Blue Lizard Sensitive Mineral Sunscreen
Blue Lizard Sensitive Mineral Sunscreen lists 36 ingredients on its label, 27 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- 1,2-Hexanediol
- Aloe Barbadensis Leaf Juice Powder
- Alumina
- Aluminum Stearate
- Butyloctyl Salicylate
- C12-15
- Alkyl Benzoate
- Caprylyl Glycol
- Cetyl Dimethicone
- Cetyl
- PEG/PPG-10/1 Dimethicone
- Dimethicone
- Disodium
- EDTA
- Ethylhexyl Palmitate
- Ethylhexyl Stearate
- Euphorbia Cerifera (Candelilla
- Wax
- Hexyl Laurate
- Hydroxyacetophenone
- Methyl
- Glucose Dioleate
- Octyldodecyl
- Neopentanoate
- PEG-7
- Hydrogenated Castor Oil
- Polyglyceryl-4 Isostearate
- Polyhydroxystearic Acid
- Propanediol
- Tocopherol
- Mitamin E
- Tocopheryl Acetate
- Triethoxycaprylylsilane
- Trimethylsiloxysilicate
- VP/Hexadecane Copolymer
- Nước
Điểm nổi bật
Chứa siliconeChứa dầu khoángChứa PEG
Góc nhìn công thức Mineral sunscreen for sensitive skin, pairing physical filters with silicone-based matrix for smooth, non-greasy feel. Contains aloe powder for soothing and vitamin E for antioxidant protection, with esters enhancing spreadability. Ideal for daily outdoor protection of reactive skin. Formulator's note: high silicone content improves water resistance and comfort, ensuring even dispersion of inorganic filters prevents pilling.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- CHĂM SÓC DA
- 1,2-HexanediolAloe Barbadensis Leaf Juice Powder
- ABRASIVE
- Alumina
- ANTICAKING
- Aluminum Stearate
- Điều hòa tóc
- Butyloctyl Salicylate
- 皮肤调理剂
- Alkyl Benzoate
- DEODORANT
- Caprylyl Glycol
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Cetyl Dimethicone
Thành phần khác
C12-15CetylPEG/PPG-10/1 DimethiconeDimethiconeDisodiumEDTAEthylhexyl PalmitateEthylhexyl StearateEuphorbia Cerifera (CandelillaWaxHexyl LaurateHydroxyacetophenoneMethylGlucose DioleateOctyldodecylNeopentanoatePEG-7Hydrogenated Castor OilPolyglyceryl-4 IsostearatePolyhydroxystearic AcidPropanediolTocopherolMitamin ETocopheryl AcetateTriethoxycaprylylsilaneTrimethylsiloxysilicateVP/Hexadecane CopolymerNước
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| 1,2-Hexanediol | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Aloe Barbadensis Leaf Juice Powder | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Alumina | ABRASIVE, ABSORBENT, ANTICAKING, BULKING, OPACIFYING, VISCOSITY CONTROLLING | — | Xanh |
| Aluminum Stearate | ANTICAKING, COLORANT, EMULSION STABILISING, VISCOSITY CONTROLLING · 限制 IV/150 | 0 · – | Xanh |
| Butyloctyl Salicylate | HAIR CONDITIONING, SKIN CONDITIONING, SOLVENT | 1 · – | Xanh |
| C12-15 | Chưa phân tích | — | — |
| Alkyl Benzoate | 皮肤调理剂,溶剂 | 0 · – | Xanh |
| Caprylyl Glycol | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Cetyl Dimethicone | DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA | 0 · – | Xanh |
| Cetyl | Chưa phân tích | 0 · – | Xanh |
| PEG/PPG-10/1 Dimethicone | Chưa phân tích | — | — |
| Dimethicone | KHÔNG BỌNG, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA | 0 · 1 | Xanh |
| Disodium | 螯合剂,防腐剂增效剂 | — | Xanh |
| EDTA | CHELATING | 2 · – | Xanh |
| Ethylhexyl Palmitate | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, PERFUMING | 0 · – | Xanh |
| Ethylhexyl Stearate | DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA | 0 · – | Xanh |
| Euphorbia Cerifera (Candelilla | Chưa phân tích | — | — |
| Wax | 乳化剂, 皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Hexyl Laurate | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Hydroxyacetophenone | ANTIOXIDANT | 0 · – | Xanh |
| Methyl | Chưa phân tích | — | — |
| Glucose Dioleate | Chưa phân tích | — | — |
| Octyldodecyl | Chưa phân tích | — | — |
| Neopentanoate | Chưa phân tích | — | — |
| PEG-7 | DƯỠNG ẨM, DỊ CHUYỂN | 0 · – | Vàng |
| Hydrogenated Castor Oil | CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHẤT BỀ MẶT - NHULUÁ, CHĂM SÓC DA, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU KHIỂN ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Polyglyceryl-4 Isostearate | CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT | 0 · – | Xanh |
| Polyhydroxystearic Acid | CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT | 0 · – | Xanh |
| Propanediol | DUNG MÔI, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỎT | 0 · – | Xanh |
| Tocopherol | CHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
| Mitamin E | Chưa phân tích | — | — |
| Tocopheryl Acetate | CHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Triethoxycaprylylsilane | BINDING | 0 · – | Xanh |
| Trimethylsiloxysilicate | CHỐNG XUYÊN, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG NHUẬN, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| VP/Hexadecane Copolymer | Chưa phân tích | — | — |
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- 1,2-Hexanediol
- Dung môi polyol và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, có thể thay thế một số chất bảo quản truyền thốngC · Nguồn chính thức
- Aloe Barbadensis Leaf Juice Powder
- Bột chiết xuất lô hội để làm dịu/độ ẩm; độ tan thấp, cần phân tánE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Alumina
- Alumina, chất mài mòn/đặc sánh vô cơ; cấp độ nano cần đánh giá rủi ro hít phải.B · Xác minh bên thứ ba
- Aluminum Stearate
- Aluminum stearate used as anticaking, emulsion stabilizer, and viscosity controller; restricted to IV/150 uses, avoid direct contact with acids.B · Xác minh bên thứ ba
- Butyloctyl Salicylate
- Oil-soluble exfoliating emollient; avoid for aspirin-sensitive users and high-concentration leave-on productsB · Xác minh bên thứ ba
- C12-15
- Chưa phân tích
- Alkyl Benzoate
- Mixture of alkyl benzoates; oil co-solvent, low concentration, minimal riskE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Caprylyl Glycol
- Chất điều hòa polyol và chất tăng cường bảo quản ở nồng độ 0,5–3%; cảm giác mềm mượt, thường kết hợp với 1,2-hexanediolC · Nguồn chính thức
- Cetyl Dimethicone
- Silicone emulsifier/conditioner; excellent slip, hydrophobic, non-comedogenic.B · Xác minh bên thứ ba
- Cetyl
- Incomplete key, usually cetyl alcohol or cetyl stearate; specific ingredient undetermined.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- PEG/PPG-10/1 Dimethicone
- Chưa phân tích
- Dimethicone
- Chất bịt silicone ở mức 1–5%; mang lại cảm giác mượt, không thẩm thấu, phù hợp cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
- Disodium
- Incomplete name, likely a disodium salt (e.g., EDTA or pyrophosphate); verify full INCI name for specific function and safety.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- EDTA
- Chelating agent for stability; use metal salts, keep concentration low (<0.1%) to maintain pH.B · Xác minh bên thứ ba
- Ethylhexyl Palmitate
- Chất làm mềm dạng ester tổng hợp với cảm giác nhẹ trên da; phân tử nhỏ, có khả năng gây bít tắc nhẹ, sử dụng thận trọng với da mụn, thường pha trộn với các loại dầu khác.B · Xác minh bên thứ ba
- Ethylhexyl Stearate
- Chất làm mềm và nhũ hóa este tổng hợp; tan trong dầu, cảm giác nhẹ nhàng, ít gây bít tắc lỗ chân lông, phù hợp với da dầu.B · Xác minh bên thứ ba
- Euphorbia Cerifera (Candelilla
- Chưa phân tích
- Wax
- Generic wax term (paraffin, microcrystalline, botanical); provides structure and gloss. Specific properties depend on source.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hexyl Laurate
- Light ester emollient for silky feel; 1-5%, monitor oxidative stabilityB · Xác minh bên thứ ba
- Hydroxyacetophenone
- Hydroxyacetophenone làm chất chống oxy hóa; thường tăng cường Vitamin C, hoạt động ở pH axit.B · Xác minh bên thứ ba
- Methyl
- Chưa phân tích
- Glucose Dioleate
- Chưa phân tích
- Octyldodecyl
- Chưa phân tích
- Neopentanoate
- Chưa phân tích
- PEG-7
- Polyethylene glycol as humectant and solvent; low MW penetrates easily; use with other humectantsB · Xác minh bên thứ ba
- Hydrogenated Castor Oil
- Dầu castor hydro hóa dùng làm chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm sạch nhẹ; đảm bảo độ tinh khiết caoB · Xác minh bên thứ ba
- Polyglyceryl-4 Isostearate
- Chất nhũ hóa ở nồng độ 1–5%; loại dịu nhẹ, phù hợp cho công thức dành cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
- Polyhydroxystearic Acid
- Chất nhũ hóa và ổn định ở nồng độ 1–3%; không ion, dễ bị thủy phân.B · Xác minh bên thứ ba
- Propanediol
- Dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, hỗ trợ hòa tan, thay thế propylene glycolB · Xác minh bên thứ ba
- Tocopherol
- Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Mitamin E
- Chưa phân tích
- Tocopheryl Acetate
- Chất chống oxy hóa dẫn xuất vitamin E ở nồng độ 0,1–1%; ổn định hơn tocopherol, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Triethoxycaprylylsilane
- Chất liên kết silane ở nồng độ 0,1-0,5%; tăng cường độ bám dính của chất độn vô cơ, sử dụng lượng vết, độc tính thấp, tránh tiếp xúc trực tiếp với hệ thống nước.B · Xác minh bên thứ ba
- Trimethylsiloxysilicate
- Bột silicate, chất dưỡng ẩm hấp thụ dầu; không tan, ở nồng độ cao sẽ tạo cảm giác bởB · Xác minh bên thứ ba
- VP/Hexadecane Copolymer
- Chưa phân tích
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-22. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận về mặt quy định. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →