PROPYLENE GLYCOL DICAPRYLATE/DICAPRATE
丙二醇二辛酸酯/二癸酸酯
CAS 68583-51-7 / 58748-27-9 / 68988-72-7EC 271-516-3
Thành phần là gì và cách sử dụng
Lightweight emollient, low viscosity, refreshes skin feel, high compatibility.
Trạng thái trong danh mục quốc gia
| Trung Quốc · Danh mục nguyên liệu hiện có | 01390 | leave-on 62.695% |
|---|---|---|
| EU · CosIng | 78795 | 功能 SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT |
Đúng theo tên INCI chính xác; các muối, este và đồng nghĩa có thể không được liệt kê. Văn bản chính thức mới nhất là ưu tiên.
Sản phẩm phổ biến chứa thành phần này 79 products
- OGX OGX Extra Strength Damage Remedy + Coconut Miracle Hair Oil, 3.3 fl. oz | Penetrating Hair Oil, Extra Hydrating Anti-Frizz, For Coarse, Dry Hair, Paraben-FreeOther · hair-oils
- sisley Sisley White Ginger Contouring Oil For LegsGlobal · 身体乳
- devacurl DevaCurl Melt Into MoistureGlobal · 面霜
- fourth-ray Fourth Ray Papaya Face MilkGlobal · 面霜
- skinceuticals SkinCeuticals Renew Overnight DryGlobal · 面霜
- redken Redken Extreme Length Sealer Split End TreatmentGlobal · 精华
- kerastase Kerastase L’Incroyable Blow Dry LotionGlobal · 面霜
- ego SunSense Ultra Spf 50+Global · 防晒
- filorga-laboratories Filorga Laboratories Ncef Night MaskGlobal · 面膜
- avene Avene Cleanance Expert Soin TeintéGlobal · 粉底
- exuviance Exuviance Gentle Cleansing CremeGlobal · 洁面
- saint-gervais Saint Gervais Mb Dermo Cold Cream Lip BalmGlobal · 面霜
Chức năng từ EU CosIng và danh mục Trung Quốc; kích ứng, khả năng gây mụn và đánh giá là cách diễn giải nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận về mặt quy định. Dữ liệu cấu trúc và phân tử từ PubChem.
Muốn phát triển sản phẩm với thành phần này? Gửi yêu cầu