Elemis cellutox active body oil 2
Elemis elemis cellutox active body oil 2 lists 11 ingredients on its label, 11 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa tinh dầuChứa hương liệuChứa chất gây dị ứng EU-26
Góc nhìn công thức Based on sweet almond and sunflower seed oils, paired with citrus and sea buckthorn extracts. Focuses on hydration and antioxidants, suitable for dry or dull skin. From a manufacturing perspective, high natural essential oil content and lack of preservatives require strict concentration control of phototoxic components and improved packaging to ensure stability.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- CHĂM SÓC DA
- Prunus Amygdalus Dulcis Oil
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Helianthus Annuus Seed Oil
- FRAGRANCE
- Citrus Medica Limonum Peel OilCitral
- DEODORANT
- LimoneneLinalool
- 香料,皮肤调理剂
- Juniperus Communis Oil
- ANTIOXIDANT
- Tocopherol
Thành phần khác
GeraniolCrithmum Maritimum ExtractHippophae Rhamnoides Fruit Extract
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Prunus Amygdalus Dulcis Oil | CHĂM SÓC DA | — | Xanh |
| Helianthus Annuus Seed Oil | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SOLVENT, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS, SKIN CONDITIONING - OCCLUSIVE | 0 · – | Xanh |
| Citrus Medica Limonum Peel Oil | Hương liệu, Dưỡng da | 1 · – | Xanh |
| Limonene | DEODORANT, SOLVENT, PERFUMING · 限制 III/88 III/167 III/168 | 3 · – | Vàng |
| Juniperus Communis Oil | 香料,皮肤调理剂 | 2 · – | Xanh |
| Citral | FRAGRANCE, PERFUMING, FLAVOURING · 限制 III/70 | 3 · – | Vàng |
| Tocopherol | CHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
| Linalool | DEODORANT, PERFUMING · 限制 III/84 | 3 · – | Vàng |
| Geraniol | TONIC, PERFUMING · 限制 III/78 | 3 · – | Vàng |
| Crithmum Maritimum Extract | SKIN CONDITIONING, TONIC | 0 · – | Xanh |
| Hippophae Rhamnoides Fruit Extract | CHĂM SÓC DA | 1 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Prunus Amygdalus Dulcis Oil
- Dầu hạnh nhân ngọt, làm mềm nhẹ; phù hợp với da nhạy cảm, thận trọng với dị ứng hạt.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Helianthus Annuus Seed Oil
- Dầu hạt hướng dương dùng làm chất làm mềm/che phủ; hàm lượng axit linoleic cao, tính gây mụn thấp.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Citrus Medica Limonum Peel Oil
- Citrus medica limonum peel oil, citrus scent, contains phototoxic furanocoumarins; caution with sun exposure.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Limonene
- Dung môi hương liệu tự nhiên, chất gây dị ứng EU; kém ổn định dưới ánh sángC · Nguồn chính thức
- Juniperus Communis Oil
- Juniper essential oil, used as fragrance, has some irritancy.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Citral
- Citral; thành phần hương cam quýt, được liệt kê là chất gây dị ứng ở EU, rủi ro gây độc tính ánh sáng cao, áp dụng giới hạn nồng độ nghiêm ngặt.C · Nguồn chính thức
- Tocopherol
- Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Linalool
- Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
- Geraniol
- Geraniol dùng làm hương liệu; chất gây dị ứng EU 26, bắt buộc ghi nhãn khi nồng độ vượt 0,001%.C · Nguồn chính thức
- Crithmum Maritimum Extract
- Sea fennel extract with ocean peptides for repair and antioxidant; water-soluble, used at low concentrations as active support.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hippophae Rhamnoides Fruit Extract
- Sea buckthorn fruit extract for skin conditioning; stable at low levels, check phototoxicity at high doses.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →