Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Brightening · Antioxidant

3-O-Ethyl Ascorbic Acid

3-O-Ethyl Ascorbic Acid

3-邻乙基抗坏血酸

INCI
3-O-Ethyl Ascorbic Acid
Họ
维生素及衍生物
Nồng độ sử dụng thông thường
0.5–2%
Khoảng pH
4.0–6.0(常见做到5.0–5.5)

Muốn phát triển theo hướng này? Hãy cho chúng tôi biết định vị của bạn và các nhà công thức của chúng tôi sẽ cho bạn biết liệu nó có khả thi không, ở dạng nào và khoảng thời gian thực hiện là bao lâu.

Sự không tương thích và các điểm lỗi

1)铁、铜离子是头号问题,极低浓度即可引起明显黄变甚至粉变,来源包括生产用水、植物提取物、色粉、锅体与工具磨损的铁屑、以及泵头里的金属弹簧。2)与烟酰胺同配存在pH冲突:乙基VC偏好pH 5以下,烟酰胺希望5以上,折中做到5.0–5.5并严格控制热历程,避免在低pH高温下长时间共处。3)与单宁、多酚含量高的草本提取物(白柳皮、绿茶、五倍子、栗子壳)叠加时,变色速度显著加快且颜色偏深。4)与三乙醇胺等胺类碱剂体系相容性差,易变色。5)在低pH条件下,部分丙烯酸类增稠剂的增稠力大幅下降甚至完全失效,配方会"越放越稀",必须选耐酸耐电解质的流变剂。6)与过氧化物、氧化型染发体系直接冲突。

Độ ổn định

干粉稳定,水溶液的稳定性由pH、金属、氧、光四项共同决定。pH 4–5.5明显更稳,高于6后降解与变色同步加快。见光加速,透明包材加货架灯是最常见的变色场景。颜色从无色转黄再转橙褐是典型的降解轨迹,可作为半定量的老化指示,但不能替代含量检测。稳定化方案基本是固定四件套:螯合剂、低pH、避光阻氧包材、控制生产溶氧,缺任何一项都会在6–12个月留样上看出差别。

Lưu ý xử lý

1)冷却阶段加入,建议40℃以下;在高温段投料等于替客户提前消耗有效物。2)螯合剂按常规量必加,并全程使用去离子水,金属离子控制是这条原料的生命线。3)锅体与管路优先使用状态良好的316L不锈钢,禁止铁质工具、破损搪瓷器皿;取样勺、过滤网、刮板都算在内。4)先用部分配方水做预溶至完全澄清,再调pH,再并入主体;调pH时缓慢滴加,避免出现局部碱性区域造成的局部变色。5)尽量减少空气卷入,搅拌后静置脱气,有条件在灌装线做氮气顶空。6)包材必须做相容性试验,重点看避光性、阻氧性,以及带金属弹簧的泵头接触区域有没有变色;这一项常被跳过,却是上市后变色投诉的高发来源。7)放大生产的坑:中试到量产变色加剧,通常来自更长的管路停留时间、更高的溶氧和更差的水质,不要一上来就怀疑原料批次。

Nó giải quyết điều gì

抗坏血酸3位羟基被乙基醚化的衍生物,兼具一定水溶性与亲脂性,在配方中比游离维C耐氧,进入皮肤后可脱去乙基释放抗坏血酸,常用于肤色均匀度方向。客户点名率很高,但它仍保留部分还原性,对金属离子和氧依然敏感,不能当成"稳定型、随便加"的原料来排配方。

Hướng thị trường

中国 / CN
在中国按常规化妆品原料使用,涉及功效宣称需另备符合要求的评价资料;以最新官方文本为准。
欧盟 / EU
欧盟市场需在安全评估中纳入该原料的浓度、纯度与体系pH信息;以最新官方文本为准。
美国 / US
美国市场作为普通化妆品成分常规使用,宣称需控制在化妆品范畴内;以最新官方文本为准。
亚太 / APAC
日韩及东南亚主要市场使用普遍,各市场对肤色相关表述口径不同,须逐一复核;以最新官方文本为准。

Danh mục trong kho hàng Trung Quốc

Số kho
00050
Tên tiếng Trung chuẩn
3-邻-乙基抗坏血酸
Nguồn
国家药监局 2021 年第 62 号公告 · 已使用化妆品原料目录(2021年版)

Trạng thái theo danh mục thị trường (khớp chính xác INCI)

中国 · Inventory of Existing Cosmetic Ingredients in China (2021)
Listed (00050)
印尼 · BPOM Technical Requirements for Cosmetic Ingredients (PerBPOM 17/2022)
Chưa được liệt kê
中国 · Safety and Technical Standards for Cosmetics — prohibited and restricted
Không nằm trong danh sách cấm/hạn chế — không có nghĩa là không bị hạn chế; kiểm tra văn bản đầy đủ và người chịu trách nhiệm
欧盟 · CosIng — European Commission cosmetic ingredient database
Chưa được liệt kê
欧盟 · Regulation (EC) No 1223/2009 — Annexes II to VI
Không nằm trong danh sách cấm/hạn chế — không có nghĩa là không bị hạn chế; kiểm tra văn bản đầy đủ và người chịu trách nhiệm
东盟 · ASEAN Cosmetic Directive — Annexes
Không nằm trong danh sách cấm/hạn chế — không có nghĩa là không bị hạn chế; kiểm tra văn bản đầy đủ và người chịu trách nhiệm
美国 · FDA prohibited and restricted cosmetic ingredients; color additives
Không nằm trong danh sách cấm/hạn chế — không có nghĩa là không bị hạn chế; kiểm tra văn bản đầy đủ và người chịu trách nhiệm
加拿大 · Cosmetic Ingredient Hotlist
Không nằm trong danh sách cấm/hạn chế — không có nghĩa là không bị hạn chế; kiểm tra văn bản đầy đủ và người chịu trách nhiệm
日本 · Standards for Cosmetics — appended tables
Không nằm trong danh sách cấm/hạn chế — không có nghĩa là không bị hạn chế; kiểm tra văn bản đầy đủ và người chịu trách nhiệm
韩国 · Regulation on Safety Standards for Cosmetics
Không nằm trong danh sách cấm/hạn chế — không có nghĩa là không bị hạn chế; kiểm tra văn bản đầy đủ và người chịu trách nhiệm
巴西 · ANVISA cosmetic ingredient restrictions and positive lists
Không nằm trong danh sách cấm/hạn chế — không có nghĩa là không bị hạn chế; kiểm tra văn bản đầy đủ và người chịu trách nhiệm
Đúng theo tên INCI chính xác; các muối, este và đồng nghĩa có thể không được liệt kê. Văn bản chính thức mới nhất là ưu tiên.

Cơ bản

Đồng nghĩa và tên thực vật học
乙基VC,VC乙基醚,3-O-乙基抗坏血酸,3-邻乙基抗坏血酸,Ethyl Ascorbic Acid
CAS
86404-04-8
Phù hợp dạng
Serum · Essence · Toner · Lotion · Cream · Gel
Halal và thuần chay
合成来源,与动物源无关,通常可做vegan;清真需供应商出具证明。
Dải giá thành
Trung
Mức độ bằng chứng

Các sản phẩm khác trong cùng nhóm

Tổng hợp từ kiến thức công thức đã công bố và kinh nghiệm nhà máy để tham khảo khi lựa chọn. Không phải là tuyên bố hiệu quả; nồng độ sử dụng mô tả các khoảng phổ biến đã công bố, không phải giới hạn quy định; khả năng có mặt trên thị trường được điều chỉnh theo văn bản chính thức mới nhất và được xem xét bởi thương hiệu và người chịu trách nhiệm của họ.

Trạng thái quy định theo thị trường Cấm / hạn chế / được phép — liệt kê không phải là phê duyệt

Châu Á - Thái Bình Dương

Thị trườngTrạng tháiĐiều kiện (như đã công bố)Nguồn
Hàn QuốcMFDSHạn chếHóa chất hạn chế sử dụng trong mỹ phẩm구분: 한도; 표준명: 3-O-에틸아스코빅애씨드; CASNo: 86404-04-8; 영문명: 3-O-ethyl ascorbic acidkr-mfdsC · Nguồn chính thức

Public regulatory text on file for 1 jurisdiction(s), covering 1 countries / territories once regional blocs are expanded. Other markets have no public data here — absence is neither approval nor prohibition. Table updated 2026-09-22.

Tổng hợp từ các văn bản quy định công khai; các điều kiện được trích dẫn nguyên văn theo bản đăng ký, không được viết lại hay dịch lại. Thông báo chính thức mới nhất của thị trường mục tiêu có hiệu lực — bảng này là tham khảo tổng hợp, không phải kết luận về tuân thủ. Khớp theo tên INCI; muối, este và đồng nghĩa có thể bị bỏ sót. Khả năng sử dụng và ghi nhãn do thương hiệu và người có trách nhiệm kiểm tra đối chiếu với văn bản đầy đủ.

Literature

Bibliographic records and finding summaries come from public literature databases; research leads only, not efficacy claims.