Olaplex bonding oil
Olaplex olaplex bonding oil lists 21 ingredients on its label, 21 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Dimethicone
- Isohexadecane
- C13-14 Isoparaffin
- Coco-Caprylate
- Phenyl Trimethicone
- Bis-Aminopropyl Diglycol Dimaleate
- Propanediol
- Zea Mays Oil
- Beta-Carotene
- Helianthus Annuus Seed Oil
- Punica Granatum Seed Oil
- Nước
- Morinda Citrifolia Fruit Powder
- Hương liệu
- Hexyl Cinnamal
- Limonene
- Tocopherol
- Citral
- Linalool
- Citronellol
- Pseudozyma Epicola/Camellia Sinensis Seed Oil Ferment Extract Filtrate
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa sulfateKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa siliconeChứa dầu khoángChứa tinh dầuChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Góc nhìn công thức Light silicone and hydrocarbon base for smooth gloss, enriched with plant oils and ferment filtrates. Beta-carotene provides antioxidant support. Minimal preservation system. Factory view: Anhydrous formula requires strict control of silicone compatibility to prevent high viscosity and ensure stable antioxidant performance.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- ANTIFOAMING
- DimethiconePhenyl Trimethicone
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- IsohexadecaneC13-14 IsoparaffinCoco-Caprylate
- Điều hòa tóc
- Bis-Aminopropyl Diglycol Dimaleate
- SOLVENT
- Propanediol
- CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
- Zea Mays Oil
Thành phần khác
Beta-CaroteneHelianthus Annuus Seed OilPunica Granatum Seed OilNướcMorinda Citrifolia Fruit PowderHương liệuHexyl CinnamalLimoneneTocopherolCitralLinaloolCitronellolPseudozyma Epicola/Camellia Sinensis Seed Oil Ferment Extract Filtrate
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Dimethicone | KHÔNG BỌNG, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA | 0 · 1 | Xanh |
| Isohexadecane | CHĂM SÓC DA - LÀM MỀM, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| C13-14 Isoparaffin | CHĂM SÓC DA - LÀM MỀM, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Coco-Caprylate | DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA | 0 · – | Xanh |
| Phenyl Trimethicone | CHỐNG BỌNG, CHĂM SÓC TÓC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
| Bis-Aminopropyl Diglycol Dimaleate | HAIR CONDITIONING, HAIR WAVING OR STRAIGHTENING, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
| Propanediol | DUNG MÔI, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỎT | 0 · – | Xanh |
| Zea Mays Oil | SURFACTANT - EMULSIFYING, HAIR CONDITIONING, FRAGRANCE, SKIN CONDITIONING, PERFUMING | 0 · – | Xanh |
| Beta-Carotene | SKIN CONDITIONING · 限制 IV/111 | 0 · – | Xanh |
| Helianthus Annuus Seed Oil | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SOLVENT, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS, SKIN CONDITIONING - OCCLUSIVE | 0 · – | Xanh |
| Punica Granatum Seed Oil | DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA | 0 · – | Xanh |
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Morinda Citrifolia Fruit Powder | EXFOLIATING | 1 · – | Xanh |
| Hương liệu | 矫味剂,增香剂 | – · 0 | Vàng |
| Hexyl Cinnamal | PERFUMING · 限制 III/87 | 1 · – | Vàng |
| Limonene | DEODORANT, SOLVENT, PERFUMING · 限制 III/88 III/167 III/168 | 3 · – | Vàng |
| Tocopherol | CHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
| Citral | FRAGRANCE, PERFUMING, FLAVOURING · 限制 III/70 | 3 · – | Vàng |
| Linalool | DEODORANT, PERFUMING · 限制 III/84 | 3 · – | Vàng |
| Citronellol | PERFUMING · 限制 III/86 | 1 · – | Vàng |
| Pseudozyma Epicola/Camellia Sinensis Seed Oil Ferment Extract Filtrate | DƯỠNG TÓC, DƯỠNG ẨM, DƯỠNG DA | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Dimethicone
- Chất bịt silicone ở mức 1–5%; mang lại cảm giác mượt, không thẩm thấu, phù hợp cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
- Isohexadecane
- Chất dưỡng ẩm và dung môi có nguồn gốc từ dầu khoáng, trọng lượng nhẹ; độ nhớt thấp, không gây bít tắc, cải thiện kết cấuB · Xác minh bên thứ ba
- C13-14 Isoparaffin
- Dung môi hydrocarbon nhẹ cung cấp độ mềm mượt và khả năng hòa tan; không gây dị ứng, lưu ý tính chất bịt kínB · Xác minh bên thứ ba
- Coco-Caprylate
- Coconut/caprylate ester for light emollient finish; balance with humectants.B · Xác minh bên thứ ba
- Phenyl Trimethicone
- Silicone biến tính tạo hương thơm cho độ bóng cao và khả năng bao phủ; trơ, không bay hơi, có thể để lại cặn bề mặt.B · Xác minh bên thứ ba
- Bis-Aminopropyl Diglycol Dimaleate
- Bis-aminopropyl diglycol dimaleate, hair conditioner; cationic conditioner for post-perm care, control concentration.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Propanediol
- Dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, hỗ trợ hòa tan, thay thế propylene glycolB · Xác minh bên thứ ba
- Zea Mays Oil
- Corn oil; light emollient and stabilizer. Low comedogenic rating (1). Use at 2-5% as carrier.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Beta-Carotene
- Beta-carotene for color and antioxidants; oil-soluble, protect from oxidation and color change.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Helianthus Annuus Seed Oil
- Dầu hạt hướng dương dùng làm chất làm mềm/che phủ; hàm lượng axit linoleic cao, tính gây mụn thấp.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Punica Granatum Seed Oil
- Vegetable oil rich in unsaturated fatty acids; emollient with light feel, prone to oxidation, add antioxidants and store protected.B · Xác minh bên thứ ba
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Morinda Citrifolia Fruit Powder
- Sea buckthorn fruit powder for exfoliation; control concentration to minimize irritation.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hương liệu
- Hương liệu; nồng độ phải kiểm soát rủi ro dị ứng, ghi nhãn các thành phần cụ thểC · Nguồn chính thức
- Hexyl Cinnamal
- Thành phần hương liệu phổ biến (giọt hoa nhài/vanilla); được liệt kê là chất gây dị ứng EU, bắt buộc ghi nhãn ở >10ppm (leave-on).E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Limonene
- Dung môi hương liệu tự nhiên, chất gây dị ứng EU; kém ổn định dưới ánh sángC · Nguồn chính thức
- Tocopherol
- Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Citral
- Citral; thành phần hương cam quýt, được liệt kê là chất gây dị ứng ở EU, rủi ro gây độc tính ánh sáng cao, áp dụng giới hạn nồng độ nghiêm ngặt.C · Nguồn chính thức
- Linalool
- Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
- Citronellol
- Citronellol dùng làm hương liệu; chất gây dị ứng EU 26, yêu cầu ghi nhãn trên 0,001%.C · Nguồn chính thức
- Pseudozyma Epicola/Camellia Sinensis Seed Oil Ferment Extract Filtrate
- Yeast ferment filtrate with Camellia Seed Oil; hair and skin conditioning, contains bioactive ferments.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →