cellex-c Advanced-C Serum
cellex-c Cellex-C Advanced-C Serum lists 9 ingredients on its label, 9 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehyde
Góc nhìn công thức Aqueous serum with water base, containing pure L-ascorbic acid, acetyl tyrosine, and zinc sulfate. Enriched with grape seed extract, hyaluronate, and bioflavonoids. Suited for antioxidant and moisturizing care. Factory observation: Zinc sulfate compatibility with amino acids requires caution to prevent precipitation; optimize solubility through media adjustment.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- ANTIPLAQUE
- Nước
- ANTIOXIDANT
- Ascorbic Acid
- CHĂM SÓC DA
- Acetyl TyrosineVitis Vinifera Skin Extract
- CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
- Zinc Sulfate
- ANTISTATIC
- Glycine
- KHỐNG DỊP
- Vitis Vinifera Seed Extract
- HUMECTANT
- Sodium Hyaluronate
Thành phần khác
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Ascorbic Acid | CHỐNG OXY HÓA, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA | 2 · – | Xanh |
| Acetyl Tyrosine | SKIN CONDITIONING, TANNING | 0 · – | Xanh |
| Zinc Sulfate | ANTIMICROBIAL, ANTIPLAQUE, ASTRINGENT, ORAL CARE · 限制 III/24 | 3 · – | Xanh |
| Glycine | KHÁNG TĨNH ĐIỆN, ĐỘ DÙNG ĐỆM, ĐIỀU DƯỠNG TÓC, ĐIỀU DƯỠNG DA | 0 · – | Xanh |
| Vitis Vinifera Skin Extract | SKIN CONDITIONING, ANTIOXIDANT | 0 · – | Xanh |
| Vitis Vinifera Seed Extract | ANTI-SEBORRHEIC, ANTIMICROBIAL, ANTIOXIDANT, ORAL CARE, SKIN PROTECTING, UV ABSORBER | 0 · – | Xanh |
| Sodium Hyaluronate | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · 0 | Xanh |
| Bioflavonoids | CHĂM SÓC DA, DỊU NHIỄM | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Ascorbic Acid
- Vitamin C, chất chống oxy hóa mạnh yêu cầu môi trường axit để ổn định; dễ oxy hóa và đổi màu, cần bảo vệ khỏi ánh sáng và không khí, nồng độ 1-10%, L-ascorbic acid nguyên chất gây kích ứng nhiều hơn.B · Xác minh bên thứ ba
- Acetyl Tyrosine
- Tyrosine derivative used in tanning or skin conditioning; acts as a precursor or modulator in formulas.B · Xác minh bên thứ ba
- Zinc Sulfate
- Antimicrobial and astringent, restricted in oral care; <1% topical, metallic taste, avoid mixing with amino acidsB · Xác minh bên thứ ba
- Glycine
- Axit amin giữ ẩm, 1–3%; phân tử nhỏ, ít kích ứng.B · Xác minh bên thứ ba
- Vitis Vinifera Skin Extract
- Grape skin extract rich in polyphenols; supports soothing and conditioning, no phototoxicity reportedE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Vitis Vinifera Seed Extract
- Grape seed extract with OPCs; potent antioxidant; used for skin protection and UV support; needs stabilizers.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sodium Hyaluronate
- Chất giữ ẩm mạnh ở mức 0,1–2%; MW khác nhau cho độ thẩm thấu, nồng độ cao có thể hút ẩmC · Nguồn chính thức
- Bioflavonoids
- Plant antioxidant blend for soothing and skin protectionE · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-18. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →