procsin Hydrosynol Face Peeling Solution
procsin Procsin Hydrosynol Face Peeling Solution lists 21 ingredients on its label, 21 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Aqua
- Glycolic Acid
- Pentylene Glycol
- Salicylic Acid
- Propylene Glycol
- Lactic Acid
- Citric Acid
- Phenoxyethanol
- Polysorbate 20
- Glycerin
- Xanthan Gum
- Triethanolamine
- Caprylyl Glycol
- Malic Acid
- Tartaric Acid
- Citrus Medica Fruit Juice Extract
- Pyrus Malus Fruit Extract
- Saccharum Officinarum Extract
- Vaccinium Myrtillus Extract
- Vitis Vinifera Leaf Extract
- Tasmannia Lanceolata Fruit/Leaf Extract
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa PEG
Góc nhìn công thức Water-soluble peeling essence with multiple AHAs and BHA. pH adjusted with TEA, preserved with phenoxyethanol, thickened with xanthan gum, plus botanicals for soothing. Suitable for periodic exfoliation. Factory observation: Multi-acid mix risks pH instability requiring precise neutralization; preservative efficacy at high acid levels needs validation.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- SOLVENT
- Aqua
- BUFFERING
- Glycolic AcidLactic AcidCitric Acid
- CHĂM SÓC DA
- Pentylene Glycol
- KHỐNG DỊP
- Salicylic Acid
- HUMECTANT
- Propylene Glycol
- CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
- Phenoxyethanol
Thành phần khác
Polysorbate 20GlycerinXanthan GumTriethanolamineCaprylyl GlycolMalic AcidTartaric AcidCitrus Medica Fruit Juice ExtractPyrus Malus Fruit ExtractSaccharum Officinarum ExtractVaccinium Myrtillus ExtractVitis Vinifera Leaf ExtractTasmannia Lanceolata Fruit/Leaf Extract
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Aqua | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Glycolic Acid | BUFFERING | 2 · – | Xanh |
| Pentylene Glycol | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Salicylic Acid | ANTI-SEBORRHEIC, HAIR CONDITIONING, KERATOLYTIC, FRAGRANCE, PRESERVATIVE, SKIN CONDITIONING · 限制 III/98 V/3 | 3 · – | Vàng |
| Propylene Glycol | Chất giữ ẩm, Hương liệu, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt, Chăm sóc da - Giữ ẩm, Chăm sóc da - Khác | 1 · 0 | Xanh |
| Lactic Acid | BUFFERING, HUMECTANT, SKIN CONDITIONING | 1 · – | Xanh |
| Citric Acid | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI | 2 · – | Xanh |
| Phenoxyethanol | ANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/29 | 3 · – | Vàng |
| Polysorbate 20 | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 0 · 0 | Xanh |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| Xanthan Gum | KẾT DÍNH, CHẤT BỀ MẶT - NHULƯA HÓA, ỔN ĐỊNH NHULƯA, TẠO GEL, CHĂM SÓC DA, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Triethanolamine | BUFFERING, SURFACTANT - EMULSIFYING, FRAGRANCE, SURFACTANT - CLEANSING · 限制 III/62 | 2 · 2 | Vàng |
| Caprylyl Glycol | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Malic Acid | BUFFERING | 1 · – | Xanh |
| Tartaric Acid | Đệm, Hương liệu | 3 · – | Xanh |
| Citrus Medica Fruit Juice Extract | Chưa phân tích | — | — |
| Pyrus Malus Fruit Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Saccharum Officinarum Extract | Dưỡng ẩm, điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Vaccinium Myrtillus Extract | SKIN CONDITIONING, ANTIPOISON, ANTIOXIDANT | 0 · – | Xanh |
| Vitis Vinifera Leaf Extract | 抗氧化剂, 皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Tasmannia Lanceolata Fruit/Leaf Extract | ANTIOXIDANT, HAIR CONDITIONING, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Aqua
- Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Glycolic Acid
- Axit glycolic dùng để bóc tế bào chết; cần đệm ở nồng độ >10%, tránh phối hợp với các axit khác.B · Xác minh bên thứ ba
- Pentylene Glycol
- Chất giữ ẩm polyol 1-3%; kích ứng thấp, phù hợp cho da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
- Salicylic Acid
- BHA ưa dầu ở nồng độ 0,5-2%; chất tẩy tế bào chết/kiểm soát bã nhờn, kích ứng/mẫn cảm ở nồng độ cao, nhạy cảm ánh nắng (cần SPF), tránh dùng cho da nhạy cảm/khi mang thai.B · Xác minh bên thứ ba
- Propylene Glycol
- Chất giữ ẩm polyol ở nồng độ 3-10%; hút ẩm, hơi dính, kích ứng nhẹ ở nồng độ cao, cần kiểm tra hiệu quả bảo quản, không gây dị ứng.B · Xác minh bên thứ ba
- Lactic Acid
- Chất điều chỉnh pH AHA ở nồng độ 0,5-5%; tẩy tế bào chết/độ ẩm, nhẹ ở nồng độ thấp, gây kích ứng ở nồng độ cao, tránh xung đột với chất bảo quản kiềm.B · Xác minh bên thứ ba
- Citric Acid
- Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
- Phenoxyethanol
- Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
- Polysorbate 20
- Chất nhũ hóa không ion và chất tạo hoạt bề mặt làm sạch; chứa PEG, kiểm soát tải lượng vi sinh vật.B · Xác minh bên thứ ba
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
- Xanthan Gum
- Chất làm đặc tự nhiên ở mức 0,1–1%; tạo kết cấu gel, ổn định pH, cần hydrat hóa đầy đủC · Nguồn chính thức
- Triethanolamine
- Triethanolamine để đệm; bị hạn chế, giới hạn nồng độ để tránh pH cao và kích ứngB · Xác minh bên thứ ba
- Caprylyl Glycol
- Chất điều hòa polyol và chất tăng cường bảo quản ở nồng độ 0,5–3%; cảm giác mềm mượt, thường kết hợp với 1,2-hexanediolC · Nguồn chính thức
- Malic Acid
- AHA for pH buffering; mild at low conc, risk at high, control pH & total acidityB · Xác minh bên thứ ba
- Tartaric Acid
- Small-molecule organic acid used as buffer and antioxidant; highly irritating at high levels, caution for sensitive skinC · Nguồn chính thức
- Citrus Medica Fruit Juice Extract
- Chưa phân tích
- Pyrus Malus Fruit Extract
- Chiết xuất quả táo, polyphenol để điều hòa và chống oxy hóa; biến động giữa các lô cần chuẩn hóaE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Saccharum Officinarum Extract
- Chiết xuất mía, chủ yếu dưỡng ẩm và điều chỉnh; dùng ở nồng độ thấp; dễ nhiễm vi sinh, cần chất bảo quản.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Vaccinium Myrtillus Extract
- Blueberry extract rich in anthocyanins; antioxidant and soothing; concentration varies, usually <1%E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Vitis Vinifera Leaf Extract
- Polyphenolic antioxidant leaf extract; water-soluble, monitor contaminationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tasmannia Lanceolata Fruit/Leaf Extract
- Tasmannia lanceolata extract; polygodial, 0.1–1%; antioxidant and antimicrobial; water or oil, high batch variabilityE · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-18. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →