Sofina sofina primavista ange long keep base uv
Sofina Sofina sofina primavista ange long keep base uv lists 15 ingredients on its label, 15 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Nước
- Cyclomethicone
- Dimethicone
- C4-14 Perfluoroalkylethoxy Dimethicone
- Cồn
- Ethylhexyl Methoxycinnamate
- Trifluoropropyldimethyl/Trimethylsiloxysilicate
- PEG-12 Dimethicone
- Polianthes Tuberosa Polysaccharide
- Chamomilla Recutita Flower Extract
- Thujopsis Dolabrata Branch Extract
- Chamomilla Recutita Flower Extract
- Tocopherol
- Methylparaben
- Iron Oxides
Điểm nổi bật
Không chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa siliconeChứa cồnChứa PEGChứa tinh dầuChứa hương liệuChứa paraben
Góc nhìn công thức A lightweight water-silicone base primer containing a single organic UVB filter. It includes chamomile for soothing and iron oxides for tone adjustment. Best for oily or combination skin seeking long-lasting makeup. Factory perspective: Lacking broad-spectrum filters, it relies on subsequent sun protection; the simple preservation system requires checking compatibility with makeup products.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- ANTIPLAQUE
- Nước
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Cyclomethicone
- ANTIFOAMING
- DimethiconeCồn
- 皮肤调理剂
- C4-14 Perfluoroalkylethoxy Dimethicone
- CHẤT ỔN ĐỊNH ÁNH SÁNG
- Ethylhexyl Methoxycinnamate
- BINDING
- Trifluoropropyldimethyl/Trimethylsiloxysilicate
- Điều hòa tóc
- PEG-12 Dimethicone
Thành phần khác
Polianthes Tuberosa PolysaccharideChamomilla Recutita Flower ExtractThujopsis Dolabrata Branch ExtractChamomilla Recutita Flower ExtractTocopherolMethylparabenIron Oxides
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Cyclomethicone | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, HAIR CONDITIONING, SOLVENT · 限制 Entry 1388 of Annex II corresponds to D4 (Cyclotetrasiloxane). If Cyclomethicone contains D4 then entry II/1388 applies. Restricted under COMMISSION REGULATION (EU) 2024/1328. 1. Shall not be placed on the market (a) as a substance on its own; (b) as a constituent of other substances; or (c) in mixtures; in a concentration equal to or greater than 0,1 % by weight of the respective substance after 6 June 2026. [...] 3. By way of derogation: (a) for D4 and D5 in wash-off cosmetic products, paragraph 1, point (c), shall apply afte | 0 · 0 | Xanh |
| Dimethicone | KHÔNG BỌNG, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA | 0 · 1 | Xanh |
| C4-14 Perfluoroalkylethoxy Dimethicone | 皮肤调理剂,粘度控制剂 | 0 · – | Xanh |
| Cồn | KHÔNG TẠO BỌNG, KHÁNG KHUẨN, THU CO MÁU, THƠM, DUNG MÔI, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHUYẾT | 1 · – | Vàng |
| Ethylhexyl Methoxycinnamate | LIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 VI/12 | 0 · – | Vàng |
| Trifluoropropyldimethyl/Trimethylsiloxysilicate | Gắn kết, Dưỡng da - Làm mềm, Dưỡng da | 0 · – | Xanh |
| PEG-12 Dimethicone | Dưỡng tóc, Dưỡng da | 0 · – | Xanh |
| Polianthes Tuberosa Polysaccharide | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Chamomilla Recutita Flower Extract | Hương liệu, Dưỡng da | 0 · – | Xanh |
| Thujopsis Dolabrata Branch Extract | CHĂM SÓC DA | — | Xanh |
| Chamomilla Recutita Flower Extract | Hương liệu, Dưỡng da | 0 · – | Xanh |
| Tocopherol | CHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
| Methylparaben | FRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/12 | 0 · – | Vàng |
| Iron Oxides | 着色剂 | 0 · 0 | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Cyclomethicone
- Silicone bay hơi cho cảm giác nhẹ nhàng; chứa D4 bị giới hạn bởi EU, phải <0,1% sau năm 2026B · Xác minh bên thứ ba
- Dimethicone
- Chất bịt silicone ở mức 1–5%; mang lại cảm giác mượt, không thẩm thấu, phù hợp cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
- C4-14 Perfluoroalkylethoxy Dimethicone
- Perfluorinated dimethicone for smooth, lubricious feel; fluorinated silicone, environmental concerns in some marketsE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Cồn
- Ethanol để tăng độ hòa tan/cô đặc ở nồng độ 5-15%; nồng độ cao gây khô/kích ứng, tránh sử dụng cho môi miệng/mắt, dư lượng thấp, cân bằng với chất giữ ẩm.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Ethylhexyl Methoxycinnamate
- Chất hấp thụ UVA dùng cùng các bộ lọc khác; độ ổn định nước và khả năng chịu ánh sáng kém, cần chất ổn định ánh sáng, nồng độ tối đa thường là 10%.C · Nguồn chính thức
- Trifluoropropyldimethyl/Trimethylsiloxysilicate
- Fluorosilicone copolymer for dry touch and adhesion; inert silicone, low irritancy, enhances makeup longevity.B · Xác minh bên thứ ba
- PEG-12 Dimethicone
- Water-soluble silicone; provides slip and gloss, easily emulsified, common in hair and skin care.B · Xác minh bên thứ ba
- Polianthes Tuberosa Polysaccharide
- Tuberose polysaccharide, high retention; water-soluble, check gelation, poor with cationics.B · Xác minh bên thứ ba
- Chamomilla Recutita Flower Extract
- Chiết xuất thực vật, có tính dịu da; chứa alergen tự nhiên, nồng độ cao có thể gây kích ứng.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Thujopsis Dolabrata Branch Extract
- Houtou Cypress branch extract for skin conditioning; plant extract, monitor batch variability and potential allergens.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Chamomilla Recutita Flower Extract
- Chiết xuất thực vật, có tính dịu da; chứa alergen tự nhiên, nồng độ cao có thể gây kích ứng.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tocopherol
- Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Methylparaben
- Chất bảo quản, phổ hẹp; thường kết hợp sử dụng, kiểm tra rủi ro dị ứng và giới hạn quy định.B · Xác minh bên thứ ba
- Iron Oxides
- Pigment vô cơ để tạo màu; dạng hạt, nguy cơ hít phải thấp trong mỹ phẩm.C · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy.
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →