dontodent dm Zahnpaster
dontodent dm Zahnpaster lists 11 ingredients on its label, 8 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- REZEPTUR wasseriösliche OHNE Mikro plastik Infos auf dm.de liche rein Polymere Synthetische W V INGREDIENTS/SASTOJCI: SORBITOL
- AQUA
- HYDROXYAPATITE HYDRATED SILICA
- TETRAPOTASSIUM PYROPHOSPHATE
- SODIUM C14-16 OLEFIN SULFONATE
- AROMA
- CELLULOSE GUM
- SODIUM FLUORIDE
- SODIUM SACCHARIN
- MENTHOL
- EUCALYPTOL. Enthält Menthol und Eucalyptol. *Getesteter Wirkstoff: Hydroxylapatit. **Abrasionswert: Niedrig . ***Enthält Natriumfluorid . d A W 1
Điểm nổi bật
Chứa sulfateChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Thành phần chính
- SOLVENT
- AQUA
- BUFFER
- TETRAPOTASSIUM PYROPHOSPHATE
- CLEANSING
- SODIUM C14-16 OLEFIN SULFONATE
- FLAVOURING
- AROMA
- BINDING
- CELLULOSE GUM
- ANTIPLAQUE
- SODIUM FLUORIDE
- FRAGRANCE
- SODIUM SACCHARIN
- DENATURANT
- MENTHOL
Thành phần khác
REZEPTUR wasseriösliche OHNE Mikro plastik Infos auf dm.de liche rein Polymere Synthetische W V INGREDIENTS/SASTOJCI: SORBITOLHYDROXYAPATITE HYDRATED SILICAEUCALYPTOL. Enthält Menthol und Eucalyptol. *Getesteter Wirkstoff: Hydroxylapatit. **Abrasionswert: Niedrig . ***Enthält Natriumfluorid . d A W 1
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| REZEPTUR wasseriösliche OHNE Mikro plastik Infos auf dm.de liche rein Polymere Synthetische W V INGREDIENTS/SASTOJCI: SORBITOL | Chưa phân tích | — | — |
| AQUA | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| HYDROXYAPATITE HYDRATED SILICA | Chưa phân tích | — | — |
| TETRAPOTASSIUM PYROPHOSPHATE | BUFFER, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
| SODIUM C14-16 OLEFIN SULFONATE | TẨY SẠCH, TẠO BỌNG, CHẤT BỀ MẶT - TẨY SẠCH | 3 · – | Xanh |
| AROMA | FLAVOURING | 1 · – | Vàng |
| CELLULOSE GUM | Kết dính, Ổn định nhũ tương, Tạo màng, Hương liệu, Kiểm soát độ nhớt | 0 · – | Xanh |
| SODIUM FLUORIDE | ANTIPLAQUE, ORAL CARE · 限制 III/31 | 3 · – | Vàng |
| SODIUM SACCHARIN | HƯƠNG LIỆU, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, TẠO VỊ | 0 · – | Xanh |
| MENTHOL | DENATURANT, FRAGRANCE, REFRESHING, SOOTHING · 限制 III/338 | 2 · – | Vàng |
| EUCALYPTOL. Enthält Menthol und Eucalyptol. *Getesteter Wirkstoff: Hydroxylapatit. **Abrasionswert: Niedrig . ***Enthält Natriumfluorid . d A W 1 | Chưa phân tích | — | — |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- REZEPTUR wasseriösliche OHNE Mikro plastik Infos auf dm.de liche rein Polymere Synthetische W V INGREDIENTS/SASTOJCI: SORBITOL
- Chưa phân tích
- AQUA
- Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- HYDROXYAPATITE HYDRATED SILICA
- Chưa phân tích
- TETRAPOTASSIUM PYROPHOSPHATE
- Tetrapotassium pyrophosphate; adjusts pH; used in trace amounts; precise dosing requiredB · Xác minh bên thứ ba
- SODIUM C14-16 OLEFIN SULFONATE
- Sulfate surfactant at 1–5%; strong cleansing, may cause dryness/irritationB · Xác minh bên thứ ba
- AROMA
- Hương liệu pha trộn; có thể chứa các chất gây dị ứng được liệt kê tại EU, kiểm tra chất gây kích ứng ở người nhạy cảm.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- CELLULOSE GUM
- Cellulose gum, chất làm đặc/bổ trợ ổn định tan trong nước; có thể bị mất ổn định khi tiếp xúc với các chất có điện tích dương, nên làm ẩm trước.B · Xác minh bên thứ ba
- SODIUM FLUORIDE
- Florua cho ngăn ngừa mảng bám/chăm sóc răng miệng; giới hạn trong sản phẩm chăm sóc răng miệng và kiểm soát nồng độC · Nguồn chính thức
- SODIUM SACCHARIN
- Chất tạo ngọt hiệu quả cao cho sản phẩm chăm sóc răng miệng để cải thiện hương vị; dung nạp tốt ở nồng độ thấp, không gây kích ứng đã biết.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- MENTHOL
- Chất làm mát và dịu da ở nồng độ 0,5–2%; nồng độ cao có thể gây nhạy cảm hoặc kích ứng, dùng thận trọng quanh mắt và màng nhầyC · Nguồn chính thức
- EUCALYPTOL. Enthält Menthol und Eucalyptol. *Getesteter Wirkstoff: Hydroxylapatit. **Abrasionswert: Niedrig . ***Enthält Natriumfluorid . d A W 1
- Chưa phân tích
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-22. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận về mặt quy định. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →