Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuKhác

Tom Ford conditioning beard oil

Tom Ford tom ford conditioning beard oil lists 13 ingredients on its label, 13 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Vitis Vinifera Seed Oil
  2. Prunus Amygdalus Dulcis Oil
  3. Simmondsia Chinensis Seed Oil
  4. Hương liệu
  5. Tocopheryl Acetate
  6. Limonene
  7. Linalool
  8. Hydroxycitronellal
  9. Citral
  10. Geraniol
  11. Cinnamyl Alcohol
  12. Farnesol
  13. Citronellol

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa tinh dầuChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu

Góc nhìn công thức Anhydrous oil-based formulation using a backbone of grape seed, sweet almond, and jojoba oils for lightweight absorption. Tocopheryl acetate acts as an antioxidant to protect oil stability. The formula contains multiple EU-labeled sensitizing fragrance ingredients, with significant perfume giving it a distinct scent. Ideal for coarse beard care, aimed at softening hair and moisturizing skin. Caution advised for sensitive skin or fragrance allergies.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Thành phần chính

DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
Vitis Vinifera Seed OilSimmondsia Chinensis Seed Oil
CHĂM SÓC DA
Prunus Amygdalus Dulcis Oil
矫味剂
Hương liệu
ANTIOXIDANT
Tocopheryl Acetate
DEODORANT
LimoneneLinalool
附录 III · 最高浓度 (b) 1
Hydroxycitronellal

Thành phần khác

CitralGeraniolCinnamyl AlcoholFarnesolCitronellol

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Vitis Vinifera Seed OilĐiều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da0 · –Xanh
Prunus Amygdalus Dulcis OilCHĂM SÓC DAXanh
Simmondsia Chinensis Seed OilCHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓC, CHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Hương liệu矫味剂,增香剂– · 0Vàng
Tocopheryl AcetateCHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA0 · 0Xanh
LimoneneDEODORANT, SOLVENT, PERFUMING · 限制 III/88 III/167 III/1683 · –Vàng
LinaloolDEODORANT, PERFUMING · 限制 III/843 · –Vàng
Hydroxycitronellal附录 III · 最高浓度 (b) 1,0 % · 限制 <empty>; as a constituent of other substances, or in mixtures, in concentrations equal to, or greater than 0.1% by weight; Shall not be placed on the market, or used, as substance or in mixtures in concentrations equal to ot greater than 0.1% by weight; Shall not be used as propellant in aerosols for any use. Aerosols dispenser containing the substance as propellant shall not be placed on the market2 · –Vàng
CitralFRAGRANCE, PERFUMING, FLAVOURING · 限制 III/703 · –Vàng
GeraniolTONIC, PERFUMING · 限制 III/783 · –Vàng
Cinnamyl Alcohol附录 III · 限制 <empty>; as a constituent of other substances, or in mixtures, in concentrations equal to, or greater than 0.1% by weight; Shall not be placed on the market, or used, as substance or in mixtures in concentrations equal to ot greater than 0.1% by weight1 · –Vàng
FarnesolDEODORANT, PERFUMING · 限制 III/820 · –Vàng
CitronellolPERFUMING · 限制 III/861 · –Vàng

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Vitis Vinifera Seed Oil
Dầu hạt nho, chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa nhẹ; axit linoleic cao, phù hợp với da dầu và da hỗn hợp.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Prunus Amygdalus Dulcis Oil
Dầu hạnh nhân ngọt, làm mềm nhẹ; phù hợp với da nhạy cảm, thận trọng với dị ứng hạt.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Simmondsia Chinensis Seed Oil
Thường gặp trong tóc khô/hư tổn; thẩm thấu tốt hơn dầu khoáng, nguy cơ gây mụn thấp, độ ổn định oxy hóa kém.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Hương liệu
Hương liệu; nồng độ phải kiểm soát rủi ro dị ứng, ghi nhãn các thành phần cụ thểC · Nguồn chính thức
Tocopheryl Acetate
Chất chống oxy hóa dẫn xuất vitamin E ở nồng độ 0,1–1%; ổn định hơn tocopherol, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
Limonene
Dung môi hương liệu tự nhiên, chất gây dị ứng EU; kém ổn định dưới ánh sángC · Nguồn chính thức
Linalool
Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
Hydroxycitronellal
Hydroxycitronellal, hương liệu gây nhạy cảm, giới hạn EU <0,1%; tránh dùng làm chất đẩy aerosol.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Citral
Citral; thành phần hương cam quýt, được liệt kê là chất gây dị ứng ở EU, rủi ro gây độc tính ánh sáng cao, áp dụng giới hạn nồng độ nghiêm ngặt.C · Nguồn chính thức
Geraniol
Geraniol dùng làm hương liệu; chất gây dị ứng EU 26, bắt buộc ghi nhãn khi nồng độ vượt 0,001%.C · Nguồn chính thức
Cinnamyl Alcohol
Restricted fragrance in EU; banned at ≥0.1%; used in trace amounts or as precursor.B · Xác minh bên thứ ba
Farnesol
Farnesol, chất cố định hương và khử mùi; được liệt kê là một trong 26 chất gây dị ứng EU, yêu cầu ghi nhãn, có khả năng gây nhạy cảm.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Citronellol
Citronellol dùng làm hương liệu; chất gây dị ứng EU 26, yêu cầu ghi nhãn trên 0,001%.C · Nguồn chính thức

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →