nivea Bar Soap Leite
nivea Nivea Bar Soap Leite lists 18 ingredients on its label, 17 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Góc nhìn công thức Solid soap base utilizing sodium salts of fatty acids like stearate and palmitate for cleansing. Glycerin offers basic moisture, while corn starch regulates texture. Contains BHT, Vitamin E, and EDTA for stability. Suitable for general cleansing, not recommended for sensitive skin due to high pH. Formulation note: Alkaline nature may disrupt the barrier; starch addition prevents softening but risks clumping if exposed to humidity.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- EMULSIFIER
- Sodium OleateSodium Myristate
- CLEANSING
- Sodium StearateSodium Palmitate
- SOLVENT
- Aqua
- DENATURANT
- Glycerin
- ABRASIVE
- Zea Mays Starch
- CHĂM SÓC DA
- Sodium Linoleate
Thành phần khác
Sodium LaurateSine Adipe LacSodium ChlorideBHTTocopherolTetrasodium EDTACitric AcidEtidronic AcidParfumCi 77891
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Sodium Oleate | CHẤT NHULUÁ, CHẤT HOẠT TÍNH BỀ MẶT | 0 · – | Xanh |
| Sodium Stearate | CLEANSING, SURFACTANT - EMULSIFYING, SURFACTANT - CLEANSING, VISCOSITY CONTROLLING | 1 · – | Xanh |
| Sodium Palmitate | CLEANSING, SURFACTANT - EMULSIFYING, SURFACTANT - CLEANSING, VISCOSITY CONTROLLING | 2 · – | Xanh |
| Aqua | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| Zea Mays Starch | ABRASIVE, ABSORBENT, ANTICAKING, SKIN PROTECTING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Sodium Myristate | CHẤT NHULUÁ, CHẤT HOẠT TÍNH BỀ MẶT | 0 · – | Xanh |
| Sodium Linoleate | SKIN CONDITIONING, EMULSIFIER | 1 · – | Xanh |
| Sodium Laurate | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt - Làm sạch | 1 · – | Xanh |
| Sine Adipe Lac | Chưa phân tích | — | — |
| Sodium Chloride | TĂNG ĐỘ ĐẶC, TẠO HƯƠNG, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| BHT | ANTIOXIDANT, FRAGRANCE · 限制 III / 325 | 0 · – | Vàng |
| Tocopherol | CHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
| Tetrasodium EDTA | CHELATING | 3 · – | Xanh |
| Citric Acid | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI | 2 · – | Xanh |
| Etidronic Acid | CHELATING · 限制 III/53 | 0 · – | Vàng |
| Parfum | Hương liệu, Tạo hương | 2 · – | Vàng |
| Ci 77891 | COLORANT · 限制 IV/143 | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Sodium Oleate
- Naturally-derived emulsifier at 1–5%; mild, suitable for sensitive skin formulationsC · Nguồn chính thức
- Sodium Stearate
- Sodium stearate, soap-based anionic surfactant for cleansing and emulsifying; alkaline, caution for sensitive skinB · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Palmitate
- Fatty acid salt for mild emulsification and thickening; high pH or concentration can irritate sensitive skin.B · Xác minh bên thứ ba
- Aqua
- Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
- Zea Mays Starch
- Bột ngô để hấp thụ dầu và tạo huyền phù; dạng bột, hút ẩm, cần kiểm soát độ ẩmE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sodium Myristate
- Fatty acid sodium salt at 1–5%; mild emulsifier, adjusts product stabilityB · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Linoleate
- Linoleate salt used in trace amounts; helps repair skin barrier lipids and adjust pH; high levels may cause stingingE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sodium Laurate
- Anionic surfactant providing mild cleansing; low foam, often blended to reduce drynessB · Xác minh bên thứ ba
- Sine Adipe Lac
- Chưa phân tích
- Sodium Chloride
- Muối kiểm soát độ nhớt của gel; dùng làm chất kết tủa trong xà phòngE · Suy luận của AI · cần xác minh
- BHT
- Chất chống oxy hóa ưa lipid ở nồng độ 0,01-0,05%; không hiệu quả với hệ thống axit, nhạy cảm với nhãn mác, kiểm tra giới hạn quy định như chất bảo quản thay thế.B · Xác minh bên thứ ba
- Tocopherol
- Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Tetrasodium EDTA
- Chất giữ kim loại để tăng hiệu quả của chất chống oxy hóa và chất bảo quản; liều dùng rất thấp, thường 0,05-0,1%, không có chức năng chăm sóc da trực tiếp.B · Xác minh bên thứ ba
- Citric Acid
- Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
- Etidronic Acid
- Etidronic acid chelator, restriction III/53 (<0.01%); binds metal ions to prevent oxidative discoloration.B · Xác minh bên thứ ba
- Parfum
- Hương liệu tạo mùi; có thể chứa chất gây dị ứng, cẩn thận với da nhạy cảm, cần ghi nhãn đầy đủ.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Ci 77891
- Titanium dioxide, chất tạo màu vô cơ và lọc UV; đánh giá rủi ro hít phải đối với dạng nano và các quy định hạn chế của EUE · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →