deconstruct Acne Pimple Patch
deconstruct Deconstruct Acne Pimple Patch lists 7 ingredients on its label, 4 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Chứa dầu khoáng
Góc nhìn công thức A hydrocolloid patch using CMC and styrene-butadiene copolymer for a moisture-absorbing barrier. Contains mineral oil for hydration and salicylic acid for exfoliation. Formulator note: High-purity mineral oil is critical to avoid impurities in the occlusive patch. BHA release rate determines the balance between efficacy and irritation. Ideal for spot-treating clogged pores.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- 粘度控制剂
- Carboxymethylcellulose
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Mineral Oil
- FILM FORMING
- Polyurethane-1
- KHỐNG DỊP
- Salicylic Acid
Thành phần khác
HomopolymerStyrene Butadiene CopolymerPentaerythritol Tetrakis
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Carboxymethylcellulose | 粘度控制剂, 悬浮剂 | 0 · 0 | Xanh |
| Homopolymer | Chưa phân tích | — | — |
| Styrene Butadiene Copolymer | Chưa phân tích | — | — |
| Mineral Oil | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, HAIR CONDITIONING, FRAGRANCE, SKIN PROTECTING, SOLVENT, PERFUMING, SKIN CONDITIONING - OCCLUSIVE · 限制 II/778. Distillates (petroleum), hydrotreated heavy paraffinic, if they contain > 3 % w/w DMSO extract. | 0 · – | Xanh |
| Polyurethane-1 | FILM FORMING, SKIN CONDITIONING | 1 · – | Xanh |
| Pentaerythritol Tetrakis | Chưa phân tích | — | — |
| Salicylic Acid | ANTI-SEBORRHEIC, HAIR CONDITIONING, KERATOLYTIC, FRAGRANCE, PRESERVATIVE, SKIN CONDITIONING · 限制 III/98 V/3 | 3 · – | Vàng |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Carboxymethylcellulose
- Carboxymethylcellulose, thickener and suspending agent; water-soluble, precipitates with cationic surfactants.C · Nguồn chính thức
- Homopolymer
- Chưa phân tích
- Styrene Butadiene Copolymer
- Chưa phân tích
- Mineral Oil
- Chất nhầy che phủ ngăn mất nước; phải dùng độ tinh khiết y tế cao để tránh tạp chất.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Polyurethane-1
- Polymer film former at 0.1-2%; provides smooth feel, may cause sensitizationB · Xác minh bên thứ ba
- Pentaerythritol Tetrakis
- Chưa phân tích
- Salicylic Acid
- BHA ưa dầu ở nồng độ 0,5-2%; chất tẩy tế bào chết/kiểm soát bã nhờn, kích ứng/mẫn cảm ở nồng độ cao, nhạy cảm ánh nắng (cần SPF), tránh dùng cho da nhạy cảm/khi mang thai.B · Xác minh bên thứ ba
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →