sebamed Everyday Shampoo
sebamed Sebamed Everyday Shampoo lists 12 ingredients on its label, 12 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa sulfateChứa PEGChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Góc nhìn công thức Uses a mild surfactant blend of glucosides and sulfosuccinates, paired with cationic starch for conditioning. Preserved with phenoxyethanol and sodium benzoate. Suitable for daily use, particularly for those seeking gentle cleansing. Formulation note: Replaces traditional sulfates with a blend to maintain foam stability while reducing irritation potential.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- SOLVENT
- Aqua
- CLEANSING
- Decyl GlucosideDisodium Laureth SulfosuccinateSodium Lauryl Sulfoacetate
- CHẤT BỀ MẶT - TẠM SẠCH
- PEG-55 Propylene Glycol Oleate
- HUMECTANT
- Propylene Glycol
- FILM FORMING
- Hydroxypropyl Oxidized Starch Pg-Trimonium Chloride
- BUFFERING
- Citric Acid
Thành phần khác
PEG-18 Glyceryl Oleate/CocoateParfumPhenoxyethanolSodium Benzoate
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Aqua | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Decyl Glucoside | CLEANSING, EMULSION STABILISING, SURFACTANT - CLEANSING | 0 · – | Xanh |
| Disodium Laureth Sulfosuccinate | CLEANSING, FOAMING, SURFACTANT - FOAM BOOSTING, SURFACTANT - HYDROTROPE, SURFACTANT - CLEANSING | 0 · – | Xanh |
| Sodium Lauryl Sulfoacetate | TẨY SẠCH, TẠO BỌNG, CHẤT BỀ MẶT - TẨY SẠCH | 1 · – | Xanh |
| PEG-55 Propylene Glycol Oleate | SURFACTANT - CLEANSING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Propylene Glycol | Chất giữ ẩm, Hương liệu, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt, Chăm sóc da - Giữ ẩm, Chăm sóc da - Khác | 1 · 0 | Xanh |
| Hydroxypropyl Oxidized Starch Pg-Trimonium Chloride | FILM FORMING, HAIR CONDITIONING, HUMECTANT, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
| Citric Acid | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI | 2 · – | Xanh |
| PEG-18 Glyceryl Oleate/Cocoate | CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT | 1 · – | Xanh |
| Parfum | Hương liệu, Tạo hương | 2 · – | Vàng |
| Phenoxyethanol | ANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/29 | 3 · – | Vàng |
| Sodium Benzoate | ANTICORROSIVE, FRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/1 | 0 · – | Vàng |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Aqua
- Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Decyl Glucoside
- Alkyl glucoside nhẹ, phân hủy sinh học; chất ổn định bọt, làm đặc với rượu béo, tính gây dị ứng thấp.B · Xác minh bên thứ ba
- Disodium Laureth Sulfosuccinate
- Mild anionic surfactant, boosts foam/cleaning; low irritancy, common in wash formulationsB · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Lauryl Sulfoacetate
- Milder synthetic surfactant with good foam; lower irritation than SLS but still needs buffering; suitable for sensitive cleansersB · Xác minh bên thứ ba
- PEG-55 Propylene Glycol Oleate
- Emollient/viscosity modifier for emulsions; contains PEG, monitor PEG-sensitive skin; adjust HLB for stability.B · Xác minh bên thứ ba
- Propylene Glycol
- Chất giữ ẩm polyol ở nồng độ 3-10%; hút ẩm, hơi dính, kích ứng nhẹ ở nồng độ cao, cần kiểm tra hiệu quả bảo quản, không gây dị ứng.B · Xác minh bên thứ ba
- Hydroxypropyl Oxidized Starch Pg-Trimonium Chloride
- Cationic starch quat; film former & conditioner for hair, often paired with electrolytesE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Citric Acid
- Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
- PEG-18 Glyceryl Oleate/Cocoate
- PEG-18 glyceryl estemulsifier for O/W systems; monitor PEG degradation and skin barrier integrity.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Parfum
- Hương liệu tạo mùi; có thể chứa chất gây dị ứng, cẩn thận với da nhạy cảm, cần ghi nhãn đầy đủ.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Phenoxyethanol
- Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
- Sodium Benzoate
- Chất tăng hiệu quả bảo quản, hoạt tính dưới pH 4.5; có thể kết hợp với sorbateC · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →