BUTYL METHOXYDIBENZOYLMETHANE
丁基甲氧基二苯甲酰基甲烷
Còn được biết đến với tên gọi 1-[4-(1,1-Dimethylethyl)phenyl]-3-(4-methoxyphenyl)propane-1,3-dione
CAS 70356-09-1EC 274-581-6PubChem CID 51040
Thành phần là gì và cách sử dụng
High-potency UVA filter (Parsol MXX); requires stabilizers and UVB blockers.
Trạng thái trong danh mục quốc gia
| Trung Quốc · Danh mục nguyên liệu hiện có | 01955 | 按照《化妆品安全技术规范》要求使用 |
|---|---|---|
| China · STSC prohibited / restricted | CN-113/7 | 准用防晒剂(表5) · 序号 7 · 最大允许浓度 5% |
| EU · CosIng | 31713 | 功能 LIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 VI/8 |
| EU · Annexes to 1223/2009 | VI/8 | 附录 VI 准用防晒剂 · 序号 8 · 5 % |
| Korea · Safety standards | KR-2/1129 | 附录 2 限用 · 紫外线过滤剂 · 限量 5% |
Đúng theo tên INCI chính xác; các muối, este và đồng nghĩa có thể không được liệt kê. Văn bản chính thức mới nhất là ưu tiên.
Sản phẩm phổ biến chứa thành phần này 513 products
- apieu A'pieu Soo Boo Ji Sun Cotton Spf50+ Pa++++Global · 防晒
- elizabeth-arden Elizabeth Arden Eight Hour Cream Intensive Daily Moisturizer For Face Spf 15Global · 面霜
- lab-series Lab Series Day Rescue Defense Lotion Spf 35Global · 面霜
- the-face-shop The Face Shop Natural Sun Eco Ice Air Puff SunKorea · 防晒
- ultrasun Ultrasun Very High 50+ SPF Face Anti Pigmentation TreatmentGlobal · 精华
- o-boticario-make-b O Boticário Make B Liquid Anti-Aging Daytime CreamGlobal · 面霜
- elemis Elemis Pro-Collagen Marine Cream SPF 30 (Discontinued)Global · 面霜
- darphin Darphin Exquisâge - Beauty Revealing SerumGlobal · 精华
- vischy Vischy Ideal Soleil Spf 50 SprayGlobal · 防晒
- balea Balea Revitalizing Eye CreamGlobal · 面霜
- yves-rocher Yves Rocher Protection - Lait Confort Fps 30Global · 防晒
- heliocare Heliocare 360º MD AK FluidGlobal · 防晒
Chức năng từ EU CosIng và danh mục Trung Quốc; kích ứng, khả năng gây mụn và đánh giá là cách diễn giải nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận về mặt quy định. Dữ liệu cấu trúc và phân tử từ PubChem.
Muốn phát triển sản phẩm với thành phần này? Gửi yêu cầu