enamelon Flouride Toothpaste
enamelon Enamelon Flouride Toothpaste lists 15 ingredients on its label, 13 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa PEGChứa siliconeChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Góc nhìn công thức Toothpaste featuring stannous fluoride, glycerin, and PEG thickening. Silica provides abrasion; surfactants generate foam. For daily oral hygiene. Formulator note: Phosphate buffers pH while saccharin adjusts taste, ensuring stable efficacy and sensory experience.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- ANTIPLAQUE
- Stannous Fluoride
- DENATURANT
- Glycerin
- HUMECTANT
- Polyethylene Glycol
- ABRASIVE
- Silica
- ANTISTATIC
- Cocamidopropyl Betaine
- ABSORBENT
- Calcium Sulfate
- EMULSIFIER
- Poloxamer 407
- ANTIFOAMING
- Dimethicone
Thành phần khác
Calcium/Sodium Maleate Methyl Vinyl Ether CopolymerLauroyl SarcosineTitanium DioxideHương vịAcesulfame KMonosodium PhosphateSucralose
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Stannous Fluoride | ANTIPLAQUE, ORAL CARE · 限制 III/35 | — | Vàng |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| Polyethylene Glycol | HUMECTANT, SOLVENT, VISCOSITY CONTROLLING | 1 · – | Xanh |
| Silica | ABRASIVE, ABSORBENT, ANTICAKING, BULKING, OPACIFYING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Calcium/Sodium Maleate Methyl Vinyl Ether Copolymer | Chưa phân tích | — | — |
| Cocamidopropyl Betaine | CHỐNG TĨNH ĐIỆN, LÀM SẠCH, CHẤT BỀ MẶT - TĂNG BỌT, CHĂM SÓC TÓC, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT, CHĂM SÓC DA - KHÁC | 0 · – | Xanh |
| Calcium Sulfate | ABSORBENT, FILM FORMING | 0 · – | Xanh |
| Poloxamer 407 | EMULSIFIER, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Dimethicone | KHÔNG BỌNG, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA | 0 · 1 | Xanh |
| Lauroyl Sarcosine | SURFACTANT, FOAMING_AGENT | 0 · – | Xanh |
| Titanium Dioxide | UV FILTER · 附录 VI · 最高浓度 25%* *: In case of combined use of Titanium Dioxide and Titanium Dioxide (nano), the sum shall not exceed the limit given in column g (Maximum concentration in ready for use preparation) · 限制 <empty>; as a constituent of other substances, or in mixtures, in concentrations equal to, or greater than 0.1% by weight; Shall not be placed on the market, or used, as substance or in mixtures in concentrations equal to ot greater than 0.1% by weight; Shall not be used as propellant in aerosols for any use. Aerosols dispenser containing the substance as propellant shall not | 0 · 0 | Vàng |
| Hương vị | 香精 | — | Vàng |
| Acesulfame K | Chưa phân tích | — | — |
| Monosodium Phosphate | 缓冲剂, 黏结剂 | 1 · – | Xanh |
| Sucralose | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Stannous Fluoride
- Stannous fluoride for anti-plaque and cavity care in oral products; restricted, not for general skincare.C · Nguồn chính thức
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
- Polyethylene Glycol
- Polyethylene glycol (PEG), polyol solvent and humectant; different MW for different uses; may cause skin irritationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Silica
- Bột silica ở nồng độ 1–10%; hấp thụ dầu, làm đặc, tạo lớp hoàn thiện lì, dùng cho sản phẩm kiểm soát dầuC · Nguồn chính thức
- Calcium/Sodium Maleate Methyl Vinyl Ether Copolymer
- Chưa phân tích
- Cocamidopropyl Betaine
- Cocamidopropyl betaine; chất đồng hoạt động bề mặt lưỡng cực, giảm kích ứng và tăng bọt, thường dùng trong sản phẩm làm sạch dịu nhẹ.B · Xác minh bên thứ ba
- Calcium Sulfate
- Inorganic mineral, absorbs moisture and oil; used in powder cosmetics, may cause drynessE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Poloxamer 407
- Non-ionic block copolymer emulsifier at 0.5–2%; stabilises O/W emulsions, low foaming, skin-mild, needs synergy with ionic emulsifiersC · Nguồn chính thức
- Dimethicone
- Chất bịt silicone ở mức 1–5%; mang lại cảm giác mượt, không thẩm thấu, phù hợp cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
- Lauroyl Sarcosine
- Amino acid based surfactant; mild, commonly used in baby products; can be blended with other surfactants.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Titanium Dioxide
- Chất lọc UV vật lý và chất tạo màu tối đa 25%; dạng nano cần lưu ýC · Nguồn chính thức
- Hương vị
- Chất tạo hương cấp thực phẩm; xác nhận tuân thủ mỹ phẩm và hàm lượng dị ứng nếu sử dụng trong chăm sóc da.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Acesulfame K
- Chưa phân tích
- Monosodium Phosphate
- Buffering and binding agent. Adjusts pH; high levels may irritate compromised skin; control usage rate.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sucralose
- High-intensity sweetener used for taste correction or sensory adjustment in rinse-off formulations; no humectant functionB · Xác minh bên thứ ba
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →