apagard Premio Toothpaste Extra Mint
apagard APAGARD Premio Toothpaste Extra Mint lists 18 ingredients on its label, 13 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Nước
- Dibasic Calcium Phosphate
- Concentrated Glycerin
- Hydroxyapatite
- Macrogol 400
- Polyvinylpyrrolidone
- B-Glycyrrhetinic Acid
- Cetylpyridinium Chloride
- Xylitol
- Sodium Silicate
- Silica
- Sodium Lauryl Sulfate
- Sodium Carboxymethyl Cellulose
- Hương vị
- Hydrolyzed Conchiolin Protein
- Sodium Saccharin
- Trimagnesium Phosphate
- Alkyldiaminoethylglycine Hydrochloride
Điểm nổi bật
Chứa cồnChứa sulfateChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệuChứa nguồn gốc động vật
Thành phần chính
- ANTIPLAQUE
- Nước
- 保湿剂
- Concentrated Glycerin
- ABRASIVE
- HydroxyapatiteSilica
- FILM FORMING
- Polyvinylpyrrolidone
- CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
- Cetylpyridinium Chloride
- KHỐNG DỊP
- Xylitol
- ANTICORROSIVE
- Sodium Silicate
Thành phần khác
Dibasic Calcium PhosphateMacrogol 400B-Glycyrrhetinic AcidSodium Lauryl SulfateSodium Carboxymethyl CelluloseHương vịHydrolyzed Conchiolin ProteinSodium SaccharinTrimagnesium PhosphateAlkyldiaminoethylglycine Hydrochloride
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Dibasic Calcium Phosphate | Chưa phân tích | — | — |
| Concentrated Glycerin | 保湿剂 | 0 · – | Xanh |
| Hydroxyapatite | ABRASIVE, BULKING, ORAL CARE, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Vàng |
| Macrogol 400 | Chưa phân tích | — | — |
| Polyvinylpyrrolidone | FILM FORMING, VISCOSITY INCREASING | 0 · – | Xanh |
| B-Glycyrrhetinic Acid | Chưa phân tích | — | — |
| Cetylpyridinium Chloride | ANTIMICROBIAL, ANTISTATIC, DEODORANT, ORAL CARE | 1 · – | Xanh |
| Xylitol | CHỐNG GẮI, KHỬ MÙI, GIỮ ẨM, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - GIỮ ẨM | 0 · – | Xanh |
| Sodium Silicate | ANTICORROSIVE, BUFFERING | 1 · – | Xanh |
| Silica | ABRASIVE, ABSORBENT, ANTICAKING, BULKING, OPACIFYING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Sodium Lauryl Sulfate | TẨY DỊU, CHẤT BIẾN TÍNH, TẠO BỌNG, CHẤT BỀ MẶT - TẨY DỊU | 4 · – | Vàng |
| Sodium Carboxymethyl Cellulose | 增稠剂,悬浮剂 | 0 · – | Xanh |
| Hương vị | 香精 | — | Vàng |
| Hydrolyzed Conchiolin Protein | Dưỡng tóc, Dưỡng da | 0 · – | Xanh |
| Sodium Saccharin | HƯƠNG LIỆU, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, TẠO VỊ | 0 · – | Xanh |
| Trimagnesium Phosphate | Chưa phân tích | — | — |
| Alkyldiaminoethylglycine Hydrochloride | Chưa phân tích | — | — |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Dibasic Calcium Phosphate
- Chưa phân tích
- Concentrated Glycerin
- High-concentration humectant; viscous; must be diluted or balanced in water phase.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hydroxyapatite
- Mineral abrasive/bulking agent; gentle physical exfoliant for oral care.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Macrogol 400
- Chưa phân tích
- Polyvinylpyrrolidone
- Water-soluble polymer for film formation; acts as a carrier to enhance active penetration; high levels may affect oxygenB · Xác minh bên thứ ba
- B-Glycyrrhetinic Acid
- Chưa phân tích
- Cetylpyridinium Chloride
- Antimicrobial, 0.01-0.5%; avoid anionic surfactantsC · Nguồn chính thức
- Xylitol
- Chất giữ ẩm polyol, vị ngọt; tan trong nước, tính hút ẩm cao, dùng quá mức sẽ kéo ẩm.B · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Silicate
- Buffering and antirust agent, alkaline; control pH to avoid reactionsB · Xác minh bên thứ ba
- Silica
- Bột silica ở nồng độ 1–10%; hấp thụ dầu, làm đặc, tạo lớp hoàn thiện lì, dùng cho sản phẩm kiểm soát dầuC · Nguồn chính thức
- Sodium Lauryl Sulfate
- Chất hoạt động bề mặt anion mạnh, tạo nhiều bọt; nguy cơ kích ứng cao, tránh dùng trong các công thức cho da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Carboxymethyl Cellulose
- Water-soluble thickener and susppending agent; adjust with electrolytesE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hương vị
- Chất tạo hương cấp thực phẩm; xác nhận tuân thủ mỹ phẩm và hàm lượng dị ứng nếu sử dụng trong chăm sóc da.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hydrolyzed Conchiolin Protein
- Hydrolyzed pearl protein for hydration/repair; animal-derived; low MW aids penetration, low sensitizationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sodium Saccharin
- Chất tạo ngọt hiệu quả cao cho sản phẩm chăm sóc răng miệng để cải thiện hương vị; dung nạp tốt ở nồng độ thấp, không gây kích ứng đã biết.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Trimagnesium Phosphate
- Chưa phân tích
- Alkyldiaminoethylglycine Hydrochloride
- Chưa phân tích
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →