Numan Testosterone support
Numan Testosterone support lists 14 ingredients on its label, 4 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Bulking agent
- N-Acetyl L-Carnitine HCI
- L-Arginine
- Superoxide Dismutase from Roxburgh Rose Extract)
- Glazing Agent Anti-caking agent
- Fenugreek Hydroxypropyl Methylcellulose)
- Zinc Citrate
- extract
- Anti-caking agent
- Maca Root Dioxide)
- Tribulus Terrestris Extract
- Cholecalciferol
- Grape Seed Extract 75-90% Polyphenols)
- Sodium Selenite .
Điểm nổi bật
Góc nhìn công thức Tablet formulation featuring L-Arginine, N-Acetyl L-Carnitine, Zinc, Selenium, and Vitamin D3. Enriched with plant extracts like Maca and Tribulus to support metabolic balance. Suitable for adults seeking general wellness support. Formulator note: An unspecified 'EXTRACT' raises compliance questions; Zinc is a restricted ingredient requiring strict dosage monitoring.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- 皮肤调理剂
- L-Arginine
- CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
- Zinc Citrate
- ORAL CARE
- Cholecalciferol
Thành phần khác
Bulking agentN-Acetyl L-Carnitine HCISuperoxide Dismutase from Roxburgh Rose Extract)Glazing Agent Anti-caking agentFenugreek Hydroxypropyl Methylcellulose)extractAnti-caking agentMaca Root Dioxide)Tribulus Terrestris ExtractGrape Seed Extract 75-90% Polyphenols)Sodium Selenite .
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Bulking agent | Chưa phân tích | — | — |
| N-Acetyl L-Carnitine HCI | Chưa phân tích | — | — |
| L-Arginine | 皮肤调理剂,pH调节剂,保湿剂 | 0 · – | Xanh |
| Superoxide Dismutase from Roxburgh Rose Extract) | Chưa phân tích | — | — |
| Glazing Agent Anti-caking agent | Chưa phân tích | — | — |
| Fenugreek Hydroxypropyl Methylcellulose) | Chưa phân tích | — | — |
| Zinc Citrate | ANTIMICROBIAL, ANTIPLAQUE, ORAL CARE · 限制 III/24 | 0 · – | Xanh |
| extract | Chưa phân tích | — | Xanh |
| Anti-caking agent | Chưa phân tích | — | — |
| Maca Root Dioxide) | Chưa phân tích | — | — |
| Tribulus Terrestris Extract | Chưa phân tích | — | — |
| Cholecalciferol | ORAL CARE, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS · 限制 II/335 | 0 · – | Xanh |
| Grape Seed Extract 75-90% Polyphenols) | Chưa phân tích | — | — |
| Sodium Selenite . | Chưa phân tích | — | — |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Bulking agent
- Chưa phân tích
- N-Acetyl L-Carnitine HCI
- Chưa phân tích
- L-Arginine
- L-Arginine, amphoteric amino acid for pH adjustment and skin conditioning; water-soluble, hygroscopicE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Superoxide Dismutase from Roxburgh Rose Extract)
- Chưa phân tích
- Glazing Agent Anti-caking agent
- Chưa phân tích
- Fenugreek Hydroxypropyl Methylcellulose)
- Chưa phân tích
- Zinc Citrate
- Zinc citrate; antimicrobial in oral care; restricted ingredient, verify compliance; safe at low levelsB · Xác minh bên thứ ba
- extract
- Unspecified extract with unknown function; requires supplier species ID and certification before useE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Anti-caking agent
- Chưa phân tích
- Maca Root Dioxide)
- Chưa phân tích
- Tribulus Terrestris Extract
- Chưa phân tích
- Cholecalciferol
- Vitamin D3 for oral care or skin conditioning. Regulatory limits apply; low dermal absorption, control concentration to avoid local high-dose issues.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Grape Seed Extract 75-90% Polyphenols)
- Chưa phân tích
- Sodium Selenite .
- Chưa phân tích
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-22. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận về mặt quy định. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →