dot-key Dot & Key Night Reset
dot-key Dot & Key Night Reset lists 30 ingredients on its label, 30 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Aqua
- Glycerine
- Dicaprylyl Ether
- Dimethicone
- Dimethicone Crosspolymer
- Polyacrylamide
- C13-14 Isoparaffin
- Laureth-7
- Methylsilanol Mannuronate
- Phenoxyethanol
- Ethylhexylglycerin
- Silanetriol
- Hyaluronic Acid
- Retinyl Palmitate
- Hibiscus Sabdariffa Flower Extract
- Hippophae Rhamnoides Fruit Oil
- Oenothera Biennis Oil
- Milk Lipids
- Ceramide NP
- Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
- Tocopheryl Acetate
- Sodium Hydroxide
- Sodium Ascorbyl Phosphate
- Panthenol
- Allantoin
- Disodium EDTA
- Ifra Certified Allergen Free Fragrance
- Ci 16185
- Ci 15985
- Ci 42090
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa sulfateKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa siliconeChứa dầu khoángChứa PEGChứa tinh dầuChứa nguồn gốc động vậtChứa hương liệu
Góc nhìn công thức Water and silicone base with retinyl palmitate, ceramides, and hyaluronic acid. Focused on overnight repair and anti-aging, containing light-sensitive ingredients. Suitable for combination skin night routines. Factory note: Silicone and thickener systems may cause distinct tactile sensations; retinyl palmitate instability requires verifying thermal and chemical compatibility of colorants.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- SOLVENT
- Aqua
- 保湿剂
- Glycerine
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Dicaprylyl EtherC13-14 Isoparaffin
- ANTIFOAMING
- Dimethicone
- ỔN ĐỊNH NHULUÔNG
- Dimethicone Crosspolymer
- ANTISTATIC
- Polyacrylamide
- CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
- Laureth-7
Thành phần khác
Methylsilanol MannuronatePhenoxyethanolEthylhexylglycerinSilanetriolHyaluronic AcidRetinyl PalmitateHibiscus Sabdariffa Flower ExtractHippophae Rhamnoides Fruit OilOenothera Biennis OilMilk LipidsCeramide NPAcrylates/C10-30 Alkyl Acrylate CrosspolymerTocopheryl AcetateSodium HydroxideSodium Ascorbyl PhosphatePanthenolAllantoinDisodium EDTAIfra Certified Allergen Free FragranceCi 16185Ci 15985Ci 42090
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Aqua | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Glycerine | 保湿剂,溶剂,皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Dicaprylyl Ether | CHĂM SÓC DA - DƯỠNG NHUẬN, CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Dimethicone | KHÔNG BỌNG, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA | 0 · 1 | Xanh |
| Dimethicone Crosspolymer | ỔN ĐỊNH NHULỠT, CỐ ĐỊNH TÓC, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ DÂY | 0 · – | Xanh |
| Polyacrylamide | ANTISTATIC, BINDING, FILM FORMING · 限制 III/66 | — | Xanh |
| C13-14 Isoparaffin | CHĂM SÓC DA - LÀM MỀM, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Laureth-7 | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 0 · – | Xanh |
| Methylsilanol Mannuronate | ANTISTATIC, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
| Phenoxyethanol | ANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/29 | 3 · – | Vàng |
| Ethylhexylglycerin | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA | 3 · – | Xanh |
| Silanetriol | Điều hòa tóc | 0 · – | Xanh |
| Hyaluronic Acid | KHÁNG TĨNH ĐIỆN, DƯỠNG ẨM, ẨM DA, ĐIỀU CHỈNH DA | 0 · – | Xanh |
| Retinyl Palmitate | SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS · 限制 III/376 | 1 · – | Xanh |
| Hibiscus Sabdariffa Flower Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Hippophae Rhamnoides Fruit Oil | BẢO VỆ DA | 0 · – | Xanh |
| Oenothera Biennis Oil | DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA | 0 · – | Xanh |
| Milk Lipids | Dưỡng ẩm, điều chỉnh da | 1 · – | Vàng |
| Ceramide NP | HAIR CONDITIONING, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS | 0 · – | Xanh |
| Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer | ỔN ĐỊNH NHŨ TÓA, TẠO MÀNG, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Tocopheryl Acetate | CHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Sodium Hydroxide | BUFFERING, DENATURANT · 限制 III/15a | 5 · – | Xanh |
| Sodium Ascorbyl Phosphate | ANTIOXIDANT | 0 · – | Xanh |
| Panthenol | CHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Allantoin | CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA, LÀM DỊU | 0 · 0 | Xanh |
| Disodium EDTA | TẠO PHỨC HỢP, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Ifra Certified Allergen Free Fragrance | FRAGRANCE | 1 · – | Vàng |
| Ci 16185 | COLORANT | 1 · – | Vàng |
| Ci 15985 | COLORANT · 限制 IV/31 | — | Xanh |
| Ci 42090 | COLORANT, HAIR DYEING · 限制 IV/63 (CI 42090) III/190 (Acid Blue 9; Acid Blue 9 Ammonium Salt; Acid Blue 9 Aluminum Lake) | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Aqua
- Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Glycerine
- Workhorse humectant at 3-10%; tacky at high levels, pair with occlusives, low irritancy.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Dicaprylyl Ether
- Dung môi diester và chất làm mềm nhẹ, không nhờn; thường dùng làm pha dầu; kích ứng thấp.B · Xác minh bên thứ ba
- Dimethicone
- Chất bịt silicone ở mức 1–5%; mang lại cảm giác mượt, không thẩm thấu, phù hợp cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
- Dimethicone Crosspolymer
- Polyme silicone liên kết chéo cung cấp độ mềm mượt và kiểm soát độ nhớt; dùng cho tóc và da; trơ nhưng khó phân hủy sinh học.B · Xác minh bên thứ ba
- Polyacrylamide
- Chất tạo màng và làm đặc cho độ trơn và cảm giác; rủi ro tồn dư monomer acrylamide, cần QC nghiêm ngặt, hạn chế III/66B · Xác minh bên thứ ba
- C13-14 Isoparaffin
- Dung môi hydrocarbon nhẹ cung cấp độ mềm mượt và khả năng hòa tan; không gây dị ứng, lưu ý tính chất bịt kínB · Xác minh bên thứ ba
- Laureth-7
- Chất hoạt động bề mặt không ion nhẹ để nhũ hóa và hòa tan; phân hủy sinh học đượcB · Xác minh bên thứ ba
- Methylsilanol Mannuronate
- Water-soluble silicone for anti-static and smoothness; chemically stable, no known allergenic dataE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Phenoxyethanol
- Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
- Ethylhexylglycerin
- Chất làm mềm dịu nhẹ và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 0.5–1%; giảm lượng chất bảo quản, cảm giác mượt màC · Nguồn chính thức
- Silanetriol
- Basic silanetriol for hair anti-static and smoothness; must be complexed with polymers for stabilityE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hyaluronic Acid
- Chất dưỡng ẩm gắn nước cao ở 0,1-1%; phân tử lượng cao cho màng bề mặt, phân tử lượng thấp cho tiềm năng da, kiểm tra tương thích cation.B · Xác minh bên thứ ba
- Retinyl Palmitate
- Ester Vitamin A để chăm sóc da; nhạy cảm với ánh sáng, cần bảo vệ, tránh sử dụng khi mang thai.B · Xác minh bên thứ ba
- Hibiscus Sabdariffa Flower Extract
- Roselle flower extract rich in anthocyanins, used for skin conditioning and antioxidant supportE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hippophae Rhamnoides Fruit Oil
- Sea buckthorn oil, rich in carotenoids/Vit E/PUFA; strong antioxidant, light-sensitive, prone to oxidation.B · Xác minh bên thứ ba
- Oenothera Biennis Oil
- Dầu tự nhiên giàu GLA; hỗ trợ hàng rào bảo vệ, dễ bị oxy hóa, cần chất chống oxy hóaE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Milk Lipids
- Animal-derived lipid mixture mimicking sebum; contains proteins, check for casein/lactose intolerance, prone to oxidationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Ceramide NP
- Ceramide N3 để sửa chữa hàng rào bảo vệ da; ưa dầu, cần pha dầu hoặc nhũ tương, tránh sử dụng đơn lẻ với nồng độ cao.B · Xác minh bên thứ ba
- Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
- Chất chéo cho làm đặc/màng; cần trung hòa đến pH 7-8 để cấp ẩm, kiểm tra cường độ ion.B · Xác minh bên thứ ba
- Tocopheryl Acetate
- Chất chống oxy hóa dẫn xuất vitamin E ở nồng độ 0,1–1%; ổn định hơn tocopherol, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Sodium Hydroxide
- Chất trung hòa bazơ mạnh để chỉnh pH; xử lý cẩn thậnB · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Ascorbyl Phosphate
- Dẫn xuất Vitamin C chống oxy hóa ở nồng độ 0,5–2%; nhạy cảm ánh sáng, cần bao bì không thấu quangB · Xác minh bên thứ ba
- Panthenol
- Panthenol (vitamin B5) nồng độ 1–5%; dưỡng ẩm và phục hồi, hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ daC · Nguồn chính thức
- Allantoin
- Làm dịu da ở nồng độ 0,5-2%; thúc đẩy tái tạo tế bàoC · Nguồn chính thức
- Disodium EDTA
- Chất tạo phức hợp ở nồng độ 0.05–0.5%; giữ các ion kim loại để ổn định, tăng hiệu quả chất bảo quảnC · Nguồn chính thức
- Ifra Certified Allergen Free Fragrance
- IFRA-compliant fragrance blend without common allergens; still a mixture, use with caution on sensitive skinE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Ci 16185
- Food-grade yellow colorant (Tartrazine); for color; rare allergy, must be declaredE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Ci 15985
- Synthetic colorant Yellow 4; known maximum usage limits, potential allergy for some, add per regulations with batch records.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Ci 42090
- Acid Blue 9 lake; dùng để tạo màu và nhuộm mày. Thuốc nhuộm tóc không vĩnh viễn, cần lưu ý hiện tượng lắng đọng lake và chênh lệch sắc độ giữa các lô.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-18. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →