Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

KhácDầu gội

0080878195671

0080878195671 lists 21 ingredients on its label, 18 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. ingredients/ingrédients: water/eau
  2. sodium lauryl sulfate
  3. sodium laureth sulfate
  4. cocamidopropyl betaine
  5. glycol distearate
  6. dimethicone
  7. sodium cit - rate
  8. cocamide mea
  9. sodium xylenesulfonate
  10. fragrance/parfum
  11. sodium chloride
  12. citric acid
  13. sodium benzoate
  14. tetrasodium edta
  15. guar hydroxypropyltrimonium chloride
  16. polyquaternium-6
  17. histidine
  18. panthenol
  19. panthenyl ethyl ether
  20. methylchloroisothia - zolinone
  21. methylisothiazolinone

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa sulfateChứa PEGChứa siliconeChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu

Góc nhìn công thức Water-based formula with SLS and SLES dual anionic surfactants plus betaine for cleansing, glycol distearate thickening. Contains dimethicone for smoothness, panthenol and panthenyl ethyl ether for moisture, histidine and polyquaternium-6 for conditioning. Methylchloroisothiazolinone and methylisothiazolinone preserve. Strong cleansing power suits oily hair for daily use.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Thành phần chính

CLEANSING
sodium lauryl sulfatesodium laureth sulfate
ANTISTATIC
cocamidopropyl betaine
DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
glycol distearate
ANTIFOAMING
dimethicone
BỀ MẶT HOẠT - TĂNG TẠO BÔNG
cocamide mea
SURFACTANT - HYDROTROPE
sodium xylenesulfonate
香精
fragrance/parfum

Thành phần khác

ingredients/ingrédients: water/eausodium cit - ratesodium chloridecitric acidsodium benzoatetetrasodium edtaguar hydroxypropyltrimonium chloridepolyquaternium-6histidinepanthenolpanthenyl ethyl ethermethylchloroisothia - zolinonemethylisothiazolinone

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
ingredients/ingrédients: water/eauChưa phân tích
sodium lauryl sulfateTẨY DỊU, CHẤT BIẾN TÍNH, TẠO BỌNG, CHẤT BỀ MẶT - TẨY DỊU4 · –Vàng
sodium laureth sulfateLàm sạch, chất hoạt động bề mặt - nhũ hóa, tạo bọt, chất hoạt động bề mặt - làm sạch2 · –Xanh
cocamidopropyl betaineCHỐNG TĨNH ĐIỆN, LÀM SẠCH, CHẤT BỀ MẶT - TĂNG BỌT, CHĂM SÓC TÓC, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT, CHĂM SÓC DA - KHÁC0 · –Xanh
glycol distearateCHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHẤT BỀ MẶT - NHULHÓA, TẠO MẬT, CHĂM SÓC DA, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHUYỄN0 · –Xanh
dimethiconeKHÔNG BỌNG, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA0 · 1Xanh
sodium cit - rateChưa phân tích
cocamide meaSURFACTANT - FOAM BOOSTING, VISCOSITY CONTROLLING0 · –Vàng
sodium xylenesulfonateSURFACTANT - HYDROTROPE2 · –Xanh
fragrance/parfum香精1 · –Vàng
sodium chlorideTĂNG ĐỘ ĐẶC, TẠO HƯƠNG, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Xanh
citric acidĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI2 · –Xanh
sodium benzoateANTICORROSIVE, FRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/10 · –Vàng
tetrasodium edtaCHELATING3 · –Xanh
guar hydroxypropyltrimonium chlorideChống tĩnh điện, tạo màng, điều chỉnh tình trạng da, kiểm soát độ nhớt0 · –Xanh
polyquaternium-6HAIR CONDITIONING, ANTI-STATIC, FILM FORMING0 · –Xanh
histidineCHỐNG TĨNH ĐIỆN, DƯỠNG ẨM, DƯỠNG DA0 · –Xanh
panthenolCHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA0 · 0Xanh
panthenyl ethyl etherKHÁNG TĨN, CHĂM SÓC TÓC0 · –Xanh
methylchloroisothia - zolinoneChưa phân tích
methylisothiazolinonePRESERVATIVE · 限制 V/57 V/395 · –Vàng

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

ingredients/ingrédients: water/eau
Chưa phân tích
sodium lauryl sulfate
Chất hoạt động bề mặt anion mạnh, tạo nhiều bọt; nguy cơ kích ứng cao, tránh dùng trong các công thức cho da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
sodium laureth sulfate
Chất hoạt động bề mặt anion phổ biến, tạo bọt mạnh nhưng gây khô; kiểm tra tương thích với chất cation, kích ứng mắt caoB · Xác minh bên thứ ba
cocamidopropyl betaine
Cocamidopropyl betaine; chất đồng hoạt động bề mặt lưỡng cực, giảm kích ứng và tăng bọt, thường dùng trong sản phẩm làm sạch dịu nhẹ.B · Xác minh bên thứ ba
glycol distearate
Glycol distearate dùng để tăng độ đặc và nhũ hóa; không ion, cải thiện độ nhớtB · Xác minh bên thứ ba
dimethicone
Chất bịt silicone ở mức 1–5%; mang lại cảm giác mượt, không thẩm thấu, phù hợp cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
sodium cit - rate
Chưa phân tích
cocamide mea
Chất tạo bọt và chất làm đặc cho sản phẩm làm sạch; 1-3%, kiểm tra tính tương thích với chất hoạt động bề mặt anionB · Xác minh bên thứ ba
sodium xylenesulfonate
Solubilizer and hydrotrope; higher irritation than standard non-ionics; avoid oral contact.B · Xác minh bên thứ ba
fragrance/parfum
Hỗn hợp hương liệu để tạo mùi; thành phần phức tạp có thể chứa chất gây dị ứng, sử dụng cẩn thận với sản phẩm cho da nhạy cảm hoặc trẻ em.E · Suy luận của AI · cần xác minh
sodium chloride
Muối kiểm soát độ nhớt của gel; dùng làm chất kết tủa trong xà phòngE · Suy luận của AI · cần xác minh
citric acid
Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
sodium benzoate
Chất tăng hiệu quả bảo quản, hoạt tính dưới pH 4.5; có thể kết hợp với sorbateC · Nguồn chính thức
tetrasodium edta
Chất giữ kim loại để tăng hiệu quả của chất chống oxy hóa và chất bảo quản; liều dùng rất thấp, thường 0,05-0,1%, không có chức năng chăm sóc da trực tiếp.B · Xác minh bên thứ ba
guar hydroxypropyltrimonium chloride
Dẫn xuất guar cation dùng để chống tĩnh điện, tạo màng, kiểm soát độ nhớt; phổ biến trong chăm sóc tóc/làn daB · Xác minh bên thứ ba
polyquaternium-6
Cationic polymer at 0.1–2%; provides smoothness and anti-static, commonly used in conditioners and hair masksC · Nguồn chính thức
histidine
Axit amin giữ ẩm và chống tĩnh điện; hoạt tính phụ thuộc pH, cần cân nhắc đệm trong công thức.B · Xác minh bên thứ ba
panthenol
Panthenol (vitamin B5) nồng độ 1–5%; dưỡng ẩm và phục hồi, hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ daC · Nguồn chính thức
panthenyl ethyl ether
Hair conditioning agent with antistatic properties, common in hair careB · Xác minh bên thứ ba
methylchloroisothia - zolinone
Chưa phân tích
methylisothiazolinone
Chất bảo quản mạnh; nguy cơ dị ứng cao, bị EU hạn chế trong sản phẩm để lại trên da, rủi ro công thức caoB · Xác minh bên thứ ba

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-22. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận về mặt quy định. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →