Pampers Sensitive
Pampers Sensitive lists 9 ingredients on its label, 9 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa dầu khoángChứa PEG
Góc nhìn công thức A water-based formula with a citrate buffer system for pH control. Uses PEG-40 hydrogenated castor oil for solubilization and sorbitan caprylate for mild emulsification. Preserved by sodium benzoate, stabilized with EDTA and xanthan gum. The lightweight texture and absence of fragrances make it suitable for sensitive infant skin. Formulator note: High PEG concentrations may require monitoring for individual sensitivity reactions.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- 溶剂
- WATER/EAU
- BUFFERING
- CITRIC ACIDSODIUM CITRATE
- CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
- PEG-40 HYDROGENATED CASTOR OILSORBITAN CAPRYLATE
- ANTICORROSIVE
- SODIUM BENZOATE
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- ISOAMYL LAURATE
- CHELATING
- DISODIUM EDTA
Thành phần khác
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| WATER/EAU | 溶剂 | 0 · – | Xanh |
| CITRIC ACID | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI | 2 · – | Xanh |
| PEG-40 HYDROGENATED CASTOR OIL | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 1 · – | Xanh |
| SODIUM CITRATE | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI | 0 · – | Xanh |
| SORBITAN CAPRYLATE | CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT | 0 · – | Xanh |
| SODIUM BENZOATE | ANTICORROSIVE, FRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/1 | 0 · – | Vàng |
| ISOAMYL LAURATE | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| DISODIUM EDTA | TẠO PHỨC HỢP, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| XANTHAN GUM. | KẾT DÍNH, CHẤT BỀ MẶT - NHULƯA HÓA, ỔN ĐỊNH NHULƯA, TẠO GEL, CHĂM SÓC DA, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- WATER/EAU
- Water as base solvent; no irritation, but requires preservatives to prevent microbial growth.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- CITRIC ACID
- Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
- PEG-40 HYDROGENATED CASTOR OIL
- Chất hòa tan và nhũ hóa cho các thành phần tan trong dầu; nồng độ cao có thể gây viêm da tiếp xúc ở da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- SODIUM CITRATE
- Sodium citrate dùng để đệm và phức hợp hóa; điều chỉnh pH, cẩn thận với phản ứng axit mạnh.B · Xác minh bên thứ ba
- SORBITAN CAPRYLATE
- Non-ionic oil-soluble emulsifier for W/O systems at 1–5%; low irritancy, suitable for sensitive skin.B · Xác minh bên thứ ba
- SODIUM BENZOATE
- Chất tăng hiệu quả bảo quản, hoạt tính dưới pH 4.5; có thể kết hợp với sorbateC · Nguồn chính thức
- ISOAMYL LAURATE
- Lightweight ester emollient; fast-drying, non-greasy feel, suitable for oily skin or summer formulationsB · Xác minh bên thứ ba
- DISODIUM EDTA
- Chất tạo phức hợp ở nồng độ 0.05–0.5%; giữ các ion kim loại để ổn định, tăng hiệu quả chất bảo quảnC · Nguồn chính thức
- XANTHAN GUM.
- Chất làm đặc tự nhiên ở mức 0,1–1%; tạo kết cấu gel, ổn định pH, cần hydrat hóa đầy đủC · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-22. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận về mặt quy định. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →