Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuKhác

byrokko Shine Brown

byrokko ByRokko Shine Brown lists 12 ingredients on its label, 12 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Petrolatum
  2. Olea Europaea Fruit Oil
  3. Juglans Regia Seed Oil
  4. Theobroma Cacao Seed Butter
  5. Helianthus Annuus Seed Oil
  6. Dunaliella Salina Extract
  7. Parfum
  8. Linalool
  9. D-Limonene
  10. Geraniol
  11. Citral
  12. Benzyl Alcohol

Điểm nổi bật

Không chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa dầu khoángChứa tinh dầuChứa hương liệuChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa cồn

Góc nhìn công thức Anhydrous oil phase with petrolatum as the closing base, blended with olive, walnut, and cocoa oils for nourishment. Dunaliella extract provides conditioning; natural fragrances enhance scent. Rich texture for localized dry area care. Factory note: Preservative-free formula relies on oil stability; attention required for photostability of citral and allergen labeling.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Thành phần chính

ANTISTATIC
Petrolatum
FRAGRANCE
Olea Europaea Fruit OilParfum
EMOULIENT
Juglans Regia Seed Oil
DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
Theobroma Cacao Seed ButterHelianthus Annuus Seed Oil
CHĂM SÓC DA
Dunaliella Salina Extract
DEODORANT
Linalool

Thành phần khác

D-LimoneneGeraniolCitralBenzyl Alcohol

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
PetrolatumANTISTATIC, SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT · 限制 II/904 (except if the full refining history is known and it can be shown that the substance from which it is produced is not a carcinogen)0 · 5Vàng
Olea Europaea Fruit OilHƯƠNG LIỆU, CHĂM SÓC DA, TẠO HƯƠNGXanh
Juglans Regia Seed OilEMOULIENT, SKIN CONDITIONING0 · –Xanh
Theobroma Cacao Seed ButterSKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, FRAGRANCE, SKIN CONDITIONING, SKIN PROTECTING0 · –Xanh
Helianthus Annuus Seed OilSKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SOLVENT, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS, SKIN CONDITIONING - OCCLUSIVE0 · –Xanh
Dunaliella Salina ExtractCHĂM SÓC DAXanh
ParfumHương liệu, Tạo hương2 · –Vàng
LinaloolDEODORANT, PERFUMING · 限制 III/843 · –Vàng
D-Limonene香精, 皮肤调理剂1 · –Xanh
GeraniolTONIC, PERFUMING · 限制 III/783 · –Vàng
CitralFRAGRANCE, PERFUMING, FLAVOURING · 限制 III/703 · –Vàng
Benzyl AlcoholPRESERVATIVE, SOLVENT, VISCOSITY CONTROLLING, PERFUMING · 限制 III/45 and V/343 · –Vàng

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Petrolatum
Dầu khoáng có tính che phủ và chống tĩnh điện; yêu cầu lịch sử tinh chế đầy đủ để đảm bảo không có chất gây ung thư tiềm ẩn.C · Nguồn chính thức
Olea Europaea Fruit Oil
Dầu olive, giàu squalene và axit oleic; mức độ gây tắc nghẽn lỗ chân lông trung bình, thận trọng với da dầu.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Juglans Regia Seed Oil
Plant oil (walnut seed oil) at 1–10%; rich in PUFA, nourishes barrier, heavy feel, requires antioxidants.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Theobroma Cacao Seed Butter
Heavy, occlusive plant butter; medium comedogenic rating, avoid on oily skin.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Helianthus Annuus Seed Oil
Dầu hạt hướng dương dùng làm chất làm mềm/che phủ; hàm lượng axit linoleic cao, tính gây mụn thấp.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Dunaliella Salina Extract
Microalgal extract used as a skin conditioning agent for soothing and barrier support; no public irritancy or comedogenic data.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Parfum
Hương liệu tạo mùi; có thể chứa chất gây dị ứng, cẩn thận với da nhạy cảm, cần ghi nhãn đầy đủ.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Linalool
Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
D-Limonene
Citrus terpene used as fragrance and skin conditioner; EU allergen, may cause sensitization at high levels, must be labeled.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Geraniol
Geraniol dùng làm hương liệu; chất gây dị ứng EU 26, bắt buộc ghi nhãn khi nồng độ vượt 0,001%.C · Nguồn chính thức
Citral
Citral; thành phần hương cam quýt, được liệt kê là chất gây dị ứng ở EU, rủi ro gây độc tính ánh sáng cao, áp dụng giới hạn nồng độ nghiêm ngặt.C · Nguồn chính thức
Benzyl Alcohol
Chất bảo quản/dung môi dịu nhẹ ở nồng độ 0,5-1,0%; chất gây dị ứng EU (bắt buộc ghi nhãn), nguy cơ kích ứng nếu nồng độ cao, tránh sử dụng cho trẻ sơ da da nhạy cảm cao.B · Xác minh bên thứ ba

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-18. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →