Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuKhác

beauts Defense

beauts Beauts Defense lists 19 ingredients on its label, 16 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Aqua
  2. Sclerotium Gum
  3. Fucus Vesiculosus
  4. Porphyra Sp
  5. Spirulina Maxima
  6. Ascophyllum Nodosum
  7. Laminaria Digitata
  8. Biosaccharide Gum-4
  9. 1,2-Hexanediol
  10. Propanediol
  11. Nước
  12. Polygonum Cuspidatum Root Extract*
  13. Myristyl Alcohol*
  14. Pca
  15. Glyceryl Caprylate
  16. Methylpropanediol
  17. Caprylhydroxamic Acid
  18. Glyceryl Caprylate
  19. Glyceryl Undecylenate

Điểm nổi bật

Không hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa cồn

Góc nhìn công thức Water-based gel with Algae Extracts and Biosaccharide Gum-4. Mild emulsifiers/moisturizers. Multi-alcohol preservation. Suitable for neutral to oily skin. Formulator observation: Algal polysaccharides are prone to oxidation/discoloration; stability is a key concern.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Thành phần chính

SOLVENT
AquaPropanediol
ỔN ĐỊNH NHULUÔNG
Sclerotium Gum
CHĂM SÓC DA
Fucus VesiculosusBiosaccharide Gum-41,2-Hexanediol
增稠剂,保湿剂,皮肤调理剂
Laminaria Digitata
ANTIPLAQUE
Nước

Thành phần khác

Porphyra SpSpirulina MaximaAscophyllum NodosumPolygonum Cuspidatum Root Extract*Myristyl Alcohol*PcaGlyceryl CaprylateMethylpropanediolCaprylhydroxamic AcidGlyceryl CaprylateGlyceryl Undecylenate

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
AquaSOLVENT0 · –Xanh
Sclerotium GumỔn định nhũ tương, điều chỉnh da, kiểm soát độ nhớt0 · –Xanh
Fucus VesiculosusCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Porphyra SpChưa phân tích
Spirulina MaximaChưa phân tích
Ascophyllum NodosumChưa phân tích
Laminaria Digitata增稠剂,保湿剂,皮肤调理剂0 · –Xanh
Biosaccharide Gum-4CHĂM SÓC DA0 · –Xanh
1,2-HexanediolCHĂM SÓC DA, DUNG MÔI0 · –Xanh
PropanediolDUNG MÔI, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỎT0 · –Xanh
NướcChống cao răng, Điều hòa da, Dung môi0 · –Xanh
Polygonum Cuspidatum Root Extract*ANTIOXIDANT0 · –Xanh
Myristyl Alcohol*Dưỡng da - Làm mềm, Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt - Tăng bọt, Dưỡng da, Kiểm soát độ nhớt0 · –Xanh
PcaHUMECTANT, MOISTURISING0 · –Xanh
Glyceryl CaprylateKHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, TẠO NẾN - TẠO NHŨ0 · –Xanh
MethylpropanediolSOLVENT0 · –Xanh
Caprylhydroxamic AcidCHELATING0 · –Xanh
Glyceryl CaprylateKHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, TẠO NẾN - TẠO NHŨ0 · –Xanh
Glyceryl UndecylenateCHĂM SÓC DA - DƯỠNG DA, CHẤT BỀ MẶT - NHULƯỠNG, CHĂM SÓC DA0 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Aqua
Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Sclerotium Gum
Keo không ion cho gel; pH trung tính, cần hòa tan bằng cách đun nóng hoặc nghiền mịnB · Xác minh bên thứ ba
Fucus Vesiculosus
Marine brown alga extract; used for thickening and moisturizing, contains alginates, check purityB · Xác minh bên thứ ba
Porphyra Sp
Chưa phân tích
Spirulina Maxima
Chưa phân tích
Ascophyllum Nodosum
Chưa phân tích
Laminaria Digitata
Laminaria Digitata extract; natural thickener/humectant. Prone to oxidation/discoloration.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Biosaccharide Gum-4
Moisturizing film-former enhancing water retention; bio-fermented origin, low sensitization riskB · Xác minh bên thứ ba
1,2-Hexanediol
Dung môi polyol và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, có thể thay thế một số chất bảo quản truyền thốngC · Nguồn chính thức
Propanediol
Dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, hỗ trợ hòa tan, thay thế propylene glycolB · Xác minh bên thứ ba
Nước
Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Polygonum Cuspidatum Root Extract*
Polygonum cuspidatum root extract, source of resveratrol antioxidant; water or alcohol soluble, check color shift with iron ionsE · Suy luận của AI · cần xác minh
Myristyl Alcohol*
Long-chain fatty alcohol for emulsion stability and conditioning; slippery feel, low sensitization, common in creams.B · Xác minh bên thứ ba
Pca
Proline carboxylic acid, NMF component; humectant, generally low irritation but may sensitise.B · Xác minh bên thứ ba
Glyceryl Caprylate
Chất nhũ hóa/khử mùi nhẹ ở 0,5-2%; este polyol, độ giữ ẩm cao, ít gây kích ứng, kiểm tra tương thích với chất hoạt động bề mặt cation.B · Xác minh bên thứ ba
Methylpropanediol
Dung môi diol và chất mang chiết xuất; tăng khả năng hòa tan của hoạt chất, mức kích ứng thấp.B · Xác minh bên thứ ba
Caprylhydroxamic Acid
Chất giữ kim loại để ổn định ion; thường kết hợp với chất chống oxy hóa để tăng độ ổn định của hệ, sử dụng ở mức thấpB · Xác minh bên thứ ba
Glyceryl Caprylate
Chất nhũ hóa/khử mùi nhẹ ở 0,5-2%; este polyol, độ giữ ẩm cao, ít gây kích ứng, kiểm tra tương thích với chất hoạt động bề mặt cation.B · Xác minh bên thứ ba
Glyceryl Undecylenate
Light ester emollient with silk-like, spreadable feel; common carrier for UV filters, good silicone compatibilityB · Xác minh bên thứ ba

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →