Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuSữa rửa mặt

nivea Extra White Microbubbles Deep Clean Foam

nivea Nivea Extra White Microbubbles Deep Clean Foam lists 23 ingredients on its label, 23 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Aqua
  2. Propylene Glycol
  3. Potassium Palmitate
  4. Potassium Stearate
  5. Glycerin
  6. Glyceryl Stearate
  7. Hydrolyzed Pearl
  8. Glycyrrhiza Glabra Root Extract
  9. Sodium Ascorbyl Phosphate
  10. Fucus Vesiculosus Extract
  11. Nelumbium Speciosum Flower Extract
  12. Aluminum Chlorohydrate
  13. Carnitine
  14. Glyceryl Glucoside
  15. Cera Alba
  16. Sodium Methyl Cocoyl Taurate
  17. Trisodium EDTA
  18. Linalool
  19. Butylphenyl Methylpropional
  20. Benzyl Alcohol
  21. Geraniol
  22. Parfum
  23. Ci 77891

Điểm nổi bật

Không chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa nguồn gốc động vậtChứa tinh dầuChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệuChứa cồn

Thành phần chính

SOLVENT
Aqua
HUMECTANT
Propylene Glycol
THICKENING
Potassium Palmitate
CLEANSING
Potassium Stearate
DENATURANT
Glycerin
DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
Glyceryl Stearate
CHĂM SÓC DA
Hydrolyzed Pearl
BLEACHING
Glycyrrhiza Glabra Root Extract

Thành phần khác

Sodium Ascorbyl PhosphateFucus Vesiculosus ExtractNelumbium Speciosum Flower ExtractAluminum ChlorohydrateCarnitineGlyceryl GlucosideCera AlbaSodium Methyl Cocoyl TaurateTrisodium EDTALinaloolButylphenyl MethylpropionalBenzyl AlcoholGeraniolParfumCi 77891

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
AquaSOLVENT0 · –Xanh
Propylene GlycolChất giữ ẩm, Hương liệu, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt, Chăm sóc da - Giữ ẩm, Chăm sóc da - Khác1 · 0Xanh
Potassium PalmitateTHICKENING, VISCOSITY CONTROLLING0 · –Xanh
Potassium StearateLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt - Làm sạch1 · –Xanh
GlycerinCHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM0 · 0Xanh
Glyceryl StearateDưỡng da - Làm mềm, Chất hoạt động bề mặt - Nhũ hóa0 · –Xanh
Hydrolyzed PearlCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Glycyrrhiza Glabra Root ExtractTẩy trắng, điều kiện da - làm mềm, điều kiện da, làm mịn, làm dịu, tạo hươngXanh
Sodium Ascorbyl PhosphateANTIOXIDANT0 · –Xanh
Fucus Vesiculosus ExtractSKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SKIN CONDITIONING, SMOOTHING, SOOTHING0 · –Xanh
Nelumbium Speciosum Flower ExtractCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Aluminum ChlorohydrateANTIPERSPIRANT, ASTRINGENT, DEODORANT2 · –Xanh
CarnitineKhống tĩnh điện, làm sạch, chất hoạt động bề mặt - tăng bọt, điều chỉnh tóc, điều chỉnh da, chất hoạt động bề mặt - làm sạch, kiểm soát độ nhớt0 · –Xanh
Glyceryl GlucosideDưỡng ẩm, Điều hòa da0 · –Xanh
Cera AlbaCHĂM SÓC DA - LÀM MỀM, CHẤT BỀ MẶT - NHŨ HÓA, TẠO MÀNG, TẠO MÙI1 · –Xanh
Sodium Methyl Cocoyl TaurateCHẤT BỀ MẶT - TẠM SẠCH0 · –Xanh
Trisodium EDTACHELATING0 · –Xanh
LinaloolDEODORANT, PERFUMING · 限制 III/843 · –Vàng
Butylphenyl MethylpropionalFRAGRANCE, PERFUMING · 限制 II/16660 · –Xanh
Benzyl AlcoholPRESERVATIVE, SOLVENT, VISCOSITY CONTROLLING, PERFUMING · 限制 III/45 and V/343 · –Vàng
GeraniolTONIC, PERFUMING · 限制 III/783 · –Vàng
ParfumHương liệu, Tạo hương2 · –Vàng
Ci 77891COLORANT · 限制 IV/1430 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Aqua
Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Propylene Glycol
Chất giữ ẩm polyol ở nồng độ 3-10%; hút ẩm, hơi dính, kích ứng nhẹ ở nồng độ cao, cần kiểm tra hiệu quả bảo quản, không gây dị ứng.B · Xác minh bên thứ ba
Potassium Palmitate
Potassium salt of stearic acid; forms gels with polyols, used at low levelsB · Xác minh bên thứ ba
Potassium Stearate
Soap-based emulsifier and cleanser; high pH, consider drying for dry skin.B · Xác minh bên thứ ba
Glycerin
Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
Glyceryl Stearate
Chất nhũ hóa ở nồng độ 1-3%; có thể cần axit để ngăn xà phòng hóaC · Nguồn chính thức
Hydrolyzed Pearl
Hydrolyzed pearl source of amino acids and minerals; humectant and skin conditioner for repair claims.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Glycyrrhiza Glabra Root Extract
Chiết xuất rễ cam thảo để làm dịu và làm sáng; biến động giữa các lô, chú ý tương tác polyphenolE · Suy luận của AI · cần xác minh
Sodium Ascorbyl Phosphate
Dẫn xuất Vitamin C chống oxy hóa ở nồng độ 0,5–2%; nhạy cảm ánh sáng, cần bao bì không thấu quangB · Xác minh bên thứ ba
Fucus Vesiculosus Extract
Brown alga extract providing moisture, soothing, and smoothing; gentle with no known sensitization or comedogenic risk.B · Xác minh bên thứ ba
Nelumbium Speciosum Flower Extract
Lotus flower extract containing magnolol, skin conditioner; botanical, low concentration useE · Suy luận của AI · cần xác minh
Aluminum Chlorohydrate
Aluminum salt antiperspirant; astringent to reduce sweat, potential irritation at high concentrations.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Carnitine
Carnitine, used in cleansers as foam booster and conditioner; water-soluble, mild.B · Xác minh bên thứ ba
Glyceryl Glucoside
Polyol humectant with light, non-sticky feel; less tacky than glycerinE · Suy luận của AI · cần xác minh
Cera Alba
Sáp có nguồn động vật; chất nhũ hóa và tạo màng; tăng kết cấu và độ mềmE · Suy luận của AI · cần xác minh
Sodium Methyl Cocoyl Taurate
Chất hoạt động bề mặt dịu nhẹ dựa trên axit amin, tạo bọt mềm; khả năng làm sạch tăng khi có muối nhưng có thể gây khô da.B · Xác minh bên thứ ba
Trisodium EDTA
Chất chelate kim loại cải thiện độ ổn định công thức và hiệp đồng chất bảo quản; sử dụng ở nồng độ rất thấp (<0.1%), kiểm soát kim loại nặng.B · Xác minh bên thứ ba
Linalool
Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
Butylphenyl Methylpropional
Hương liệu tổng hợp có nốt hương hoa; quy định EU giới hạn sử dụng, cần giám sát nghiêm ngặt.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Benzyl Alcohol
Chất bảo quản/dung môi dịu nhẹ ở nồng độ 0,5-1,0%; chất gây dị ứng EU (bắt buộc ghi nhãn), nguy cơ kích ứng nếu nồng độ cao, tránh sử dụng cho trẻ sơ da da nhạy cảm cao.B · Xác minh bên thứ ba
Geraniol
Geraniol dùng làm hương liệu; chất gây dị ứng EU 26, bắt buộc ghi nhãn khi nồng độ vượt 0,001%.C · Nguồn chính thức
Parfum
Hương liệu tạo mùi; có thể chứa chất gây dị ứng, cẩn thận với da nhạy cảm, cần ghi nhãn đầy đủ.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Ci 77891
Titanium dioxide, chất tạo màu vô cơ và lọc UV; đánh giá rủi ro hít phải đối với dạng nano và các quy định hạn chế của EUE · Suy luận của AI · cần xác minh

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →