Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuNền

magic Fragrant Shaving Powder

magic Magic Fragrant Shaving Powder lists 11 ingredients on its label, 11 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Corn Starch Zea Mays
  2. Calcium Carbonate
  3. Calcium Thioglycolate
  4. Calcium Hydroxide
  5. Guanidine Carbonate
  6. Fragrance Parfum
  7. Eugenol
  8. Butylphenyl Methylpropional
  9. Linalool
  10. Benzyl Benzoate
  11. Citronellol

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa dầu khoángChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệuChứa tinh dầu

Góc nhìn công thức Starch and carbonate base with calcium thioglycolate for hair removal. Contains multiple high-sensitivity fragrances like eugenol and linalool. As an external powder, avoid eyes and broken skin. Factory note: complex fragrance profile poses high risk for sensitive skin, requiring strict labeling of compliant concentrations.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Thành phần chính

ABRASIVE
Calcium Carbonate
ABSORBENT
Calcium Hydroxide
香料
Fragrance Parfum
DENATURANT
Eugenol
FRAGRANCE
Butylphenyl Methylpropional
DEODORANT
Linalool
附录 III · 限制 <empty>; as a constituent of other substances
Benzyl Benzoate
PERFUMING · 限制 III
Citronellol

Thành phần khác

Corn Starch Zea MaysCalcium ThioglycolateGuanidine Carbonate

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Corn Starch Zea MaysChưa phân tích
Calcium CarbonateABRASIVE, BUFFERING, BULKING, OPACIFYING, ORAL CARE · 限制 IV/1241 · –Xanh
Calcium ThioglycolateChưa phân tích
Calcium HydroxideABSORBENT, BUFFER1 · –Vàng
Guanidine CarbonateChưa phân tích
Fragrance Parfum香料2 · –Xanh
EugenolDENATURANT, TONIC, PERFUMING · 限制 III/712 · –Vàng
Butylphenyl MethylpropionalFRAGRANCE, PERFUMING · 限制 II/16660 · –Xanh
LinaloolDEODORANT, PERFUMING · 限制 III/843 · –Vàng
Benzyl Benzoate附录 III · 限制 <empty>; as a constituent of other substances, or in mixtures, in concentrations equal to, or greater than 0.1% by weight; Shall not be placed on the market, or used, as substance or in mixtures in concentrations equal to ot greater than 0.1% by weight; Shall not be used as propellant in aerosols for any use. Aerosols dispenser containing the substance as propellant shall not be placed on the market0 · –Vàng
CitronellolPERFUMING · 限制 III/861 · –Vàng

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Corn Starch Zea Mays
Chưa phân tích
Calcium Carbonate
Mineral particle used as abrasive or white filler; particle size dictates feel, control pH for oral useB · Xác minh bên thứ ba
Calcium Thioglycolate
CIR 安全评估:Final Amended Report on the Safety Assessment of Ammonium Thioglycolate, Butyl Thioglycolate, Calcium Thioglycolate, Ethanolamine Thioglycolate, Ethyl Thioglycolate, Glyceryl Thioglycolate, Isooctyl Thioglycolate, Isopropyl Thioglycolate, Magnesium Thioglycolate, Methyl Thioglycolate, PotasB · Xác minh bên thứ ba
Calcium Hydroxide
Alkaline substance; adjusts pH; used in trace amounts; precise dosing requiredB · Xác minh bên thứ ba
Guanidine Carbonate
Chưa phân tích
Fragrance Parfum
Generic fragrance; undisclosed blend, potential for EU 26 allergens, requires labeling.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Eugenol
Hương liệu tự nhiên mạnh, hạn chế EU III/71; chất gây dị ứng được liệt kê, tối đa 5%, thận trọng với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
Butylphenyl Methylpropional
Hương liệu tổng hợp có nốt hương hoa; quy định EU giới hạn sử dụng, cần giám sát nghiêm ngặt.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Linalool
Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
Benzyl Benzoate
Chất giữ kim loại để ổn định; chất bị hạn chế, không được phép làm thành phần đơn lẻ hoặc trong hỗn hợp ở mức ≥0,1%.B · Xác minh bên thứ ba
Citronellol
Citronellol dùng làm hương liệu; chất gây dị ứng EU 26, yêu cầu ghi nhãn trên 0,001%.C · Nguồn chính thức

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-18. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →