Balea Ultra Sensitive Shampoo
Balea Ultra Sensitive Shampoo lists 18 ingredients on its label, 8 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Thành phần chính
- HUMECTANT
- Glyzerin
- PH ADJUSTER
- Zitronensäure
- ANTISTATIC
- PanthenolLecithin
- EMULSIFIER
- Emulgator
- DEODORANT
- Caprylyl Glycol
- CHĂM SÓC DA
- Vitamin B3
- 抗氧化剂
- Vitamin E
Thành phần khác
WasserZuckertensidpflanzliches Tensid (Natrium Coco-SulfatNatrium Cocoamphoacetat)NatriumchloridEthylhexylglyzerinDầu xảDecylen Glycolhydriertes Palm Glyzerides CitratAscorbylpalmitat.
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Wasser | Chưa phân tích | — | — |
| Zuckertensid | Chưa phân tích | — | — |
| Glyzerin | DƯỠNG ẨM, DỊ CHUYỂN | 0 · – | Xanh |
| pflanzliches Tensid (Natrium Coco-Sulfat | Chưa phân tích | — | — |
| Natrium Cocoamphoacetat) | Chưa phân tích | — | — |
| Zitronensäure | PH ADJUSTER, EXFOLIANT | 1 · – | Xanh |
| Panthenol | CHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Emulgator | EMULSIFIER | 0 · – | Xanh |
| Caprylyl Glycol | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Natriumchlorid | Chưa phân tích | — | — |
| Ethylhexylglyzerin | Chưa phân tích | — | — |
| Vitamin B3 | SKIN CONDITIONING, ANTIOXIDANT | 1 · – | Xanh |
| Dầu xả | Chưa phân tích | — | — |
| Decylen Glycol | Chưa phân tích | — | — |
| Vitamin E | 抗氧化剂, 皮肤调理剂 | 0 · 3 | Xanh |
| hydriertes Palm Glyzerides Citrat | Chưa phân tích | — | — |
| Lecithin | KHÔNG TĨNH ĐIỆN, ĐIỀU CHỈNH DA - DƯỠNG ẨM, CHẤT HOẠT ĐỘNG BỀ MẶT - NHŨ HÓA, ĐIỀU CHỈNH DA | 0 · – | Xanh |
| Ascorbylpalmitat. | Chưa phân tích | — | — |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Wasser
- Chưa phân tích
- Zuckertensid
- Chưa phân tích
- Glyzerin
- Misspelled Glycerin, workhorse humectant at 3-10%; tacky at high levels, pair with occlusivesE · Suy luận của AI · cần xác minh
- pflanzliches Tensid (Natrium Coco-Sulfat
- Chưa phân tích
- Natrium Cocoamphoacetat)
- Chưa phân tích
- Zitronensäure
- German for 'citric acid', water-soluble organic acid; pH adjuster and mild exfoliant; safe at low levels, high may stingE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Panthenol
- Panthenol (vitamin B5) nồng độ 1–5%; dưỡng ẩm và phục hồi, hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ daC · Nguồn chính thức
- Emulgator
- Generic term rather than specific ingredient; refers to various emulsifier blends, check specific INCI names for safetyE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Caprylyl Glycol
- Chất điều hòa polyol và chất tăng cường bảo quản ở nồng độ 0,5–3%; cảm giác mềm mượt, thường kết hợp với 1,2-hexanediolC · Nguồn chính thức
- Natriumchlorid
- Chưa phân tích
- Ethylhexylglyzerin
- Chưa phân tích
- Vitamin B3
- Niacinamide (vitamin B3) at 2–5%; improves skin texture and barrier, antioxidant; high levels may cause sensitizationC · Nguồn chính thức
- Dầu xả
- Chưa phân tích
- Decylen Glycol
- Chưa phân tích
- Vitamin E
- Tocopherol antioxidant; >0.5% may need encapsulation or synergists to prevent oxidation.C · Nguồn chính thức
- hydriertes Palm Glyzerides Citrat
- Chưa phân tích
- Lecithin
- Chất nhũ hóa phospholipid ở nồng độ 1-5%; tương thích sinh học, dưỡng ẩm/chống oxy hóa, dễ bị oxy hóa (thêm TBHQ), dịu nhẹ cho da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- Ascorbylpalmitat.
- Chưa phân tích
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-22. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận về mặt quy định. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →