Dr Squatch Cypress Coast
Dr Squatch Cypress Coast lists 20 ingredients on its label, 15 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Nước
- Decyl Glucoside
- Coco-Glucoside
- Glycerin
- Xanthan Gum
- Gluconolactone
- Sofun Stearoyl Lactylate
- Trehalose
- Mật ong
- Cupressus Sempervirens Oil
- Citric Acid
- Sodium Benz Citrus Aurantium Bergamia Fruit Oil
- Citrus Reticulata Peel Oil
- Potassium Sorbat Melaleuca Alternifolia -Leaf Oil
- Hydrolyzed Oat Protein
- Calendula Officinalis Flower Extra Equisetum Arvense Extract
- Rosmarinus Officinalis Leaf Extract
- Symphytum Official Leaf Extract
- Urtica Dioica Leaf Extract
- Tocopherol.
Điểm nổi bật
Chứa nguồn gốc động vậtChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa tinh dầuChứa hương liệu
Thành phần chính
- ANTIPLAQUE
- Nước
- CLEANSING
- Decyl GlucosideCoco-Glucoside
- DENATURANT
- Glycerin
- BINDING
- Xanthan Gum
- CHELATING
- Gluconolactone
- HUMECTANT
- TrehaloseMật ong
Thành phần khác
Sofun Stearoyl LactylateCupressus Sempervirens OilCitric AcidSodium Benz Citrus Aurantium Bergamia Fruit OilCitrus Reticulata Peel OilPotassium Sorbat Melaleuca Alternifolia -Leaf OilHydrolyzed Oat ProteinCalendula Officinalis Flower Extra Equisetum Arvense ExtractRosmarinus Officinalis Leaf ExtractSymphytum Official Leaf ExtractUrtica Dioica Leaf ExtractTocopherol.
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Decyl Glucoside | CLEANSING, EMULSION STABILISING, SURFACTANT - CLEANSING | 0 · – | Xanh |
| Coco-Glucoside | TẨY SẠCH, TẠO BỌNG, CHẤT BỀ MẶT - TẨY SẠCH | 0 · – | Xanh |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| Xanthan Gum | KẾT DÍNH, CHẤT BỀ MẶT - NHULƯA HÓA, ỔN ĐỊNH NHULƯA, TẠO GEL, CHĂM SÓC DA, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Gluconolactone | CHẤU HỖ TRỢ, DƯỠNG ẨM DA | 2 · – | Xanh |
| Sofun Stearoyl Lactylate | Chưa phân tích | — | — |
| Trehalose | HUMECTANT, MOISTURISING | 0 · – | Xanh |
| Mật ong | DƯỠNG DA, TÁC DỤNG ĐIỀU KIỆN DA, TÁC DỤNG THƠM | 0 · – | Xanh |
| Cupressus Sempervirens Oil | FRAGRANCE · 限制 III/123 | — | Xanh |
| Citric Acid | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI | 2 · – | Xanh |
| Sodium Benz Citrus Aurantium Bergamia Fruit Oil | Chưa phân tích | — | — |
| Citrus Reticulata Peel Oil | DEODORANT, FRAGRANCE, PERFUMING, FLAVOURING · 限制 II/358 | 2 · – | Xanh |
| Potassium Sorbat Melaleuca Alternifolia -Leaf Oil | Chưa phân tích | — | — |
| Hydrolyzed Oat Protein | CHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Calendula Officinalis Flower Extra Equisetum Arvense Extract | Chưa phân tích | — | — |
| Rosmarinus Officinalis Leaf Extract | KHÁNG KHUẨN, TẠO HƯƠNG, DƯỠNG DA | 1 · – | Xanh |
| Symphytum Official Leaf Extract | Chưa phân tích | — | — |
| Urtica Dioica Leaf Extract | CHĂM SÓC DA | — | Xanh |
| Tocopherol. | CHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Decyl Glucoside
- Alkyl glucoside nhẹ, phân hủy sinh học; chất ổn định bọt, làm đặc với rượu béo, tính gây dị ứng thấp.B · Xác minh bên thứ ba
- Coco-Glucoside
- Chất hoạt tính bề mặt không ion nhẹ để làm sạch và tạo bọt; bọt dày, kích ứng thấp, phù hợp cho sản phẩm nhạy cảm và trẻ emB · Xác minh bên thứ ba
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
- Xanthan Gum
- Chất làm đặc tự nhiên ở mức 0,1–1%; tạo kết cấu gel, ổn định pH, cần hydrat hóa đầy đủC · Nguồn chính thức
- Gluconolactone
- Tác nhân đa chức năng cho quá trình chelate và thẩm thấu; tính axit, có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, khuyến nghị đệm pH.B · Xác minh bên thứ ba
- Sofun Stearoyl Lactylate
- Chưa phân tích
- Trehalose
- Trehalose; chất giữ ẩm và ổn định nhẹ cho protein/chất hoạt tính; hút ẩm, cảm giác nhẹ trên da.B · Xác minh bên thứ ba
- Mật ong
- Chất giữ ẩm/chất làm mềm; chứa đường cần bảo quản, chống chỉ định với dị ứng sản phẩm ong.B · Xác minh bên thứ ba
- Cupressus Sempervirens Oil
- Cypress essential oil, restricted EU fragrance; sensitizing, strict limits and labeling requiredE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Citric Acid
- Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Benz Citrus Aurantium Bergamia Fruit Oil
- Chưa phân tích
- Citrus Reticulata Peel Oil
- Citrus oil for scent; high phototoxicity means low use in daytime products.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Potassium Sorbat Melaleuca Alternifolia -Leaf Oil
- Chưa phân tích
- Hydrolyzed Oat Protein
- Hydrolyzed Oat Protein; small peptides for static control, hair/skin conditioning, soothing.B · Xác minh bên thứ ba
- Calendula Officinalis Flower Extra Equisetum Arvense Extract
- Chưa phân tích
- Rosmarinus Officinalis Leaf Extract
- Chiết xuất thực vật chứa acid rosmarinic và các chất khác, có tính chống oxy hóa và kháng khuẩn; có thể chứa hương liệu gây dị ứng, nên thử nghiệm tại vùng da nhỏ (patch test) cho da nhạy cảm, nồng độ thông thường <1%.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Symphytum Official Leaf Extract
- Chưa phân tích
- Urtica Dioica Leaf Extract
- Nettle leaf extract; oil control and conditioning, suits oily or combination skinE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tocopherol.
- Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-22. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận về mặt quy định. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →