Nivea Soft
Nivea Nivea Soft lists 30 ingredients on its label, 30 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Aqua
- Glycerin
- Paraffinum Liquidum
- Myristyl Alcohol
- Butylene Glycol
- Alcohol Denat
- Myristyl Myristate
- Palmitic Acid
- Glyceryl Stearate
- Stearic Acid
- Cera Microcristallina
- Hydrogenated Coco-Glycerides
- Simmondsia Chinensis Seed Oil
- Tocopheryl Acetate
- Lanolin Alcohol
- Myristic Acid
- Arachidic Acid
- Oleic Acid
- Polyglyceryl-2 Caprate
- Dimethicone
- Carbomer
- Sodium Hydroxide
- Phenoxyethanol
- Linalool
- Citronellol
- Alpha-Isomethyl Ionone
- Benzyl Alcohol
- Limonene
- Benzyl Salicylate
- Parfum.
Điểm nổi bật
Không chứa parabenKhông chứa sulfateKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa dầu khoángChứa cồnChứa tinh dầuChứa nguồn gốc động vậtChứa siliconeChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Góc nhìn công thức Water-based emulsion using glycerin and butylene glycol for hydration, reinforced with mineral oil and microcrystalline wax for occlusion. Enriched with jojoba oil and tocopheryl acetate. Suitable for dry or sensitive skin. Formulator note: The inclusion of denatured alcohol provides a cooling, fast-dry finish that counteracts the heaviness of the mineral oil base, though the volatile solvent may accelerate transepidermal water loss in arid conditions.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- SOLVENT
- Aqua
- DENATURANT
- Glycerin
- ANTISTATIC
- Paraffinum Liquidum
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Myristyl AlcoholMyristyl MyristatePalmitic Acid
- HUMECTANT
- Butylene Glycol
- 溶剂
- Alcohol Denat
Thành phần khác
Glyceryl StearateStearic AcidCera MicrocristallinaHydrogenated Coco-GlyceridesSimmondsia Chinensis Seed OilTocopheryl AcetateLanolin AlcoholMyristic AcidArachidic AcidOleic AcidPolyglyceryl-2 CaprateDimethiconeCarbomerSodium HydroxidePhenoxyethanolLinaloolCitronellolAlpha-Isomethyl IononeBenzyl AlcoholLimoneneBenzyl SalicylateParfum.
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Aqua | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| Paraffinum Liquidum | ANTISTATIC, SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SKIN PROTECTING, SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Myristyl Alcohol | Dưỡng da - Làm mềm, Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt - Tăng bọt, Dưỡng da, Kiểm soát độ nhớt | 0 · – | Xanh |
| Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt | 0 · 1 | Xanh |
| Alcohol Denat | 溶剂,皮肤调理剂 | 1 · – | Vàng |
| Myristyl Myristate | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, OPACIFYING, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
| Palmitic Acid | Dưỡng da - Làm mềm, Chất hoạt động bề mặt - Nhũ hóa | 0 · – | Xanh |
| Glyceryl Stearate | Dưỡng da - Làm mềm, Chất hoạt động bề mặt - Nhũ hóa | 0 · – | Xanh |
| Stearic Acid | SẠCH DA, DỊ TĂNG VỎ, ỔN ĐỊNH NHŨ TÓA, HƯƠNG LIỆU, PHỤC HỒI DẦU, DỊ TĂNG SẠCH | 0 · 3 | Xanh |
| Cera Microcristallina | LIÊN KẾT, ỔN ĐỊNH NHŨ TƯƠNG, TẠO ĐẶC, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Hydrogenated Coco-Glycerides | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Simmondsia Chinensis Seed Oil | CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓC, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Tocopheryl Acetate | CHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Lanolin Alcohol | ANTISTATIC, BINDING, SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SURFACTANT - EMULSIFYING, HAIR CONDITIONING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Myristic Acid | Tạo hương, tạo mùi, tạo độ trong, chất hoạt động bề mặt - làm sạch | 0 · – | Xanh |
| Arachidic Acid | CLEANSING, SURFACTANT - EMULSIFYING, OPACIFYING, SURFACTANT - CLEANSING | 0 · – | Xanh |
| Oleic Acid | Dưỡng da - Làm mềm, Chất hoạt động bề mặt - Nhũ hóa | 0 · – | Xanh |
| Polyglyceryl-2 Caprate | CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT | 0 · – | Xanh |
| Dimethicone | KHÔNG BỌNG, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA | 0 · 1 | Xanh |
| Carbomer | EMULSION STABILISING, GEL FORMING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Sodium Hydroxide | BUFFERING, DENATURANT · 限制 III/15a | 5 · – | Xanh |
| Phenoxyethanol | ANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/29 | 3 · – | Vàng |
| Linalool | DEODORANT, PERFUMING · 限制 III/84 | 3 · – | Vàng |
| Citronellol | PERFUMING · 限制 III/86 | 1 · – | Vàng |
| Alpha-Isomethyl Ionone | SKIN CONDITIONING, PERFUMING · 限制 III/90 | 0 · – | Vàng |
| Benzyl Alcohol | PRESERVATIVE, SOLVENT, VISCOSITY CONTROLLING, PERFUMING · 限制 III/45 and V/34 | 3 · – | Vàng |
| Limonene | DEODORANT, SOLVENT, PERFUMING · 限制 III/88 III/167 III/168 | 3 · – | Vàng |
| Benzyl Salicylate | PERFUMING, LIGHT STABILIZER · 限制 III/75 | 3 · – | Vàng |
| Parfum. | Hương liệu, Tạo hương | 2 · – | Vàng |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Aqua
- Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
- Paraffinum Liquidum
- Mineral oil occlusive; high moisture retention but heavy feel, moderate comedogenicity, caution for acne-prone skin.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Myristyl Alcohol
- Long-chain fatty alcohol for emulsion stability and conditioning; slippery feel, low sensitization, common in creams.B · Xác minh bên thứ ba
- Butylene Glycol
- Chất dưỡng ẩm và dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; hỗ trợ hòa tan, cảm giác nhẹ nhàngC · Nguồn chính thức
- Alcohol Denat
- Cồn không thủy phân; dung môi, chất tăng thẩm thấu và chất làm khô nhanh; nồng độ cao có thể làm suy giảm hàng rào da ở da khô.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Myristyl Myristate
- Di-C14 ester, waxy solid for thickening and conditioning; provides matte and smooth feel, low comedogenicity, good for compacts.B · Xác minh bên thứ ba
- Palmitic Acid
- Acid palmitic cho nhũ hóa/dưỡng ẩm; chất béo rắn, điểm nóng chảy cao, gây bít tắc.B · Xác minh bên thứ ba
- Glyceryl Stearate
- Chất nhũ hóa ở nồng độ 1-3%; có thể cần axit để ngăn xà phòng hóaC · Nguồn chính thức
- Stearic Acid
- Chất nhũ hóa axit béo, chất rắn sáp màu trắng; tạo cảm giác trượtB · Xác minh bên thứ ba
- Cera Microcristallina
- Mineral-derived microcrystalline wax, potent occlusive moisturizer; 1-3% significantly extends hydration, heavy texture.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hydrogenated Coco-Glycerides
- Hydrog coco glycerides; waxy emollient; low irrit, low-mid comed, occlusive optionB · Xác minh bên thứ ba
- Simmondsia Chinensis Seed Oil
- Thường gặp trong tóc khô/hư tổn; thẩm thấu tốt hơn dầu khoáng, nguy cơ gây mụn thấp, độ ổn định oxy hóa kém.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tocopheryl Acetate
- Chất chống oxy hóa dẫn xuất vitamin E ở nồng độ 0,1–1%; ổn định hơn tocopherol, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Lanolin Alcohol
- Wool wax alcohol, animal-derived emollient and emulsifier with rich, occlusive feel; strict purification removes sensitization, but animal origin must be labeled.B · Xác minh bên thứ ba
- Myristic Acid
- Axit béo bão hòa, nguyên liệu xà phòng hóa; không tan riêng lẻ, kết hợp với axit stearic.B · Xác minh bên thứ ba
- Arachidic Acid
- C20 straight-chain fatty acid acting as emulsifier and conditioner; adds opacity, biodegradable, low irritancy.B · Xác minh bên thứ ba
- Oleic Acid
- Oleic acid for emolliency/emulsification; high levels may increase skin penetrationB · Xác minh bên thứ ba
- Polyglyceryl-2 Caprate
- Mild O/W emulsifier; suitable for sensitive-skin formulations.B · Xác minh bên thứ ba
- Dimethicone
- Chất bịt silicone ở mức 1–5%; mang lại cảm giác mượt, không thẩm thấu, phù hợp cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
- Carbomer
- Chất làm đặc tạo gel cần trung hòa; lưu ý tương thích ionC · Nguồn chính thức
- Sodium Hydroxide
- Chất trung hòa bazơ mạnh để chỉnh pH; xử lý cẩn thậnB · Xác minh bên thứ ba
- Phenoxyethanol
- Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
- Linalool
- Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
- Citronellol
- Citronellol dùng làm hương liệu; chất gây dị ứng EU 26, yêu cầu ghi nhãn trên 0,001%.C · Nguồn chính thức
- Alpha-Isomethyl Ionone
- Hương liệu giống vani; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cần thận trọng với da nhạy cảm.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Benzyl Alcohol
- Chất bảo quản/dung môi dịu nhẹ ở nồng độ 0,5-1,0%; chất gây dị ứng EU (bắt buộc ghi nhãn), nguy cơ kích ứng nếu nồng độ cao, tránh sử dụng cho trẻ sơ da da nhạy cảm cao.B · Xác minh bên thứ ba
- Limonene
- Dung môi hương liệu tự nhiên, chất gây dị ứng EU; kém ổn định dưới ánh sángC · Nguồn chính thức
- Benzyl Salicylate
- Chất hấp thụ UV/chất ổn định ánh sáng, bị hạn chế tại EU; có khả năng gây dị ứng, cần đánh giá rủi ro.B · Xác minh bên thứ ba
- Parfum.
- Hương liệu tạo mùi; có thể chứa chất gây dị ứng, cẩn thận với da nhạy cảm, cần ghi nhãn đầy đủ.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-22. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận về mặt quy định. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →