Dandruff Coconut Shampoo
Dandruff Coconut Shampoo lists 20 ingredients on its label, 17 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Nước
- Sodium Laureth Sulfate
- Sodium Chloride
- Cocamidopropyl Betaine
- Cocamide MEA
- Cocamide DEA
- Ammonium Laureth Sulfate
- Glycol Distearate
- Hương liệu
- Guarana Hydroxypropyltrimonium chloride
- DMDM hydantoin Other trace ingredients: Disodium EDTA
- Citric acid
- Magnesium nitrate
- Methylchloroisothiazolinone
- magnesium chloride
- methylisothiazolinone
- Hydrolized wheat protein
- Polygonum multiflorum root extract
- Freesia extract
- Ginger root extract
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa sulfateChứa PEGChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Góc nhìn công thức Features sodium lauryl ether sulfate as the primary surfactant, buffered with betaine and cocoamidopropyl to reduce irritation. Enriched with hydrolyzed wheat protein, ginger, and polygonum extracts for scalp care and hair strength. Thickened with salt and glycol distearate. Preservation relies on isothiazolinones, which carry allergen risks even in rinse-off products. Citric acid adjusts pH. Suitable for normal to oily hair seeking volume, but sensitive scalps should monitor for irritation from preservatives.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- ANTIPLAQUE
- Nước
- CLEANSING
- Sodium Laureth SulfateAmmonium Laureth Sulfate
- BULKING
- Sodium Chloride
- ANTISTATIC
- Cocamidopropyl Betaine
- BỀ MẶT HOẠT - TĂNG TẠO BÔNG
- Cocamide MEA
- CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
- Cocamide DEA
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Glycol Distearate
Thành phần khác
Hương liệuGuarana Hydroxypropyltrimonium chlorideDMDM hydantoin Other trace ingredients: Disodium EDTACitric acidMagnesium nitrateMethylchloroisothiazolinonemagnesium chloridemethylisothiazolinoneHydrolized wheat proteinPolygonum multiflorum root extractFreesia extractGinger root extract
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Sodium Laureth Sulfate | Làm sạch, chất hoạt động bề mặt - nhũ hóa, tạo bọt, chất hoạt động bề mặt - làm sạch | 2 · – | Xanh |
| Sodium Chloride | TĂNG ĐỘ ĐẶC, TẠO HƯƠNG, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Cocamidopropyl Betaine | CHỐNG TĨNH ĐIỆN, LÀM SẠCH, CHẤT BỀ MẶT - TĂNG BỌT, CHĂM SÓC TÓC, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT, CHĂM SÓC DA - KHÁC | 0 · – | Xanh |
| Cocamide MEA | SURFACTANT - FOAM BOOSTING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Vàng |
| Cocamide DEA | SURFACTANT - EMULSIFYING, EMULSION STABILISING, SURFACTANT - FOAM BOOSTING, SURFACTANT - CLEANSING, VISCOSITY CONTROLLING · 限制 III/60 | 1 · – | Vàng |
| Ammonium Laureth Sulfate | TẨY SẠCH, TẠO BỌNG, CHẤT BỀ MẶT - TẨY SẠCH | 1 · – | Xanh |
| Glycol Distearate | CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHẤT BỀ MẶT - NHULHÓA, TẠO MẬT, CHĂM SÓC DA, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHUYỄN | 0 · – | Xanh |
| Hương liệu | 矫味剂,增香剂 | – · 0 | Vàng |
| Guarana Hydroxypropyltrimonium chloride | Chưa phân tích | — | — |
| DMDM hydantoin Other trace ingredients: Disodium EDTA | Chưa phân tích | — | — |
| Citric acid | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI | 2 · – | Xanh |
| Magnesium nitrate | Điều hòa tóc | 0 · – | Xanh |
| Methylchloroisothiazolinone | PRESERVATIVE · 限制 V/39 | 2 · – | Vàng |
| magnesium chloride | KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG | 0 · – | Xanh |
| methylisothiazolinone | PRESERVATIVE · 限制 V/57 V/39 | 5 · – | Vàng |
| Hydrolized wheat protein | Chưa phân tích | — | — |
| Polygonum multiflorum root extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Freesia extract | Chưa phân tích | — | — |
| Ginger root extract | 皮肤调理,促进循环 | — | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sodium Laureth Sulfate
- Chất hoạt động bề mặt anion phổ biến, tạo bọt mạnh nhưng gây khô; kiểm tra tương thích với chất cation, kích ứng mắt caoB · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Chloride
- Muối kiểm soát độ nhớt của gel; dùng làm chất kết tủa trong xà phòngE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Cocamidopropyl Betaine
- Cocamidopropyl betaine; chất đồng hoạt động bề mặt lưỡng cực, giảm kích ứng và tăng bọt, thường dùng trong sản phẩm làm sạch dịu nhẹ.B · Xác minh bên thứ ba
- Cocamide MEA
- Chất tạo bọt và chất làm đặc cho sản phẩm làm sạch; 1-3%, kiểm tra tính tương thích với chất hoạt động bề mặt anionB · Xác minh bên thứ ba
- Cocamide DEA
- Cocamide DEA foam/emulsion stabilizer; EU restriction III/60 (<1%), potential allergen & dioxane risk.B · Xác minh bên thứ ba
- Ammonium Laureth Sulfate
- Mild anionic surfactant, SLS alternative; high levels may sting, cationics reduce foamB · Xác minh bên thứ ba
- Glycol Distearate
- Glycol distearate dùng để tăng độ đặc và nhũ hóa; không ion, cải thiện độ nhớtB · Xác minh bên thứ ba
- Hương liệu
- Hương liệu; nồng độ phải kiểm soát rủi ro dị ứng, ghi nhãn các thành phần cụ thểC · Nguồn chính thức
- Guarana Hydroxypropyltrimonium chloride
- Chưa phân tích
- DMDM hydantoin Other trace ingredients: Disodium EDTA
- Chưa phân tích
- Citric acid
- Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
- Magnesium nitrate
- Inorganic salt for hair conditioning; improves smoothness and shine, high concentrations may stiffen hair, balance cationics.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Methylchloroisothiazolinone
- Chất bảo quản (MCI); gây dị ứng cao, chỉ dùng trong sản phẩm rửa trôi, tránh dùng trong sản phẩm để lại trên da.B · Xác minh bên thứ ba
- magnesium chloride
- Muối vô cơ để làm đặc và điều chỉnh pH; 0,1-1%, tránh ion canxiE · Suy luận của AI · cần xác minh
- methylisothiazolinone
- Chất bảo quản mạnh; nguy cơ dị ứng cao, bị EU hạn chế trong sản phẩm để lại trên da, rủi ro công thức caoB · Xác minh bên thứ ba
- Hydrolized wheat protein
- Chưa phân tích
- Polygonum multiflorum root extract
- Antioxidant root extract; caution advised for long-term applicationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Freesia extract
- Chưa phân tích
- Ginger root extract
- Ginger root for circulation and warming; contains gingerols; high levels cause stinging, use low concentrationE · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-22. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận về mặt quy định. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →