Aesop breathless
Aesop aesop breathless lists 11 ingredients on its label, 11 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa tinh dầuChứa hương liệuChứa chất gây dị ứng EU-26
Góc nhìn công thức Combines light plant oils like sweet almond and macadamia, stabilized with Vitamin E. Scented with patchouli and bay leaf oils. Ideal for dry skin or those preferring botanical aromas. Factory note: oil oxidation relies on packaging light protection.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- CHĂM SÓC DA
- Prunus Amygdalus Dulcis Oil
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Macadamia Ternifolia Seed OilSimmondsia Chinensis Seed OilHelianthus Annuus Seed Oil
- FRAGRANCE
- Citrus Aurantium Dulcis OilPogostemon Cablin OilLaurus Nobilis Oil
- ANTIOXIDANT
- Tocopherol
Thành phần khác
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Prunus Amygdalus Dulcis Oil | CHĂM SÓC DA | — | Xanh |
| Macadamia Ternifolia Seed Oil | DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA | 0 · – | Xanh |
| Simmondsia Chinensis Seed Oil | CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓC, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Citrus Aurantium Dulcis Oil | FRAGRANCE | 1 · – | Xanh |
| Helianthus Annuus Seed Oil | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SOLVENT, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS, SKIN CONDITIONING - OCCLUSIVE | 0 · – | Xanh |
| Tocopherol | CHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
| Pogostemon Cablin Oil | FRAGRANCE | 1 · – | Xanh |
| Laurus Nobilis Oil | FRAGRANCE, REFRESHING, TONIC · 限制 II/359 | 2 · – | Xanh |
| D-Limonene | 香精, 皮肤调理剂 | 1 · – | Xanh |
| Linalool | DEODORANT, PERFUMING · 限制 III/84 | 3 · – | Vàng |
| Citral | FRAGRANCE, PERFUMING, FLAVOURING · 限制 III/70 | 3 · – | Vàng |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Prunus Amygdalus Dulcis Oil
- Dầu hạnh nhân ngọt, làm mềm nhẹ; phù hợp với da nhạy cảm, thận trọng với dị ứng hạt.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Macadamia Ternifolia Seed Oil
- Dầu macadamia, giàu palmitoleic, thẩm thấu tốt; cảm giác nhẹ; không gây mụn.B · Xác minh bên thứ ba
- Simmondsia Chinensis Seed Oil
- Thường gặp trong tóc khô/hư tổn; thẩm thấu tốt hơn dầu khoáng, nguy cơ gây mụn thấp, độ ổn định oxy hóa kém.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Citrus Aurantium Dulcis Oil
- Sweet orange oil; fragrance/antioxidant, contains furanocoumarins (photosensitizing), use at night or with SPF.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Helianthus Annuus Seed Oil
- Dầu hạt hướng dương dùng làm chất làm mềm/che phủ; hàm lượng axit linoleic cao, tính gây mụn thấp.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tocopherol
- Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Pogostemon Cablin Oil
- Dầu hoắc hương dùng làm hương liệu; chứa patchoulol, có thể gây kích ứng/dị ứng, sử dụng cẩn thận.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Laurus Nobilis Oil
- Bay leaf oil, aromatic/cooling; contains essential oil components, photosensitivity/allergen risk, diluteE · Suy luận của AI · cần xác minh
- D-Limonene
- Citrus terpene used as fragrance and skin conditioner; EU allergen, may cause sensitization at high levels, must be labeled.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Linalool
- Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
- Citral
- Citral; thành phần hương cam quýt, được liệt kê là chất gây dị ứng ở EU, rủi ro gây độc tính ánh sáng cao, áp dụng giới hạn nồng độ nghiêm ngặt.C · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →