Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Nhật BảnKem

Cezanne deep moisture skin conditioner

Cezanne cezanne deep moisture skin conditioner lists 44 ingredients on its label, 44 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Nước
  2. Glycerin
  3. DPG
  4. BG
  5. Pearl
  6. Barley Seed Extract
  7. Ceramide AP
  8. Ceramide NP
  9. Ceramide EOP
  10. Yuzu Fruit Extract
  11. Phytosphingosine
  12. Sodium Hyaluronate
  13. Sodium Acetylhyaluronate
  14. Hydrolyzed Hyaluronic Acid
  15. Succinoyl Atelocollagen
  16. Soybean Seed Extract
  17. Glutamic Acid
  18. Aloe Vera Leaf Extract
  19. Lemon Fruit Extract
  20. Rosemary Leaf Extract
  21. Hops Extract
  22. Red
  23. Pine Cone Extract
  24. Horsetail Extract
  25. Pca-Na
  26. Serine
  27. Lysine
  28. Glycine
  29. Alanine
  30. Arginine
  31. Threonine
  32. Proline
  33. Cholesterol
  34. Betaine
  35. Allantoin
  36. Sorbitol
  37. EDTA 2Na
  38. Xanthan Gum
  39. Sodium Lauroyl Lactylate
  40. Carbomer
  41. Polystyrene
  42. Sodium Benzoate
  43. Methylparaben
  44. Propylparaben

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa nguồn gốc động vậtChứa tinh dầuChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệuChứa paraben

Góc nhìn công thức Water-based gel. Polyols for moisture. Three ceramides and phytosphingosine for barrier repair. Multiple hyaluronic acids and botanicals. Amino acids for hydration. Suited for dry, sensitive skin. Factory note: Balance viscosity and permeability in gel matrix; prevent polyol crystallization at high concentrations.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Thành phần chính

ANTIPLAQUE
Nước
DENATURANT
Glycerin
保湿剂
DPG
保湿剂,溶剂,皮肤调理
BG
填充剂,珠光剂
Pearl
抗氧化剂,植物提取物
Barley Seed Extract
Điều hòa tóc
Ceramide APCeramide NP

Thành phần khác

Ceramide EOPYuzu Fruit ExtractPhytosphingosineSodium HyaluronateSodium AcetylhyaluronateHydrolyzed Hyaluronic AcidSuccinoyl AtelocollagenSoybean Seed ExtractGlutamic AcidAloe Vera Leaf ExtractLemon Fruit ExtractRosemary Leaf ExtractHops ExtractRedPine Cone ExtractHorsetail ExtractPca-NaSerineLysineGlycineAlanineArginineThreonineProlineCholesterolBetaineAllantoinSorbitolEDTA 2NaXanthan GumSodium Lauroyl LactylateCarbomerPolystyreneSodium BenzoateMethylparabenPropylparaben

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
NướcChống cao răng, Điều hòa da, Dung môi0 · –Xanh
GlycerinCHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM0 · 0Xanh
DPG保湿剂,溶剂,粘度控制剂0 · –Xanh
BG保湿剂,溶剂,皮肤调理0 · –Xanh
Pearl填充剂,珠光剂0 · –Xanh
Barley Seed Extract抗氧化剂,植物提取物0 · –Xanh
Ceramide APDưỡng tóc, Dưỡng da0 · –Xanh
Ceramide NPHAIR CONDITIONING, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS0 · –Xanh
Ceramide EOPDưỡng tóc, Dưỡng da0 · –Xanh
Yuzu Fruit Extract植物提取物,抗氧化剂1 · –Xanh
PhytosphingosineDưỡng tóc, Dưỡng da0 · –Xanh
Sodium HyaluronateDưỡng ẩm, Điều hòa da0 · 0Xanh
Sodium Acetylhyaluronate保湿剂0 · –Xanh
Hydrolyzed Hyaluronic AcidDƯỠNG TÓC, DƯỠNG ẨM, DƯỠNG DA0 · –Xanh
Succinoyl AtelocollagenCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Soybean Seed Extract皮肤调理剂,植物提取物0 · –Xanh
Glutamic AcidANTISTATIC, HAIR CONDITIONING, HUMECTANT0 · –Xanh
Aloe Vera Leaf ExtractANTIOXIDANT, SKIN PROTECTING, SKIN CONDITIONING - HUMECTANT, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS0 · –Xanh
Lemon Fruit Extract皮肤调理剂1 · –Xanh
Rosemary Leaf Extract抗氧化剂,皮肤调理剂0 · –Xanh
Hops Extract皮肤调理剂,抗氧化剂0 · –Xanh
Red着色剂Xanh
Pine Cone Extract植物提取物,皮肤调理剂0 · –Xanh
Horsetail Extract皮肤调理剂, 头发调理剂1 · –Xanh
Pca-Na保湿剂,皮肤调理剂0 · –Xanh
SerineCHỐNG TĨNH ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓC, HƯƠNG LIỆU, ĐIỀU CHỈNH DA0 · –Xanh
LysineCHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA0 · –Xanh
GlycineKHÁNG TĨNH ĐIỆN, ĐỘ DÙNG ĐỆM, ĐIỀU DƯỠNG TÓC, ĐIỀU DƯỠNG DA0 · –Xanh
AlanineCHỐNG TĨNH ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓC, HƯƠNG LIỆU, ĐIỀU CHỈNH DA0 · –Xanh
ArginineCHỐNG TĨNH ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓC, HƯƠNG LIỆU, ĐIỀU CHỈNH DA0 · –Xanh
ThreonineKHÁNG TĨNH ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, VÚI TÓ HOẶC DUỠNG TÓ0 · –Xanh
ProlineDưỡng tóc, Dưỡng da0 · –Xanh
CholesterolCHĂM SÓC DA - DỊU NHẸ, NHIÊN LIỆU - NHŨ HÓA, CHĂM SÓC DA, ỔN ĐỊNH ÁNH SÁNG NHẸ, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHƯY0 · 0Xanh
BetaineNUÔI DƯỠNG TÓC, CHẤT GIỮ ẨM, NUÔI DƯỠNG DA - CHẤT GIỮ ẨM0 · –Xanh
AllantoinCHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA, LÀM DỊU0 · 0Xanh
SorbitolDưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Tạo hương0 · 0Xanh
EDTA 2Na螯合剂0 · –Xanh
Xanthan GumKẾT DÍNH, CHẤT BỀ MẶT - NHULƯA HÓA, ỔN ĐỊNH NHULƯA, TẠO GEL, CHĂM SÓC DA, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Xanh
Sodium Lauroyl LactylateCHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT0 · –Xanh
CarbomerEMULSION STABILISING, GEL FORMING, VISCOSITY CONTROLLING0 · –Xanh
PolystyreneFILM FORMING0 · –Xanh
Sodium BenzoateANTICORROSIVE, FRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/10 · –Vàng
MethylparabenFRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/120 · –Vàng
PropylparabenPRESERVATIVE, PERFUMING · 限制 V/121 · 0Vàng

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Nước
Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Glycerin
Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
DPG
Diethylenglycol butyl ether; humectant and solvent; potential allergen, test on sensitive skin.E · Suy luận của AI · cần xác minh
BG
Butylene glycol; humectant and solvent. Low irritancy, common in water-in-oil and oil-in-water formulas.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Pearl
Pearl powder; provides micro-filling and pearlescent finish; animal derived.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Barley Seed Extract
Barley seed extract; antioxidant botanic, used in conditioning blends.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Ceramide AP
Analogue ceramide để sửa chữa hàng rào da; hiệu quả tốt nhất khi kết hợp với cholesterol và axit béo tự doB · Xác minh bên thứ ba
Ceramide NP
Ceramide N3 để sửa chữa hàng rào bảo vệ da; ưa dầu, cần pha dầu hoặc nhũ tương, tránh sử dụng đơn lẻ với nồng độ cao.B · Xác minh bên thứ ba
Ceramide EOP
Ceramide EOP, sửa chữa hàng rào lipid da; thường được pha trộn với cholesterol và axit béo.B · Xác minh bên thứ ba
Yuzu Fruit Extract
Yuzu extract; citrus content may cause photosensitivity/allergy, caution for sensitive skin.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Phytosphingosine
Phytosphingosine, thành phần phục hồi hàng rào da, 0,1–1%; tan trong nước, phù hợp với da khô.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Sodium Hyaluronate
Chất giữ ẩm mạnh ở mức 0,1–2%; MW khác nhau cho độ thẩm thấu, nồng độ cao có thể hút ẩmC · Nguồn chính thức
Sodium Acetylhyaluronate
Sodium acetyl hyaluronate; strong humectant, low MW, good penetrationE · Suy luận của AI · cần xác minh
Hydrolyzed Hyaluronic Acid
Chất dưỡng ẩm phân tử lượng thấp có khả năng thẩm thấu vượt trội so với phân tử lượng cao; nồng độ thông dụng 0,1–0,5%, hút ẩm mạnh, bảo quản nơi khô để tránh vón cục.B · Xác minh bên thứ ba
Succinoyl Atelocollagen
Succinyl atelocollagen, hydrolyzed collagen derivative; skin hydration, note molecular weight distribution.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Soybean Seed Extract
Soybean seed extract; proteins/lipids for conditioning; check allergen risk and oxidative stability.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Glutamic Acid
Axit glutamic, chất giữ ẩm dạng axit amin không thiết yếu; hàm lượng cao có thể gây se, cần chất đệm.B · Xác minh bên thứ ba
Aloe Vera Leaf Extract
Aloe vera; humectant and soothing, hygroscopic, preserve wellE · Suy luận của AI · cần xác minh
Lemon Fruit Extract
Citrus extract; photoactive, recommended for PM formulas.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Rosemary Leaf Extract
Rosemary extract antioxidant/conditioning; contains EO, high conc. may sensitizeE · Suy luận của AI · cần xác minh
Hops Extract
Polyphenol-rich extract for soothing/antioxidant claims; limited water solubility; check compatibility.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Red
Red dye code; specific chemistry unknown, verify full INCI/Color Index for compliance.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Pine Cone Extract
Pine cone botanical; mainly a natural conditioner, no major irritancy data.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Horsetail Extract
Horsetail extract, contains silica and alkaloids, for hair/skin strengthening; monitor alkaloid toxicity.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Pca-Na
NMF component; strong humectant; can feel sticky at high concentrations.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Serine
Axit amin giữ ẩm, 1–3%; tan nhiều trong nước, phù hợp với da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
Lysine
Amino acid conditioner for anti-static hair care; low irritation at typical cosmetic concentrations.B · Xác minh bên thứ ba
Glycine
Axit amin giữ ẩm, 1–3%; phân tử nhỏ, ít kích ứng.B · Xác minh bên thứ ba
Alanine
Axit amin dùng để chống tĩnh điện và điều hòa; kích ứng thấp, vị mặn nhẹ ở nồng độ caoB · Xác minh bên thứ ba
Arginine
Arginine để dưỡng ẩm/nuôi dưỡng; axit amin, tương thích sinh học cao, thường dùng trong hỗn hợp.B · Xác minh bên thứ ba
Threonine
Threonine, axit amin thiết yếu cho tóc/da; phối trộn với các axit amin khác để cân bằng.B · Xác minh bên thứ ba
Proline
Proline, chất giữ ẩm dạng axit amin; tăng cường độ ẩm của lớp sừng, ổn định ở pH 4-5.B · Xác minh bên thứ ba
Cholesterol
Cholesterol; lipid sửa chữa hàng rào giả mạo stratum corneum; thường được pha trộn với ceramide, nguồn thực vật hoặc lên men.B · Xác minh bên thứ ba
Betaine
Betaine dùng để dưỡng ẩm nhẹ/chất hoạt động bề mặt; nồng độ thấp 1-2% phổ biến, nồng độ cao có thể gây kích ứng.B · Xác minh bên thứ ba
Allantoin
Làm dịu da ở nồng độ 0,5-2%; thúc đẩy tái tạo tế bàoC · Nguồn chính thức
Sorbitol
Chất giữ ẩm polyol có khả năng hút ẩm mạnh; gây dính ở nồng độ cao, kết hợp với chất tạo màng; cũng có thể dùng làm dung môi hoặc chất điều chỉnh.B · Xác minh bên thứ ba
EDTA 2Na
Chelating agent that enhances preservative efficacy and stabilizes formulations; usage must be controlled to prevent metal ion interference.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Xanthan Gum
Chất làm đặc tự nhiên ở mức 0,1–1%; tạo kết cấu gel, ổn định pH, cần hydrat hóa đầy đủC · Nguồn chính thức
Sodium Lauroyl Lactylate
Chất nhũ hóa nhẹ ở nồng độ 1–5%; phù hợp cho da nhạy cảm, lưu ý tính tương thích với chất hoạt động bề mặt cationB · Xác minh bên thứ ba
Carbomer
Chất làm đặc tạo gel cần trung hòa; lưu ý tương thích ionC · Nguồn chính thức
Polystyrene
Insoluble polymer; adds bulk, suspends pigments, and adjusts powder flow.B · Xác minh bên thứ ba
Sodium Benzoate
Chất tăng hiệu quả bảo quản, hoạt tính dưới pH 4.5; có thể kết hợp với sorbateC · Nguồn chính thức
Methylparaben
Chất bảo quản, phổ hẹp; thường kết hợp sử dụng, kiểm tra rủi ro dị ứng và giới hạn quy định.B · Xác minh bên thứ ba
Propylparaben
Chất bảo quản mạch trung bình; hạn chế sử dụng, hiệu quả phụ thuộc pH.B · Xác minh bên thứ ba

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →