Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

GRToothpastes75ml

AIM White now

AIM White now lists 14 ingredients on its label, 14 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Hydrogenated Starch Hydrolysate
  2. Aqua
  3. Silica ngậm nước
  4. Sodium Lauryl Sulfate
  5. Aroma
  6. Cellulose Gum
  7. Sodium Fluoride
  8. Sodium Saccharin
  9. PVM/MA Copolymer
  10. Glycerin
  11. Trisodium Phosphate
  12. Limonene
  13. CI 74160
  14. CI 74260.

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa sulfateChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệuChứa tinh dầu

Góc nhìn công thức Water/Alcohol roll-on with rosehip extract, hydroxyethylcellulose, and silicone for slip. Benzalkonium chloride preserves; PEG/PPG silicones aid solubility. For daily odor control; alcohol-sensitive users beware. Formulator note: Fast alcohol evaporation requires ensuring polymer dispersion and preservative efficacy in the aqueous phase.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Thành phần chính

HUMECTANT
Hydrogenated Starch Hydrolysate
SOLVENT
Aqua
ABRASIVE
Silica ngậm nước
CLEANSING
Sodium Lauryl Sulfate
FLAVOURING
Aroma
BINDING
Cellulose Gum
ANTIPLAQUE
Sodium Fluoride
FRAGRANCE
Sodium Saccharin

Thành phần khác

PVM/MA CopolymerGlycerinTrisodium PhosphateLimoneneCI 74160CI 74260.

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Hydrogenated Starch HydrolysateHUMECTANT0 · –Xanh
AquaSOLVENT0 · –Xanh
Silica ngậm nướcABRASIVE, ABSORBENT, ANTICAKING, BULKING, OPACIFYING, VISCOSITY CONTROLLING1 · –Xanh
Sodium Lauryl SulfateTẨY DỊU, CHẤT BIẾN TÍNH, TẠO BỌNG, CHẤT BỀ MẶT - TẨY DỊU4 · –Vàng
AromaFLAVOURING1 · –Vàng
Cellulose GumKết dính, Ổn định nhũ tương, Tạo màng, Hương liệu, Kiểm soát độ nhớt0 · –Xanh
Sodium FluorideANTIPLAQUE, ORAL CARE · 限制 III/313 · –Vàng
Sodium SaccharinHƯƠNG LIỆU, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, TẠO VỊ0 · –Xanh
PVM/MA CopolymerKHÁNG TĨNH ĐIỆN, KẾT DÍNH, ỔN ĐỊNH NHŨ DUNG, TẠO PHIM, CỐ ĐỊNH TÓC, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHUYẾT0 · –Xanh
GlycerinCHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM0 · 0Xanh
Trisodium PhosphateBUFFERING, CHELATING2 · –Xanh
LimoneneDEODORANT, SOLVENT, PERFUMING · 限制 III/88 III/167 III/1683 · –Vàng
CI 74160COLORANT0 · –Xanh
CI 74260.COLORANT0 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Hydrogenated Starch Hydrolysate
Chất giữ ẩm để cấp ẩm và tạo màng; 1-5%, theo dõi nhiễm vi sinhB · Xác minh bên thứ ba
Aqua
Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Silica ngậm nước
Chất mài mòn vô cơ và chất hấp thụ dầu; dễ lắng, cần chất phân tán, hàm lượng cao làm tăng tẩy tế bào chếtB · Xác minh bên thứ ba
Sodium Lauryl Sulfate
Chất hoạt động bề mặt anion mạnh, tạo nhiều bọt; nguy cơ kích ứng cao, tránh dùng trong các công thức cho da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
Aroma
Hương liệu pha trộn; có thể chứa các chất gây dị ứng được liệt kê tại EU, kiểm tra chất gây kích ứng ở người nhạy cảm.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Cellulose Gum
Cellulose gum, chất làm đặc/bổ trợ ổn định tan trong nước; có thể bị mất ổn định khi tiếp xúc với các chất có điện tích dương, nên làm ẩm trước.B · Xác minh bên thứ ba
Sodium Fluoride
Florua cho ngăn ngừa mảng bám/chăm sóc răng miệng; giới hạn trong sản phẩm chăm sóc răng miệng và kiểm soát nồng độC · Nguồn chính thức
Sodium Saccharin
Chất tạo ngọt hiệu quả cao cho sản phẩm chăm sóc răng miệng để cải thiện hương vị; dung nạp tốt ở nồng độ thấp, không gây kích ứng đã biết.E · Suy luận của AI · cần xác minh
PVM/MA Copolymer
Film former at 1–5%; for styling/hair care, provides lasting effectB · Xác minh bên thứ ba
Glycerin
Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
Trisodium Phosphate
Strong alkaline buffer for high pH regulation; use precise dosing to avoid irritationB · Xác minh bên thứ ba
Limonene
Dung môi hương liệu tự nhiên, chất gây dị ứng EU; kém ổn định dưới ánh sángC · Nguồn chính thức
CI 74160
Aluminium lake of Red 33, insoluble colorant; more stable than water-soluble form; permitted in EUE · Suy luận của AI · cần xác minh
CI 74260.
Inorganic yellow to yellow-brown pigment; used in creams and powders; stable, low toxicity, compliant with cosmetics regulationsE · Suy luận của AI · cần xác minh

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-22. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận về mặt quy định. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →