Tom Ford emotionproof eye primer
Tom Ford tom ford emotionproof eye primer lists 41 ingredients on its label, 41 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Water/Aqua/Eau
- Dimethicone
- Methyl Trimethicone
- Trimethylsiloxysilicate/Dimethiconol Crosspolymer
- Butylene Glycol
- Phenyl Trimethicone
- Neopentyl Glycol Diheptanoate
- PPG-12/Smdi Copolymer
- Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
- Tocopheryl Acetate
- Sodium Hyaluronate
- Lecithin
- Algae Extract
- Caffeine
- Triethyl Citrate
- Methicone
- Sodium Chloride
- Disteardimonium Hectorite
- Zinc Stearate
- Silica
- Magnesium Aluminium Silicate
- Alumina
- Xanthan Gum
- Polysilicone-11
- Triethoxycaprylylsilane
- PEG-10 Dimethicone
- Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer
- Laureth-7
- Caprylyl Glycol
- Hexylene Glycol
- Dipropylene Glycol
- BHT
- Disodium EDTA
- Sodium Citrate
- Phenoxyethanol
- Potassium Sorbate
- Sodium Dehydroacetate
- Mica
- Titanium Dioxide
- Iron Oxides Iron Oxides
- Iron Oxides
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa siliconeChứa PEGChứa hương liệu
Góc nhìn công thức Water/oil system with silicone base for smooth, long-lasting wear. Actives include caffeine, alga extract, and sodium hyaluronate. Zinc stearate and silica offer light coverage. Preserved by phenoxyethanol/potassium sorbate blend. Factory view: premium eye primer leveraging silicone stability for powders and active integrity.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- 溶剂
- Water/Aqua/Eau
- ANTIFOAMING
- DimethiconePhenyl Trimethicone
- Điều hòa tóc
- Methyl Trimethicone
- FILM FORMING
- Trimethylsiloxysilicate/Dimethiconol Crosspolymer
- HUMECTANT
- Butylene Glycol
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Neopentyl Glycol DiheptanoatePPG-12/Smdi Copolymer
Thành phần khác
Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl DimethiconeTocopheryl AcetateSodium HyaluronateLecithinAlgae ExtractCaffeineTriethyl CitrateMethiconeSodium ChlorideDisteardimonium HectoriteZinc StearateSilicaMagnesium Aluminium SilicateAluminaXanthan GumPolysilicone-11TriethoxycaprylylsilanePEG-10 DimethiconeDimethicone/PEG-10/15 CrosspolymerLaureth-7Caprylyl GlycolHexylene GlycolDipropylene GlycolBHTDisodium EDTASodium CitratePhenoxyethanolPotassium SorbateSodium DehydroacetateMicaTitanium DioxideIron Oxides Iron OxidesIron Oxides
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Water/Aqua/Eau | 溶剂 | 0 · – | Xanh |
| Dimethicone | KHÔNG BỌNG, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA | 0 · 1 | Xanh |
| Methyl Trimethicone | Điều dưỡng tóc, dung môi, điều dưỡng da - khác | 0 · – | Xanh |
| Trimethylsiloxysilicate/Dimethiconol Crosspolymer | FILM FORMING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt | 0 · 1 | Xanh |
| Phenyl Trimethicone | CHỐNG BỌNG, CHĂM SÓC TÓC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
| Neopentyl Glycol Diheptanoate | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| PPG-12/Smdi Copolymer | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, FILM FORMING, HAIR FIXING, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
| Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone | DƯỠNG TÓC, DƯỠNG DA, CHẤT BỀ MẶT - TẨY RỬA | 0 · – | Xanh |
| Tocopheryl Acetate | CHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Sodium Hyaluronate | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · 0 | Xanh |
| Lecithin | KHÔNG TĨNH ĐIỆN, ĐIỀU CHỈNH DA - DƯỠNG ẨM, CHẤT HOẠT ĐỘNG BỀ MẶT - NHŨ HÓA, ĐIỀU CHỈNH DA | 0 · – | Xanh |
| Algae Extract | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, HUMECTANT, FRAGRANCE, ORAL CARE, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS | 0 · – | Xanh |
| Caffeine | CHĂM SÓC DA, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU | 0 · – | Xanh |
| Triethyl Citrate | FRAGRANCE, PLASTICISER, SOLVENT, VISCOSITY CONTROLLING, PERFUMING, DEODORANT | 0 · – | Xanh |
| Methicone | Chống tĩnh điện, Dưỡng da - Làm mềm da, Dưỡng da | 0 · – | Xanh |
| Sodium Chloride | TĂNG ĐỘ ĐẶC, TẠO HƯƠNG, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Disteardimonium Hectorite | ỔN ĐỊNH ÁNH SÁNG, ĐIỀU KHIỂN ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Zinc Stearate | ANTICAKING, COLORANT, VISCOSITY CONTROLLING, SLIP MODIFIER · 限制 IV/150 | 0 · 0 | Xanh |
| Silica | ABRASIVE, ABSORBENT, ANTICAKING, BULKING, OPACIFYING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Magnesium Aluminium Silicate | 吸光剂,粘稠剂,吸附剂 | 0 · – | Xanh |
| Alumina | ABRASIVE, ABSORBENT, ANTICAKING, BULKING, OPACIFYING, VISCOSITY CONTROLLING | — | Xanh |
| Xanthan Gum | KẾT DÍNH, CHẤT BỀ MẶT - NHULƯA HÓA, ỔN ĐỊNH NHULƯA, TẠO GEL, CHĂM SÓC DA, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Polysilicone-11 | NHUẬN DA, CHĂM SÓC DA, CHỐNG OXY HÓA | 0 · – | Xanh |
| Triethoxycaprylylsilane | BINDING | 0 · – | Xanh |
| PEG-10 Dimethicone | Dưỡng tóc, Dưỡng da | 0 · – | Xanh |
| Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer | TẠO MÀNG, KHUẨN | 0 · – | Xanh |
| Laureth-7 | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 0 · – | Xanh |
| Caprylyl Glycol | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Hexylene Glycol | SURFACTANT - EMULSIFYING, SKIN CONDITIONING, SOLVENT, SURFACTANT - CLEANSING, PERFUMING | 3 · 2 | Xanh |
| Dipropylene Glycol | FRAGRANCE, SOLVENT, VISCOSITY CONTROLLING, PERFUMING | 0 · – | Xanh |
| BHT | ANTIOXIDANT, FRAGRANCE · 限制 III / 325 | 0 · – | Vàng |
| Disodium EDTA | TẠO PHỨC HỢP, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Sodium Citrate | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI | 0 · – | Xanh |
| Phenoxyethanol | ANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/29 | 3 · – | Vàng |
| Potassium Sorbate | FRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/4 | 2 · – | Vàng |
| Sodium Dehydroacetate | PRESERVATIVE · 限制 V/13 | — | Vàng |
| Mica | CHỐNG ĐỌT, BẠT LÊN, SẮT, CHE KHUYẾT ĐIỂM | 0 · – | Xanh |
| Titanium Dioxide | UV FILTER · 附录 VI · 最高浓度 25%* *: In case of combined use of Titanium Dioxide and Titanium Dioxide (nano), the sum shall not exceed the limit given in column g (Maximum concentration in ready for use preparation) · 限制 <empty>; as a constituent of other substances, or in mixtures, in concentrations equal to, or greater than 0.1% by weight; Shall not be placed on the market, or used, as substance or in mixtures in concentrations equal to ot greater than 0.1% by weight; Shall not be used as propellant in aerosols for any use. Aerosols dispenser containing the substance as propellant shall not | 0 · 0 | Vàng |
| Iron Oxides Iron Oxides | 着色剂,防晒剂 | 0 · – | Xanh |
| Iron Oxides | 着色剂 | 0 · 0 | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Water/Aqua/Eau
- Dung môi và chất mang dạng nước chính; không có bất tương thích cụ thể nào, chú trọng vào độ ổn định vi sinh.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Dimethicone
- Chất bịt silicone ở mức 1–5%; mang lại cảm giác mượt, không thẩm thấu, phù hợp cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
- Methyl Trimethicone
- Methyl trimethicone, silicone bay hơi nhẹ; không gây tắc lỗ chân lông, tương thích tốt với bột.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Trimethylsiloxysilicate/Dimethiconol Crosspolymer
- Crosslinked silicone film former and viscosity modifier; provides matte slip, non-volatile, requires solvent system.B · Xác minh bên thứ ba
- Butylene Glycol
- Chất dưỡng ẩm và dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; hỗ trợ hòa tan, cảm giác nhẹ nhàngC · Nguồn chính thức
- Phenyl Trimethicone
- Silicone biến tính tạo hương thơm cho độ bóng cao và khả năng bao phủ; trơ, không bay hơi, có thể để lại cặn bề mặt.B · Xác minh bên thứ ba
- Neopentyl Glycol Diheptanoate
- Este làm mềm nhẹ, không nhờn, cải thiện khả năng trải đều của sản phẩm.B · Xác minh bên thứ ba
- PPG-12/Smdi Copolymer
- Film former, hair styling, volatile, dry touch, non-comedogenic.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
- Chất hoạt động bề mặt silicone ở nồng độ 1–5%; dùng cho tóc/làm sạch, mang lại độ mượt.B · Xác minh bên thứ ba
- Tocopheryl Acetate
- Chất chống oxy hóa dẫn xuất vitamin E ở nồng độ 0,1–1%; ổn định hơn tocopherol, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Sodium Hyaluronate
- Chất giữ ẩm mạnh ở mức 0,1–2%; MW khác nhau cho độ thẩm thấu, nồng độ cao có thể hút ẩmC · Nguồn chính thức
- Lecithin
- Chất nhũ hóa phospholipid ở nồng độ 1-5%; tương thích sinh học, dưỡng ẩm/chống oxy hóa, dễ bị oxy hóa (thêm TBHQ), dịu nhẹ cho da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- Algae Extract
- Chiết xuất tảo có tác dụng giữ ẩm và điều dưỡng; có thể chứa các thành phần tạo hương tự nhiên.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Caffeine
- Thành phần hoạt tính, 0,1–2%; thúc đẩy tuần hoàn, nguy cơ kích ứng ở nồng độ cao.B · Xác minh bên thứ ba
- Triethyl Citrate
- Solvent/plasticizer at 1–10%; provides fresh feel, slight citrus scentB · Xác minh bên thứ ba
- Methicone
- Silicone bay hơi cung cấp tính trơn và chống tĩnh điện; trơ ở độ tinh khiết cao, kiểm tra giới hạn đồng phân vòngB · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Chloride
- Muối kiểm soát độ nhớt của gel; dùng làm chất kết tủa trong xà phòngE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Disteardimonium Hectorite
- Chất làm đặc dạng sét ion vô cơ ở nồng độ 0,25–1%; hệ nước/dầu/dung môi, kiểm soát reo học, tránh dùng với axit mạnh, có thể ảnh hưởng đến việc giải phóng hoạt chất.B · Xác minh bên thứ ba
- Zinc Stearate
- Powder slip and dispersing agent for cosmetic powders; insoluble in water/oil.B · Xác minh bên thứ ba
- Silica
- Bột silica ở nồng độ 1–10%; hấp thụ dầu, làm đặc, tạo lớp hoàn thiện lì, dùng cho sản phẩm kiểm soát dầuC · Nguồn chính thức
- Magnesium Aluminium Silicate
- Oil-absorbing powder for matte finish; fine particles need good dispersion to avoid caking.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Alumina
- Alumina, chất mài mòn/đặc sánh vô cơ; cấp độ nano cần đánh giá rủi ro hít phải.B · Xác minh bên thứ ba
- Xanthan Gum
- Chất làm đặc tự nhiên ở mức 0,1–1%; tạo kết cấu gel, ổn định pH, cần hydrat hóa đầy đủC · Nguồn chính thức
- Polysilicone-11
- Polyme silicone phản ứng ở nồng độ 0,5-5%; mang lại cảm giác mượt, tạo màng, cần chất liên kết chéo siliconeC · Nguồn chính thức
- Triethoxycaprylylsilane
- Chất liên kết silane ở nồng độ 0,1-0,5%; tăng cường độ bám dính của chất độn vô cơ, sử dụng lượng vết, độc tính thấp, tránh tiếp xúc trực tiếp với hệ thống nước.B · Xác minh bên thứ ba
- PEG-10 Dimethicone
- Silicon biến đổi tạo cảm giác mịn màng và bóng; cấu trúc PEG hỗ trợ nhũ hóa O/W, dùng trong chăm sóc tóc và da.B · Xác minh bên thứ ba
- Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer
- Crosspolymer Silicone/PEG dùng để tạo màng và tăng độ nhớt; ít kích ứng; tranh luận về PEG ở nồng độ caoB · Xác minh bên thứ ba
- Laureth-7
- Chất hoạt động bề mặt không ion nhẹ để nhũ hóa và hòa tan; phân hủy sinh học đượcB · Xác minh bên thứ ba
- Caprylyl Glycol
- Chất điều hòa polyol và chất tăng cường bảo quản ở nồng độ 0,5–3%; cảm giác mềm mượt, thường kết hợp với 1,2-hexanediolC · Nguồn chính thức
- Hexylene Glycol
- Dung môi và chất giữ ẩm polyol tăng khả năng thẩm thấu; giới hạn nồng độ để tránh kích ứng, không có nhãn chất gây dị ứng cụ thểB · Xác minh bên thứ ba
- Dipropylene Glycol
- Dung môi cho tinh dầu; khả năng giữ ẩm tốt hơn PEGB · Xác minh bên thứ ba
- BHT
- Chất chống oxy hóa ưa lipid ở nồng độ 0,01-0,05%; không hiệu quả với hệ thống axit, nhạy cảm với nhãn mác, kiểm tra giới hạn quy định như chất bảo quản thay thế.B · Xác minh bên thứ ba
- Disodium EDTA
- Chất tạo phức hợp ở nồng độ 0.05–0.5%; giữ các ion kim loại để ổn định, tăng hiệu quả chất bảo quảnC · Nguồn chính thức
- Sodium Citrate
- Sodium citrate dùng để đệm và phức hợp hóa; điều chỉnh pH, cẩn thận với phản ứng axit mạnh.B · Xác minh bên thứ ba
- Phenoxyethanol
- Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
- Potassium Sorbate
- Chất bảo quản hoạt tính dưới pH 6; có thể kết hợp với natri benzoateC · Nguồn chính thức
- Sodium Dehydroacetate
- Sodium dehydroacetate, chất bảo quản <0,5%; hạn chế sử dụng cho mắt, trẻ em và môi.B · Xác minh bên thứ ba
- Mica
- Chất tạo màu khoáng cho hiệu ứng ngọc trai; cần sàng lọc kim loại nặngE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Titanium Dioxide
- Chất lọc UV vật lý và chất tạo màu tối đa 25%; dạng nano cần lưu ýC · Nguồn chính thức
- Iron Oxides Iron Oxides
- Colorant for red/black/yellow tones, aids physical SPF; ensure homogeneity to prevent settling.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Iron Oxides
- Pigment vô cơ để tạo màu; dạng hạt, nguy cơ hít phải thấp trong mỹ phẩm.C · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →