Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

EU / UKSerum

Elemis elemis balancing lavender toner

Elemis Elemis elemis balancing lavender toner lists 19 ingredients on its label, 19 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Nước
  2. Propylene Glycol
  3. Polysorbate 20
  4. Glycerin
  5. Sodium Citrate
  6. Saponins
  7. Lavandula Angustifolia Oil
  8. Lavandula Angustifolia Extract
  9. Saponaria Officinalis Extract
  10. Xanthan Gum
  11. Citric Acid
  12. Methylparaben
  13. 2-Bromo-2-Nitropropane-1,3-Diol
  14. Propylparaben
  15. Blue 1
  16. Yellow 5
  17. Linalool
  18. Geraniol
  19. Dipentene

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángChứa PEGChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa tinh dầuChứa hương liệuChứa parabenChứa chất giải phóng formaldehyde

Góc nhìn công thức Water-based toner with propylene glycol and glycerin for hydration, enriched with lavender oil and extract for soothing. Xanthan gum thickens; citric acid buffers pH. Preserved with parabens. Suitable for all skin types for daily conditioning. Factory observation: Fragrance and essential oil ratios must be precisely calculated to avoid allergen limits; xanthan gum requires full hydration for flow, and dye usage must comply with regulatory limits.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Thành phần chính

ANTIPLAQUE
Nước
HUMECTANT
Propylene Glycol
CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
Polysorbate 20
DENATURANT
Glycerin
BUFFERING
Sodium Citrate
CLEANSING
Saponins
FRAGRANCE
Lavandula Angustifolia Oil
SKIN CONDITIONING · 限制 III
Lavandula Angustifolia Extract

Thành phần khác

Saponaria Officinalis ExtractXanthan GumCitric AcidMethylparaben2-Bromo-2-Nitropropane-1,3-DiolPropylparabenBlue 1Yellow 5LinaloolGeraniolDipentene

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
NướcChống cao răng, Điều hòa da, Dung môi0 · –Xanh
Propylene GlycolChất giữ ẩm, Hương liệu, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt, Chăm sóc da - Giữ ẩm, Chăm sóc da - Khác1 · 0Xanh
Polysorbate 20Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch0 · 0Xanh
GlycerinCHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM0 · 0Xanh
Sodium CitrateĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI0 · –Xanh
SaponinsLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt - Làm sạch0 · –Xanh
Lavandula Angustifolia OilFRAGRANCE, TONIC · 限制 III/3600 · –Xanh
Lavandula Angustifolia ExtractSKIN CONDITIONING · 限制 III/3601 · –Xanh
Saponaria Officinalis ExtractCHĂM SÓC DA1 · –Xanh
Xanthan GumKẾT DÍNH, CHẤT BỀ MẶT - NHULƯA HÓA, ỔN ĐỊNH NHULƯA, TẠO GEL, CHĂM SÓC DA, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Xanh
Citric AcidĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI2 · –Xanh
MethylparabenFRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/120 · –Vàng
2-Bromo-2-Nitropropane-1,3-DiolPRESERVATIVE · 限制 V/213 · –Vàng
PropylparabenPRESERVATIVE, PERFUMING · 限制 V/121 · 0Vàng
Blue 1着色剂0 · –Xanh
Yellow 5着色剂2 · –Xanh
LinaloolDEODORANT, PERFUMING · 限制 III/843 · –Vàng
GeraniolTONIC, PERFUMING · 限制 III/783 · –Vàng
Dipentene香精成分, 溶剂0 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Nước
Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Propylene Glycol
Chất giữ ẩm polyol ở nồng độ 3-10%; hút ẩm, hơi dính, kích ứng nhẹ ở nồng độ cao, cần kiểm tra hiệu quả bảo quản, không gây dị ứng.B · Xác minh bên thứ ba
Polysorbate 20
Chất nhũ hóa không ion và chất tạo hoạt bề mặt làm sạch; chứa PEG, kiểm soát tải lượng vi sinh vật.B · Xác minh bên thứ ba
Glycerin
Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
Sodium Citrate
Sodium citrate dùng để đệm và phức hợp hóa; điều chỉnh pH, cẩn thận với phản ứng axit mạnh.B · Xác minh bên thứ ba
Saponins
Saponins, natural non-ionic surfactants providing mild foam; diverse botanical sources (e.g., soy, licorice) require allergen screening.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Lavandula Angustifolia Oil
Tinh dầu hương liệu, 0,1–1%; chứa chất gây dị ứng, bắt buộc thử dán.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Lavandula Angustifolia Extract
Lavender extract; regulating and calming. Contains linalool and other allergens, use with caution for sensitive skin.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Saponaria Officinalis Extract
Soapwort extract with saponins, natural cleanser/conditioner; botanical source, assess batch variance.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Xanthan Gum
Chất làm đặc tự nhiên ở mức 0,1–1%; tạo kết cấu gel, ổn định pH, cần hydrat hóa đầy đủC · Nguồn chính thức
Citric Acid
Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
Methylparaben
Chất bảo quản, phổ hẹp; thường kết hợp sử dụng, kiểm tra rủi ro dị ứng và giới hạn quy định.B · Xác minh bên thứ ba
2-Bromo-2-Nitropropane-1,3-Diol
Broad-spectrum preservative with potent biocidal action; usage is strictly capped by regulations (<0.1%), sensitive to halide-sensitive individuals.B · Xác minh bên thứ ba
Propylparaben
Chất bảo quản mạch trung bình; hạn chế sử dụng, hiệu quả phụ thuộc pH.B · Xác minh bên thứ ba
Blue 1
Synthetic water-soluble dye for color; use within regulatory limitsE · Suy luận của AI · cần xác minh
Yellow 5
Chất nhuộm tổng hợp để tạo màu; chất gây dị ứng đã biết, có thể gây kích ứng da nhạy cảm.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Linalool
Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
Geraniol
Geraniol dùng làm hương liệu; chất gây dị ứng EU 26, bắt buộc ghi nhãn khi nồng độ vượt 0,001%.C · Nguồn chính thức
Dipentene
Terpene-based fragrance component used as solvent or fixative; high volatility at pure levels can lead to scent loss.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy.

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →