Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

ES

4056489708421

4056489708421 lists 10 ingredients on its label, 4 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. /Ingredientes: Aqua
  2. Hydrate Silica
  3. Sorbital
  4. Sodium C14-16 Olefin Sulfonat Propylene Glycol
  5. Cellulose Gum
  6. Tetrapotassiu Pyrophosphate
  7. Aroma
  8. Olaflur
  9. Sodium Fluoride Sodium Saccharin
  10. CI 74160.

Điểm nổi bật

Chứa hương liệuChứa chất gây dị ứng EU-26

Thành phần chính

BINDING
Cellulose Gum
FLAVOURING
Aroma
CHĂM SÓC DA
Olaflur
COLORANT
CI 74160.

Thành phần khác

/Ingredientes: AquaHydrate SilicaSorbitalSodium C14-16 Olefin Sulfonat Propylene GlycolTetrapotassiu PyrophosphateSodium Fluoride Sodium Saccharin

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
/Ingredientes: AquaChưa phân tích
Hydrate SilicaChưa phân tích
SorbitalChưa phân tích
Sodium C14-16 Olefin Sulfonat Propylene GlycolChưa phân tích
Cellulose GumKết dính, Ổn định nhũ tương, Tạo màng, Hương liệu, Kiểm soát độ nhớt0 · –Xanh
Tetrapotassiu PyrophosphateChưa phân tích
AromaFLAVOURING1 · –Vàng
OlaflurSKIN CONDITIONING, ANTIMICROBIAL1 · –Xanh
Sodium Fluoride Sodium SaccharinChưa phân tích
CI 74160.COLORANT0 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

/Ingredientes: Aqua
Chưa phân tích
Hydrate Silica
Chưa phân tích
Sorbital
Chưa phân tích
Sodium C14-16 Olefin Sulfonat Propylene Glycol
Chưa phân tích
Cellulose Gum
Cellulose gum, chất làm đặc/bổ trợ ổn định tan trong nước; có thể bị mất ổn định khi tiếp xúc với các chất có điện tích dương, nên làm ẩm trước.B · Xác minh bên thứ ba
Tetrapotassiu Pyrophosphate
Chưa phân tích
Aroma
Hương liệu pha trộn; có thể chứa các chất gây dị ứng được liệt kê tại EU, kiểm tra chất gây kích ứng ở người nhạy cảm.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Olaflur
High-MW bioactive; promotes collagen synthesis. Usually used at low concentrations; stable but potentially irritating at high levelsE · Suy luận của AI · cần xác minh
Sodium Fluoride Sodium Saccharin
Chưa phân tích
CI 74160.
Aluminium lake of Red 33, insoluble colorant; more stable than water-soluble form; permitted in EUE · Suy luận của AI · cần xác minh

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-22. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận về mặt quy định. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →