnhB · Xác minh bên thứ ba
Nước tinh khiết
Nước khử ion hoặc tinh khiết làm dung môi cơ bản cho công thức; cần bảo vệ khỏi nhiễm khuẩn, thường chiếm phần lớn công thức.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →