Dove men sculpting paste
Dove dove men sculpting paste lists 21 ingredients on its label, 21 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Water/Aqua/Eau
- Petrolatum
- Beeswax/Cire D'Abeille
- Stearic Acid
- PVP
- Glycol Stearate
- Glyceryl Stearate
- Steareth-21
- PEG-100 Stearate
- Propylene Glycol
- Tridecyl Trimellitate
- Cetyl Alcohol
- Fragrance/Parfum
- Magnesium Aluminum Silicate
- Dmdm Hydantoin
- Disodium EDTA
- Stearamide Amp
- Iodopropynyl Butylcarbamate
- Quartz
- Caffeine
- Titanium Dioxide/Ci 77891
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu tinh chấtChứa dầu khoángChứa nguồn gốc động vậtChứa PEGChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệuChứa chất giải phóng formaldehyde
Góc nhìn công thức Matrix built on petrolatum and beeswax for closure, with PVP for sculpting. Caffeine aids circulation; TiO2 adjusts color. Preserved with DMDM hyantoin. Suitable for dry skin or styling aid. Factory view: PVP and petrolatum create heavy texture, monitoring clogged pore risk at high concentrations.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- 溶剂
- Water/Aqua/Eau
- ANTISTATIC
- PetrolatumPVP
- 成膜剂
- Beeswax/Cire D'Abeille
- CLEANSING
- Stearic Acid
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Glycol StearateGlyceryl Stearate
- EMULSIFIER
- Steareth-21
Thành phần khác
PEG-100 StearatePropylene GlycolTridecyl TrimellitateCetyl AlcoholFragrance/ParfumMagnesium Aluminum SilicateDmdm HydantoinDisodium EDTAStearamide AmpIodopropynyl ButylcarbamateQuartzCaffeineTitanium Dioxide/Ci 77891
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Water/Aqua/Eau | 溶剂 | 0 · – | Xanh |
| Petrolatum | ANTISTATIC, SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT · 限制 II/904 (except if the full refining history is known and it can be shown that the substance from which it is produced is not a carcinogen) | 0 · 5 | Vàng |
| Beeswax/Cire D'Abeille | 成膜剂,皮肤调理剂 | — | Xanh |
| Stearic Acid | SẠCH DA, DỊ TĂNG VỎ, ỔN ĐỊNH NHŨ TÓA, HƯƠNG LIỆU, PHỤC HỒI DẦU, DỊ TĂNG SẠCH | 0 · 3 | Xanh |
| PVP | KHÁNG TĨNH ĐIỆN, KẾT DÍNH, ỔN ĐỊNH NHŨ DUNG, TẠO PHIM, CỐ ĐỊNH TÓC, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHUYẾT | 3 · 0 | Xanh |
| Glycol Stearate | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SURFACTANT - EMULSIFYING, OPACIFYING, SURFACTANT - CLEANSING | 0 · – | Xanh |
| Glyceryl Stearate | Dưỡng da - Làm mềm, Chất hoạt động bề mặt - Nhũ hóa | 0 · – | Xanh |
| Steareth-21 | EMULSIFIER | 0 · – | Xanh |
| PEG-100 Stearate | CHẤT BỀ MẶT - TẠM SẠCH | 0 · – | Xanh |
| Propylene Glycol | Chất giữ ẩm, Hương liệu, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt, Chăm sóc da - Giữ ẩm, Chăm sóc da - Khác | 1 · 0 | Xanh |
| Tridecyl Trimellitate | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Cetyl Alcohol | CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, BỀ MẶT - NHŨ HÓA, ỔN ĐỊNH NHŨ TƯƠNG, BỀ MẶT - TĂNG BỌT, HƯƠNG LIỆU, TRONG SUỐT, BỀ MẶT - TẨY DƠI, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHớt | 1 · 2 | Xanh |
| Fragrance/Parfum | 香精 | 1 · – | Vàng |
| Magnesium Aluminum Silicate | HẤP THỤ, CHỐNG VÓN CỤC, TẠO ĐỘ ĐẶC, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · 0 | Xanh |
| Dmdm Hydantoin | PRESERVATIVE · 限制 V/33 | 2 · – | Vàng |
| Disodium EDTA | TẠO PHỨC HỢP, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Stearamide Amp | SURFACTANT - FOAM BOOSTING, VISCOSITY CONTROLLING | — | Xanh |
| Iodopropynyl Butylcarbamate | PRESERVATIVE · 限制 V/56 | 3 · – | Vàng |
| Quartz | ABRASIVE | 2 · – | Xanh |
| Caffeine | CHĂM SÓC DA, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU | 0 · – | Xanh |
| Titanium Dioxide/Ci 77891 | COLORANT · 附录 IV · 限制 <empty>; as a constituent of other substances, or in mixtures, in concentrations equal to, or greater than 0.1% by weight; Shall not be placed on the market, or used, as substance or in mixtures in concentrations equal to ot greater than 0.1% by weight; Shall not be used as propellant in aerosols for any use. Aerosols dispenser containing the substance as propellant shall not be placed on the market | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Water/Aqua/Eau
- Dung môi và chất mang dạng nước chính; không có bất tương thích cụ thể nào, chú trọng vào độ ổn định vi sinh.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Petrolatum
- Dầu khoáng có tính che phủ và chống tĩnh điện; yêu cầu lịch sử tinh chế đầy đủ để đảm bảo không có chất gây ung thư tiềm ẩn.C · Nguồn chính thức
- Beeswax/Cire D'Abeille
- Natural animal-derived wax for film and emollience; potential allergen, label as animal-derivedE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Stearic Acid
- Chất nhũ hóa axit béo, chất rắn sáp màu trắng; tạo cảm giác trượtB · Xác minh bên thứ ba
- PVP
- Polyvinylpyrrolidone dùng để tạo màng và tăng độ đặc; sử dụng trong tạo kiểu và bám dính, đôi khi gây kích ứng mắt.B · Xác minh bên thứ ba
- Glycol Stearate
- Glycol stearate emulsifier and thickener; improves texture and feel, generally well-tolerated.B · Xác minh bên thứ ba
- Glyceryl Stearate
- Chất nhũ hóa ở nồng độ 1-3%; có thể cần axit để ngăn xà phòng hóaC · Nguồn chính thức
- Steareth-21
- Chất nhũ hóa không ion ở nồng độ 0.5-1%; chất đồng nhũ hóa, giảm kích ứng, cải thiện độ ổn định của hệB · Xác minh bên thứ ba
- PEG-100 Stearate
- Chất nhũ hóa không ion, cần ion để ổn định; kiểm tra PEG về formaldehyde.B · Xác minh bên thứ ba
- Propylene Glycol
- Chất giữ ẩm polyol ở nồng độ 3-10%; hút ẩm, hơi dính, kích ứng nhẹ ở nồng độ cao, cần kiểm tra hiệu quả bảo quản, không gây dị ứng.B · Xác minh bên thứ ba
- Tridecyl Trimellitate
- Ester emollient for skin conditioning; lipophilic nature may increase comedogenicity for acne-prone skin.B · Xác minh bên thứ ba
- Cetyl Alcohol
- Cetyl alcohol để nhũ hóa/tăng độ đặc; nồng độ cao >10% có thể kích ứng.B · Xác minh bên thứ ba
- Fragrance/Parfum
- Hỗn hợp hương liệu để tạo mùi; thành phần phức tạp có thể chứa chất gây dị ứng, sử dụng cẩn thận với sản phẩm cho da nhạy cảm hoặc trẻ em.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Magnesium Aluminum Silicate
- Bột hấp thụ dầu ở 5–20%; dành cho makeup dạng nén/bột, hàm lượng cao có thể gây cảm giác nặngB · Xác minh bên thứ ba
- Dmdm Hydantoin
- Chất bảo quản giải phóng formaldehyde (giới hạn V/33); giám sát lượng formaldehyde tích lũy với hương liệu.B · Xác minh bên thứ ba
- Disodium EDTA
- Chất tạo phức hợp ở nồng độ 0.05–0.5%; giữ các ion kim loại để ổn định, tăng hiệu quả chất bảo quảnC · Nguồn chính thức
- Stearamide Amp
- Fatty amine surfactant for foam boost and viscosity; may sensitize, use caution in sensitive skinE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Iodopropynyl Butylcarbamate
- Chất bảo quản phổ rộng; kích ứng nhẹ; thận trọng với da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- Quartz
- Mineral abrasive for physical exfoliation; particle size and polish critical, high hardness may damage stratum corneum.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Caffeine
- Thành phần hoạt tính, 0,1–2%; thúc đẩy tuần hoàn, nguy cơ kích ứng ở nồng độ cao.B · Xác minh bên thứ ba
- Titanium Dioxide/Ci 77891
- Efficient physical UV filter; nano-forms have inhalation risk, strictly banned in aerosols; non-comedogenicE · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →