Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuKhác

pantene Curl Mousse

pantene Pantene Curl Mousse lists 13 ingredients on its label, 13 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Nước
  2. Isobutane
  3. Polyquaternium-4
  4. Propane
  5. Propylene Glycol
  6. C9-11 Pareth-8
  7. Hương liệu
  8. Dmdm Hydantoin
  9. Disodium EDTA
  10. Panthenyl Ethyl Ether
  11. Panthenol
  12. Histidine
  13. Citric Acid

Điểm nổi bật

Không chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtChứa cồnChứa PEGChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệuChứa chất giải phóng formaldehyde

Góc nhìn công thức Aerosol propellant mousse (isobutane/propane) with panthenol and panthenyl ethyl ether as the conditioning backbone, polyquaternium-4 for anti-static. DMDM hydantoin formaldehyde-releaser preserves. Formulator note: propellant-to-viscosity balance is key for fine mousse texture.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Thành phần chính

ANTIPLAQUE
Nước
PROPELLANT
IsobutanePropane
HUMECTANT
Polyquaternium-4Propylene Glycol
SURFACTANT
C9-11 Pareth-8
矫味剂
Hương liệu
PRESERVATIVE · 限制 V
Dmdm Hydantoin

Thành phần khác

Disodium EDTAPanthenyl Ethyl EtherPanthenolHistidineCitric Acid

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
NướcChống cao răng, Điều hòa da, Dung môi0 · –Xanh
IsobutanePROPELLANT0 · –Red
Polyquaternium-4HUMECTANT, ANTI-STATIC, FILM FORMING1 · –Vàng
PropanePROPELLANTXanh
Propylene GlycolChất giữ ẩm, Hương liệu, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt, Chăm sóc da - Giữ ẩm, Chăm sóc da - Khác1 · 0Xanh
C9-11 Pareth-8SURFACTANT1 · –Xanh
Hương liệu矫味剂,增香剂– · 0Vàng
Dmdm HydantoinPRESERVATIVE · 限制 V/332 · –Vàng
Disodium EDTATẠO PHỨC HỢP, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Xanh
Panthenyl Ethyl EtherKHÁNG TĨN, CHĂM SÓC TÓC0 · –Xanh
PanthenolCHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA0 · 0Xanh
HistidineCHỐNG TĨNH ĐIỆN, DƯỠNG ẨM, DƯỠNG DA0 · –Xanh
Citric AcidĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI2 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Nước
Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Isobutane
Propellant for aerosol products, flammable; store and transport away from fire sourcesB · Xác minh bên thứ ba
Polyquaternium-4
Cationic polymer at 0.1–2%; conditions hair, reduces friction and static; quaternary structure requires anionic surfactant balancingC · Nguồn chính thức
Propane
Propellant for aerosol delivery; requires sealed packaging, keep away from flames and high heat.B · Xác minh bên thứ ba
Propylene Glycol
Chất giữ ẩm polyol ở nồng độ 3-10%; hút ẩm, hơi dính, kích ứng nhẹ ở nồng độ cao, cần kiểm tra hiệu quả bảo quản, không gây dị ứng.B · Xác minh bên thứ ba
C9-11 Pareth-8
Non-ionic surfactant, often an emulsifier; helps blend oil and water, improves feel and stabilityE · Suy luận của AI · cần xác minh
Hương liệu
Hương liệu; nồng độ phải kiểm soát rủi ro dị ứng, ghi nhãn các thành phần cụ thểC · Nguồn chính thức
Dmdm Hydantoin
Chất bảo quản giải phóng formaldehyde (giới hạn V/33); giám sát lượng formaldehyde tích lũy với hương liệu.B · Xác minh bên thứ ba
Disodium EDTA
Chất tạo phức hợp ở nồng độ 0.05–0.5%; giữ các ion kim loại để ổn định, tăng hiệu quả chất bảo quảnC · Nguồn chính thức
Panthenyl Ethyl Ether
Hair conditioning agent with antistatic properties, common in hair careB · Xác minh bên thứ ba
Panthenol
Panthenol (vitamin B5) nồng độ 1–5%; dưỡng ẩm và phục hồi, hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ daC · Nguồn chính thức
Histidine
Axit amin giữ ẩm và chống tĩnh điện; hoạt tính phụ thuộc pH, cần cân nhắc đệm trong công thức.B · Xác minh bên thứ ba
Citric Acid
Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →