cosrx Poreless Pad
cosrx COSRX Poreless Pad lists 26 ingredients on its label, 26 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Camellia Sinensis Seed Extract
- Butylene Glycol
- Glycerin
- 1,2-Hexanediol
- Arginine
- Betaine Salicylate
- Mandelic Acid
- Gluconolactone
- Panthenol
- Polyglyceryl-10 Myristate
- Polyglyceryl-10 Laurate
- Dimethyl Sulfone
- Allantoin
- Asiaticoside
- Madecassic Acid
- Asiatic Acid
- Tannic Acid
- Hydroxypropyl Cyclodextrin
- Capryloyl Salicylic Acid
- Nước
- Sodium Hyaluronate
- Pentylene Glycol
- Menthyl Lactate
- Mentha Haplocalix Extract
- Sodium Phosphate
- Disodium Phosphate
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Góc nhìn công thức Water and polyol base combined with gentle acids (betaine salicylate, mandelic, gluconolactone) and green tea extract. Features skin barrier repair with panthenol and madecassoside. Dimethyl sulfoxone acts as a penetration enhancer. Suitable for oily or combination skin needing exfoliation. Formulator note: Balance acid strength with the penetration booster to avoid irritation.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- HUMECTANT
- Camellia Sinensis Seed ExtractButylene Glycol
- DENATURANT
- Glycerin
- CHĂM SÓC DA
- 1,2-Hexanediol
- ANTISTATIC
- Arginine
- CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
- Betaine SalicylateMandelic Acid
- CHELATING
- Gluconolactone
Thành phần khác
PanthenolPolyglyceryl-10 MyristatePolyglyceryl-10 LaurateDimethyl SulfoneAllantoinAsiaticosideMadecassic AcidAsiatic AcidTannic AcidHydroxypropyl CyclodextrinCapryloyl Salicylic AcidNướcSodium HyaluronatePentylene GlycolMenthyl LactateMentha Haplocalix ExtractSodium PhosphateDisodium Phosphate
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Camellia Sinensis Seed Extract | HUMECTANT, SKIN CONDITIONING, PERFUMING | 0 · – | Xanh |
| Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt | 0 · 1 | Xanh |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| 1,2-Hexanediol | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Arginine | CHỐNG TĨNH ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓC, HƯƠNG LIỆU, ĐIỀU CHỈNH DA | 0 · – | Xanh |
| Betaine Salicylate | ANTIMICROBIAL, KERATOLYTIC | 1 · – | Xanh |
| Mandelic Acid | CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN | 2 · – | Xanh |
| Gluconolactone | CHẤU HỖ TRỢ, DƯỠNG ẨM DA | 2 · – | Xanh |
| Panthenol | CHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Polyglyceryl-10 Myristate | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Polyglyceryl-10 Laurate | SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS, SURFACTANT - EMULSIFYING | 0 · – | Xanh |
| Dimethyl Sulfone | DUNG MÔI, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỎT | 1 · – | Xanh |
| Allantoin | CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA, LÀM DỊU | 0 · 0 | Xanh |
| Asiaticoside | ANTIOXIDANT, SKIN CONDITIONING, PERFUMING | 0 · – | Xanh |
| Madecassic Acid | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Asiatic Acid | SKIN CONDITIONING, LIGHT STABILIZER | 0 · – | Xanh |
| Tannic Acid | ASTRINGENT, FRAGRANCE | 1 · – | Xanh |
| Hydroxypropyl Cyclodextrin | Hương liệu, Dưỡng da | — | Xanh |
| Capryloyl Salicylic Acid | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Sodium Hyaluronate | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · 0 | Xanh |
| Pentylene Glycol | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Menthyl Lactate | TẠO HƯƠNG, TẠO CẢM GIÁC SẢNG KHOÁI | 1 · – | Xanh |
| Mentha Haplocalix Extract | FRAGRANCE | 1 · – | Xanh |
| Sodium Phosphate | Chống gàu, trung hòa, khử mùi | 2 · – | Xanh |
| Disodium Phosphate | ANTICORROSIVE, BUFFERING, FRAGRANCE | 1 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Camellia Sinensis Seed Extract
- Tea seed extract with oils/polyphenols; humectant/conditioner/scent, control concentration due to lipid content.B · Xác minh bên thứ ba
- Butylene Glycol
- Chất dưỡng ẩm và dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; hỗ trợ hòa tan, cảm giác nhẹ nhàngC · Nguồn chính thức
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
- 1,2-Hexanediol
- Dung môi polyol và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, có thể thay thế một số chất bảo quản truyền thốngC · Nguồn chính thức
- Arginine
- Arginine để dưỡng ẩm/nuôi dưỡng; axit amin, tương thích sinh học cao, thường dùng trong hỗn hợp.B · Xác minh bên thứ ba
- Betaine Salicylate
- Salicylate derivative for keratolytic and antimicrobial action; milder than salicylic acid.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Mandelic Acid
- Alpha-hydroxy acid for exfoliation and antibacterial effects; mild penetration, less photosensitivity than other AHAsE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Gluconolactone
- Tác nhân đa chức năng cho quá trình chelate và thẩm thấu; tính axit, có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, khuyến nghị đệm pH.B · Xác minh bên thứ ba
- Panthenol
- Panthenol (vitamin B5) nồng độ 1–5%; dưỡng ẩm và phục hồi, hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ daC · Nguồn chính thức
- Polyglyceryl-10 Myristate
- Mild emulsifier and emollient; 1-3%, suitable for O/W systemsB · Xác minh bên thứ ba
- Polyglyceryl-10 Laurate
- Chất nhũ hóa không ion nhẹ cho hệ O/W; cấu trúc este cetyl có thể gây kích ứng da nhạy cảm, sử dụng ở nồng độ 0,5-3%.B · Xác minh bên thứ ba
- Dimethyl Sulfone
- Dimethyl sulfoxide, strong penetrant and solvent; volatile odor, concentration control neededE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Allantoin
- Làm dịu da ở nồng độ 0,5-2%; thúc đẩy tái tạo tế bàoC · Nguồn chính thức
- Asiaticoside
- Plant glycoside, healing and antioxidant; poor solubility, use low levels with solubilizers.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Madecassic Acid
- Madecassoside hydrolysis product for barrier repair and anti-inflammatory action; mild, low typical usageE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Asiatic Acid
- Pro-healing active, 0.1–1%; stability affected by light, store protected from light.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tannic Acid
- Astringent and fragrance; high levels may irritate, check compatibilityE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hydroxypropyl Cyclodextrin
- Cyclodextrin để phức hợp hương liệu/chất hoạt tính; tăng khả năng hòa tan và độ ổn định.B · Xác minh bên thứ ba
- Capryloyl Salicylic Acid
- Oil-soluble salicylic acid derivative for gentle pore unclogging; milder than BHA, suitable for daily acne care.B · Xác minh bên thứ ba
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sodium Hyaluronate
- Chất giữ ẩm mạnh ở mức 0,1–2%; MW khác nhau cho độ thẩm thấu, nồng độ cao có thể hút ẩmC · Nguồn chính thức
- Pentylene Glycol
- Chất giữ ẩm polyol 1-3%; kích ứng thấp, phù hợp cho da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
- Menthyl Lactate
- Menthyl lactate, cooling and fragrance agent, provides mild menthol sensation for refreshingE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Mentha Haplocalix Extract
- Mentha haplocalix extract, fragrance; provides cooling and scent, limit for children due to potential irritation.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sodium Phosphate
- Đệm phosphate và chống gàu; chất điều chỉnh pH, hỗ trợ kiểm soát bã nhờn, nồng độ cao gây kích ứngB · Xác minh bên thứ ba
- Disodium Phosphate
- Đệm phosphate để điều chỉnh và bảo quản pH; tan trong nước; nồng độ cao có thể kích ứng niêm mạc.B · Xác minh bên thứ ba
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →