nivea Creme Soft Soap
nivea Nivea Creme Soft Soap lists 17 ingredients on its label, 17 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệuChứa cồn
Thành phần chính
- CLEANSING
- Sodium PalmitateSodium LaurateSodium Stearate
- EMULSIFIER
- Sodium OleateSodium Myristate
- SOLVENT
- Aqua
- DENATURANT
- Glycerin
- CHĂM SÓC DA
- Sodium Linoleate
Thành phần khác
ParfumPrunus Amygdalus Dulcis OilSodium ThiosulfateSodium ChlorideTetrasodium EtidronateTetrasodium Glutamate DiacetateMethyl BenzoateBenzyl AlcoholCi 77891
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Sodium Palmitate | CLEANSING, SURFACTANT - EMULSIFYING, SURFACTANT - CLEANSING, VISCOSITY CONTROLLING | 2 · – | Xanh |
| Sodium Oleate | CHẤT NHULUÁ, CHẤT HOẠT TÍNH BỀ MẶT | 0 · – | Xanh |
| Aqua | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| Sodium Linoleate | SKIN CONDITIONING, EMULSIFIER | 1 · – | Xanh |
| Sodium Laurate | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt - Làm sạch | 1 · – | Xanh |
| Sodium Stearate | CLEANSING, SURFACTANT - EMULSIFYING, SURFACTANT - CLEANSING, VISCOSITY CONTROLLING | 1 · – | Xanh |
| Sodium Myristate | CHẤT NHULUÁ, CHẤT HOẠT TÍNH BỀ MẶT | 0 · – | Xanh |
| Parfum | Hương liệu, Tạo hương | 2 · – | Vàng |
| Prunus Amygdalus Dulcis Oil | CHĂM SÓC DA | — | Xanh |
| Sodium Thiosulfate | BUFFER, CHELATING, ANTIOXIDANT | 0 · – | Xanh |
| Sodium Chloride | TĂNG ĐỘ ĐẶC, TẠO HƯƠNG, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Tetrasodium Etidronate | CHELATING, EMULSION STABILISING, VISCOSITY CONTROLLING · 限制 III/53 | 0 · – | Xanh |
| Tetrasodium Glutamate Diacetate | CHELATING | 0 · – | Xanh |
| Methyl Benzoate | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, FRAGRANCE, PRESERVATIVE, SOLVENT · 限制 V/1a | 1 · – | Vàng |
| Benzyl Alcohol | PRESERVATIVE, SOLVENT, VISCOSITY CONTROLLING, PERFUMING · 限制 III/45 and V/34 | 3 · – | Vàng |
| Ci 77891 | COLORANT · 限制 IV/143 | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Sodium Palmitate
- Fatty acid salt for mild emulsification and thickening; high pH or concentration can irritate sensitive skin.B · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Oleate
- Naturally-derived emulsifier at 1–5%; mild, suitable for sensitive skin formulationsC · Nguồn chính thức
- Aqua
- Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
- Sodium Linoleate
- Linoleate salt used in trace amounts; helps repair skin barrier lipids and adjust pH; high levels may cause stingingE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sodium Laurate
- Anionic surfactant providing mild cleansing; low foam, often blended to reduce drynessB · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Stearate
- Sodium stearate, soap-based anionic surfactant for cleansing and emulsifying; alkaline, caution for sensitive skinB · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Myristate
- Fatty acid sodium salt at 1–5%; mild emulsifier, adjusts product stabilityB · Xác minh bên thứ ba
- Parfum
- Hương liệu tạo mùi; có thể chứa chất gây dị ứng, cẩn thận với da nhạy cảm, cần ghi nhãn đầy đủ.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Prunus Amygdalus Dulcis Oil
- Dầu hạnh nhân ngọt, làm mềm nhẹ; phù hợp với da nhạy cảm, thận trọng với dị ứng hạt.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sodium Thiosulfate
- Used to stabilize color in iron/copper formulas and prevent oxidation; acts as a chelating agentE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sodium Chloride
- Muối kiểm soát độ nhớt của gel; dùng làm chất kết tủa trong xà phòngE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tetrasodium Etidronate
- Chelating agent, stabilizer, restricted use, concentration dependent.B · Xác minh bên thứ ba
- Tetrasodium Glutamate Diacetate
- Chất phức hợp gluconate diacetate tetrasodium; thay thế EDTA, cải thiện độ ổn định trước các kim loạiB · Xác minh bên thứ ba
- Methyl Benzoate
- Ester solvent and preservative booster with fragrance; mild irritant, respect limits.B · Xác minh bên thứ ba
- Benzyl Alcohol
- Chất bảo quản/dung môi dịu nhẹ ở nồng độ 0,5-1,0%; chất gây dị ứng EU (bắt buộc ghi nhãn), nguy cơ kích ứng nếu nồng độ cao, tránh sử dụng cho trẻ sơ da da nhạy cảm cao.B · Xác minh bên thứ ba
- Ci 77891
- Titanium dioxide, chất tạo màu vô cơ và lọc UV; đánh giá rủi ro hít phải đối với dạng nano và các quy định hạn chế của EUE · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →