Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuKhác

seibella Full Volume Mousse

seibella Seibella Full Volume Mousse lists 17 ingredients on its label, 16 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Aqua
  2. Isobutane
  3. Vp/Methacrylamide/Vinyl Imidazole Copolymer
  4. VP/VA Copolymer
  5. Phenoxyethanol
  6. Propane
  7. Glycerin
  8. PEG-40 Hydrogenated Castor Oil
  9. Steareth-21
  10. Hương liệu
  11. PPG-2 Myristyl Ether Propionate
  12. PPG-5-Ceteth-20
  13. PVP
  14. Cocamidopropyl Hydroxysultaine
  15. Ethylhexylglycerin
  16. Tocopherol
  17. Amaranthus Caudatus Extract

Điểm nổi bật

Không chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa cồnChứa dầu khoángChứa PEGChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu

Góc nhìn công thức Aerosol formulation using isobutane and propane as propellants. The core styling system features VP/methacrylamide/vinyl imidazole copolymer and VP/VA copolymer, forming a hydrophobic protective film. Enhanced with glycerin and PVP for moisture and adhesion. Contains panthenol and tocopherol for hair care. Suitable for hair requiring high support and long-lasting hold. Formulator observation: The high-density polymer network provides extreme rigidity; overuse may cause hair stiffness and static accumulation, requiring a balance between hold strength and natural movement.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Thành phần chính

SOLVENT
Aqua
PROPELLANT
IsobutanePropane
FILM FORMING
Vp/Methacrylamide/Vinyl Imidazole Copolymer
BINDING
VP/VA Copolymer
CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
Phenoxyethanol
DENATURANT
Glycerin
CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
PEG-40 Hydrogenated Castor Oil

Thành phần khác

Steareth-21Hương liệuPPG-2 Myristyl Ether PropionatePPG-5-Ceteth-20PVPCocamidopropyl HydroxysultaineEthylhexylglycerinTocopherolAmaranthus Caudatus Extract

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
AquaSOLVENT0 · –Xanh
IsobutanePROPELLANT0 · –Red
Vp/Methacrylamide/Vinyl Imidazole CopolymerFILM FORMING, HAIR FIXING0 · –Xanh
VP/VA CopolymerBINDING, FILM FORMING, HAIR FIXING1 · –Xanh
PhenoxyethanolANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/293 · –Vàng
PropanePROPELLANTXanh
GlycerinCHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM0 · 0Xanh
PEG-40 Hydrogenated Castor OilChất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch1 · –Xanh
Steareth-21EMULSIFIER0 · –Xanh
Hương liệu矫味剂,增香剂– · 0Vàng
PPG-2 Myristyl Ether PropionateĐiều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da0 · –Xanh
PPG-5-Ceteth-20EMULSIFIER1 · –Xanh
PVPKHÁNG TĨNH ĐIỆN, KẾT DÍNH, ỔN ĐỊNH NHŨ DUNG, TẠO PHIM, CỐ ĐỊNH TÓC, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHUYẾT3 · 0Xanh
Cocamidopropyl HydroxysultaineKhống tĩnh điện, làm sạch, chất hoạt động bề mặt - tăng bọt, điều chỉnh tóc, điều chỉnh da, chất hoạt động bề mặt - làm sạch, kiểm soát độ nhớt0 · –Xanh
EthylhexylglycerinKHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA3 · –Xanh
TocopherolCHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ0 · –Xanh
Amaranthus Caudatus ExtractChưa phân tích

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Aqua
Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Isobutane
Propellant for aerosol products, flammable; store and transport away from fire sourcesB · Xác minh bên thứ ba
Vp/Methacrylamide/Vinyl Imidazole Copolymer
Water-repellent film former for hair fixatives; requires alcohol/water solubilization, leaves residueE · Suy luận của AI · cần xác minh
VP/VA Copolymer
VA/VP copolymer film former; provides hair fixing; avoid direct contact with eyes or mucous membranes.B · Xác minh bên thứ ba
Phenoxyethanol
Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
Propane
Propellant for aerosol delivery; requires sealed packaging, keep away from flames and high heat.B · Xác minh bên thứ ba
Glycerin
Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
PEG-40 Hydrogenated Castor Oil
Chất hòa tan và nhũ hóa cho các thành phần tan trong dầu; nồng độ cao có thể gây viêm da tiếp xúc ở da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
Steareth-21
Chất nhũ hóa không ion ở nồng độ 0.5-1%; chất đồng nhũ hóa, giảm kích ứng, cải thiện độ ổn định của hệB · Xác minh bên thứ ba
Hương liệu
Hương liệu; nồng độ phải kiểm soát rủi ro dị ứng, ghi nhãn các thành phần cụ thểC · Nguồn chính thức
PPG-2 Myristyl Ether Propionate
Non-ionic emollient for skin conditioning; contains PPG structure.E · Suy luận của AI · cần xác minh
PPG-5-Ceteth-20
Block copolymer emulsifier; PEG-like structure, sensitive skin may need cautionC · Nguồn chính thức
PVP
Polyvinylpyrrolidone dùng để tạo màng và tăng độ đặc; sử dụng trong tạo kiểu và bám dính, đôi khi gây kích ứng mắt.B · Xác minh bên thứ ba
Cocamidopropyl Hydroxysultaine
Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính amino acid dịu nhẹ để làm sạch và tăng bọt; ít kích ứng, phân hủy sinh họcB · Xác minh bên thứ ba
Ethylhexylglycerin
Chất làm mềm dịu nhẹ và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 0.5–1%; giảm lượng chất bảo quản, cảm giác mượt màC · Nguồn chính thức
Tocopherol
Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
Amaranthus Caudatus Extract
Chưa phân tích

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →