Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuKhác

Aesop breathless

Aesop aesop breathless lists 11 ingredients on its label, 11 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Prunus Amygdalus Dulcis Oil
  2. Macadamia Ternifolia Seed Oil
  3. Simmondsia Chinensis Seed Oil
  4. Citrus Aurantium Dulcis Oil
  5. Helianthus Annuus Seed Oil
  6. Tocopherol
  7. Pogostemon Cablin Oil
  8. Laurus Nobilis Oil
  9. D-Limonene
  10. Linalool
  11. Citral

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa tinh dầuChứa hương liệuChứa chất gây dị ứng EU-26

Góc nhìn công thức Combines light plant oils like sweet almond and macadamia, stabilized with Vitamin E. Scented with patchouli and bay leaf oils. Ideal for dry skin or those preferring botanical aromas. Factory note: oil oxidation relies on packaging light protection.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Thành phần chính

CHĂM SÓC DA
Prunus Amygdalus Dulcis Oil
DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
Macadamia Ternifolia Seed OilSimmondsia Chinensis Seed OilHelianthus Annuus Seed Oil
FRAGRANCE
Citrus Aurantium Dulcis OilPogostemon Cablin OilLaurus Nobilis Oil
ANTIOXIDANT
Tocopherol

Thành phần khác

D-LimoneneLinaloolCitral

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Prunus Amygdalus Dulcis OilCHĂM SÓC DAXanh
Macadamia Ternifolia Seed OilDƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA0 · –Xanh
Simmondsia Chinensis Seed OilCHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓC, CHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Citrus Aurantium Dulcis OilFRAGRANCE1 · –Xanh
Helianthus Annuus Seed OilSKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SOLVENT, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS, SKIN CONDITIONING - OCCLUSIVE0 · –Xanh
TocopherolCHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ0 · –Xanh
Pogostemon Cablin OilFRAGRANCE1 · –Xanh
Laurus Nobilis OilFRAGRANCE, REFRESHING, TONIC · 限制 II/3592 · –Xanh
D-Limonene香精, 皮肤调理剂1 · –Xanh
LinaloolDEODORANT, PERFUMING · 限制 III/843 · –Vàng
CitralFRAGRANCE, PERFUMING, FLAVOURING · 限制 III/703 · –Vàng

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Prunus Amygdalus Dulcis Oil
Dầu hạnh nhân ngọt, làm mềm nhẹ; phù hợp với da nhạy cảm, thận trọng với dị ứng hạt.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Macadamia Ternifolia Seed Oil
Dầu macadamia, giàu palmitoleic, thẩm thấu tốt; cảm giác nhẹ; không gây mụn.B · Xác minh bên thứ ba
Simmondsia Chinensis Seed Oil
Thường gặp trong tóc khô/hư tổn; thẩm thấu tốt hơn dầu khoáng, nguy cơ gây mụn thấp, độ ổn định oxy hóa kém.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Citrus Aurantium Dulcis Oil
Sweet orange oil; fragrance/antioxidant, contains furanocoumarins (photosensitizing), use at night or with SPF.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Helianthus Annuus Seed Oil
Dầu hạt hướng dương dùng làm chất làm mềm/che phủ; hàm lượng axit linoleic cao, tính gây mụn thấp.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Tocopherol
Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
Pogostemon Cablin Oil
Dầu hoắc hương dùng làm hương liệu; chứa patchoulol, có thể gây kích ứng/dị ứng, sử dụng cẩn thận.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Laurus Nobilis Oil
Bay leaf oil, aromatic/cooling; contains essential oil components, photosensitivity/allergen risk, diluteE · Suy luận của AI · cần xác minh
D-Limonene
Citrus terpene used as fragrance and skin conditioner; EU allergen, may cause sensitization at high levels, must be labeled.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Linalool
Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
Citral
Citral; thành phần hương cam quýt, được liệt kê là chất gây dị ứng ở EU, rủi ro gây độc tính ánh sáng cao, áp dụng giới hạn nồng độ nghiêm ngặt.C · Nguồn chính thức

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →