Simple simple 48h glow sheet mask
Simple Simple simple 48h glow sheet mask lists 26 ingredients on its label, 26 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Aqua
- Glycerin
- Agave Americana Stem Extract
- Propanediol
- Allantoin
- Anhydroxylitol
- Caffeine
- Caprylyl Glycol
- Carbomer
- Cellulose Gum
- Citrus Limon Fruit Extract
- Citrus Nobilis Peel Extract
- Disodium EDTA
- Ethylhexylglycerin
- Glucose
- Hydroxyacetophenone
- Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract
- Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate
- Niacinamide
- Polyglyceryl-10 Laurate
- Polyglyceryl-10 Myristate
- Sodium Hyaluronate
- Tocopheryl Acetate
- Tromethamine
- Xylitol
- Xylitylglucoside
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa hương liệuChứa chất gây dị ứng EU-26
Góc nhìn công thức Hydrogel mask base containing agave extract, caffeine, and various plant ferment filtrates, with sodium hyaluronate for hydration. Carbomer and cellulose gum work together for thickening, assisted by hydroxyacetophenone for preservation. Fragrance-free design reduces irritation risk, suitable for dull skin brightening and soothing. Factory observation notes the complex polyol system places high demands on maintaining active ingredient stability.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- SOLVENT
- AquaPropanediol
- DENATURANT
- Glycerin
- CHĂM SÓC DA
- Agave Americana Stem ExtractAllantoinCaffeine
- HUMECTANT
- Anhydroxylitol
- DEODORANT
- Caprylyl Glycol
Thành phần khác
CarbomerCellulose GumCitrus Limon Fruit ExtractCitrus Nobilis Peel ExtractDisodium EDTAEthylhexylglycerinGlucoseHydroxyacetophenoneLactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment ExtractLeuconostoc/Radish Root Ferment FiltrateNiacinamidePolyglyceryl-10 LauratePolyglyceryl-10 MyristateSodium HyaluronateTocopheryl AcetateTromethamineXylitolXylitylglucoside
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Aqua | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| Agave Americana Stem Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Propanediol | DUNG MÔI, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỎT | 0 · – | Xanh |
| Allantoin | CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA, LÀM DỊU | 0 · 0 | Xanh |
| Anhydroxylitol | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Caffeine | CHĂM SÓC DA, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU | 0 · – | Xanh |
| Caprylyl Glycol | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Carbomer | EMULSION STABILISING, GEL FORMING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Cellulose Gum | Kết dính, Ổn định nhũ tương, Tạo màng, Hương liệu, Kiểm soát độ nhớt | 0 · – | Xanh |
| Citrus Limon Fruit Extract | FRAGRANCE, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS, SKIN CONDITIONING - OCCLUSIVE · 限制 II/358 | 1 · – | Xanh |
| Citrus Nobilis Peel Extract | FRAGRANCE, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS · 限制 II/358 | 1 · – | Xanh |
| Disodium EDTA | TẠO PHỨC HỢP, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Ethylhexylglycerin | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA | 3 · – | Xanh |
| Glucose | HUMECTANT | 0 · – | Xanh |
| Hydroxyacetophenone | ANTIOXIDANT | 0 · – | Xanh |
| Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract | Dưỡng tóc, Dưỡng da | — | Xanh |
| Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate | Chống gầu, kháng vi sinh | 0 · – | Xanh |
| Niacinamide | SMOOTHING | 0 · – | Xanh |
| Polyglyceryl-10 Laurate | SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS, SURFACTANT - EMULSIFYING | 0 · – | Xanh |
| Polyglyceryl-10 Myristate | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Sodium Hyaluronate | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · 0 | Xanh |
| Tocopheryl Acetate | CHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Tromethamine | BUFFERING, FRAGRANCE · 限制 III/61 | 0 · – | Xanh |
| Xylitol | CHỐNG GẮI, KHỬ MÙI, GIỮ ẨM, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - GIỮ ẨM | 0 · – | Xanh |
| Xylitylglucoside | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Aqua
- Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
- Agave Americana Stem Extract
- Agave stem extract for skin conditioning and hydration; plant-derived, no significant irritation reportsE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Propanediol
- Dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, hỗ trợ hòa tan, thay thế propylene glycolB · Xác minh bên thứ ba
- Allantoin
- Làm dịu da ở nồng độ 0,5-2%; thúc đẩy tái tạo tế bàoC · Nguồn chính thức
- Anhydroxylitol
- Xylitol khan, chất làm ẩm mạnh; độ hút ẩm cao có thể gây nhờn dính khi sử dụng ở nồng độ cao.B · Xác minh bên thứ ba
- Caffeine
- Thành phần hoạt tính, 0,1–2%; thúc đẩy tuần hoàn, nguy cơ kích ứng ở nồng độ cao.B · Xác minh bên thứ ba
- Caprylyl Glycol
- Chất điều hòa polyol và chất tăng cường bảo quản ở nồng độ 0,5–3%; cảm giác mềm mượt, thường kết hợp với 1,2-hexanediolC · Nguồn chính thức
- Carbomer
- Chất làm đặc tạo gel cần trung hòa; lưu ý tương thích ionC · Nguồn chính thức
- Cellulose Gum
- Cellulose gum, chất làm đặc/bổ trợ ổn định tan trong nước; có thể bị mất ổn định khi tiếp xúc với các chất có điện tích dương, nên làm ẩm trước.B · Xác minh bên thứ ba
- Citrus Limon Fruit Extract
- Chiết xuất quả chanh dùng để tạo hương và dưỡng ẩm khóa ẩm; chứa furanocoumarins, cần thận trọng với nhạy cảm ánh sáng.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Citrus Nobilis Peel Extract
- Citrus peel extract with fragrance components; astringent, low phototoxicity but caution for sensitive skinE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Disodium EDTA
- Chất tạo phức hợp ở nồng độ 0.05–0.5%; giữ các ion kim loại để ổn định, tăng hiệu quả chất bảo quảnC · Nguồn chính thức
- Ethylhexylglycerin
- Chất làm mềm dịu nhẹ và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 0.5–1%; giảm lượng chất bảo quản, cảm giác mượt màC · Nguồn chính thức
- Glucose
- Chất giữ ẩm và đệm phân tử lượng thấp; khả năng hút ẩm cao, cần bảo quản cẩn thận và kiểm soát độ ẩm.B · Xác minh bên thứ ba
- Hydroxyacetophenone
- Hydroxyacetophenone làm chất chống oxy hóa; thường tăng cường Vitamin C, hoạt động ở pH axit.B · Xác minh bên thứ ba
- Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract
- Lactobacillus fermented pomegranate fruit extract for skin and hair conditioning; contains bioactive peptides, monitor pH and microbial limits.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate
- Lọc lên men sinh học cho hiệu ứng kháng khuẩn và chống gàu; đánh giá biến thể cá nhân, tránh trong trường hợp dị ứng đã biết.B · Xác minh bên thứ ba
- Niacinamide
- Niacinamide ở nồng độ 2–5%; cải thiện kết cấu, kiểm soát dầu, làm sáng; nồng độ cao có thể gây kích ứngC · Nguồn chính thức
- Polyglyceryl-10 Laurate
- Chất nhũ hóa không ion nhẹ cho hệ O/W; cấu trúc este cetyl có thể gây kích ứng da nhạy cảm, sử dụng ở nồng độ 0,5-3%.B · Xác minh bên thứ ba
- Polyglyceryl-10 Myristate
- Mild emulsifier and emollient; 1-3%, suitable for O/W systemsB · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Hyaluronate
- Chất giữ ẩm mạnh ở mức 0,1–2%; MW khác nhau cho độ thẩm thấu, nồng độ cao có thể hút ẩmC · Nguồn chính thức
- Tocopheryl Acetate
- Chất chống oxy hóa dẫn xuất vitamin E ở nồng độ 0,1–1%; ổn định hơn tocopherol, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Tromethamine
- Chất điều chỉnh pH, tính kiềm; cần liều lượng chính xácB · Xác minh bên thứ ba
- Xylitol
- Chất giữ ẩm polyol, vị ngọt; tan trong nước, tính hút ẩm cao, dùng quá mức sẽ kéo ẩm.B · Xác minh bên thứ ba
- Xylitylglucoside
- Chất làm ẩm polyol có khả năng hút nước cao và cảm giác tươi mát; thường dùng cùng propylene glycol để tăng cường độ ẩm.B · Xác minh bên thứ ba
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy.
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →