Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Hydrating · Barrier repair · Soothing

Dendrobium Loddigesii Extract

Dendrobium Loddigesii Extract

石斛提取物

INCI
Dendrobium Loddigesii Extract
Họ
多糖
Nồng độ sử dụng thông thường
0.1–2%
Khoảng pH
4.5–6.5

Muốn phát triển theo hướng này? Hãy cho chúng tôi biết định vị của bạn và các nhà công thức của chúng tôi sẽ cho bạn biết liệu nó có khả thi không, ở dạng nào và khoảng thời gian thực hiện là bao lâu.

Sự không tương thích và các điểm lỗi

1)多糖类通用问题:高电解质下黏度下降;2)与阳离子体系可能浑浊;3)提取物本底带浅黄,浅色与透明配方需选脱色规格或控量。

Độ ổn định

常温稳定性尚可,长期高温会使颜色加深。与其它多糖一样,防腐挑战试验必须重做。避光常温贮存。

Lưu ý xử lý

水相溶解,先分散后升温;加热上限 70℃。石斛来源与基原差异大(铁皮/金钗/鼓槌),报价与备案必须写清基原与部位,不能只写「石斛提取物」—— 目录里也是分条收录的。

Nó giải quyết điều gì

兰科石斛的提取物,以石斛多糖为主并含少量联苄类与生物碱。配方作用集中在保湿与肤感,水感通透、不拉丝,与透明质酸复配时能补上后段的润而不黏。在「九大仙草」这条叙事里是使用频率最高的一味。

Hướng thị trường

中国 / CN
已收录于《已使用化妆品原料目录(2021年版)》第 03017 号「环草石斛(DENDROBIUM LODDIGESII)提取物」;按备案要求填报,以最新官方文本为准。

Danh mục trong kho hàng Trung Quốc

Số kho
03017
Tên tiếng Trung chuẩn
环草石斛(DENDROBIUM LODDIGESII)提取物
Nguồn
国家药监局 2021 年第 62 号公告 · 已使用化妆品原料目录(2021年版)

Trạng thái theo danh mục thị trường (khớp chính xác INCI)

中国 · Inventory of Existing Cosmetic Ingredients in China (2021)
Listed (03017)
印尼 · BPOM Technical Requirements for Cosmetic Ingredients (PerBPOM 17/2022)
Chưa được liệt kê
中国 · Safety and Technical Standards for Cosmetics — prohibited and restricted
Không nằm trong danh sách cấm/hạn chế — không có nghĩa là không bị hạn chế; kiểm tra văn bản đầy đủ và người chịu trách nhiệm
欧盟 · CosIng — European Commission cosmetic ingredient database
Chưa được liệt kê
欧盟 · Regulation (EC) No 1223/2009 — Annexes II to VI
Không nằm trong danh sách cấm/hạn chế — không có nghĩa là không bị hạn chế; kiểm tra văn bản đầy đủ và người chịu trách nhiệm
东盟 · ASEAN Cosmetic Directive — Annexes
Không nằm trong danh sách cấm/hạn chế — không có nghĩa là không bị hạn chế; kiểm tra văn bản đầy đủ và người chịu trách nhiệm
美国 · FDA prohibited and restricted cosmetic ingredients; color additives
Không nằm trong danh sách cấm/hạn chế — không có nghĩa là không bị hạn chế; kiểm tra văn bản đầy đủ và người chịu trách nhiệm
加拿大 · Cosmetic Ingredient Hotlist
Không nằm trong danh sách cấm/hạn chế — không có nghĩa là không bị hạn chế; kiểm tra văn bản đầy đủ và người chịu trách nhiệm
日本 · Standards for Cosmetics — appended tables
Không nằm trong danh sách cấm/hạn chế — không có nghĩa là không bị hạn chế; kiểm tra văn bản đầy đủ và người chịu trách nhiệm
韩国 · Regulation on Safety Standards for Cosmetics
Không nằm trong danh sách cấm/hạn chế — không có nghĩa là không bị hạn chế; kiểm tra văn bản đầy đủ và người chịu trách nhiệm
巴西 · ANVISA cosmetic ingredient restrictions and positive lists
Không nằm trong danh sách cấm/hạn chế — không có nghĩa là không bị hạn chế; kiểm tra văn bản đầy đủ và người chịu trách nhiệm
Đúng theo tên INCI chính xác; các muối, este và đồng nghĩa có thể không được liệt kê. Văn bản chính thức mới nhất là ưu tiên.

Cơ bản

Đồng nghĩa và tên thực vật học
铁皮石斛,金钗石斛,枫斗
CAS
无单一 CAS 号(多组分植物提取物,登记号随提取工艺与溶剂而变,以供应商 COA 标示为准)
Phù hợp dạng
Serum · Essence · Lotion · Cream · Sheet mask · Sheet mask
Dải giá thành
Premium
Mức độ bằng chứng

Các sản phẩm khác trong cùng nhóm

Tổng hợp từ kiến thức công thức đã công bố và kinh nghiệm nhà máy để tham khảo khi lựa chọn. Không phải là tuyên bố hiệu quả; nồng độ sử dụng mô tả các khoảng phổ biến đã công bố, không phải giới hạn quy định; khả năng có mặt trên thị trường được điều chỉnh theo văn bản chính thức mới nhất và được xem xét bởi thương hiệu và người chịu trách nhiệm của họ.