umoua Complex 3 Hydroxy Acids Serum
umoua Umoua Complex 3 Hydroxy Acids Serum lists 24 ingredients on its label, 24 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Aqua
- Lactobionic Acid
- Mandelic Acid
- Capryloyl Salicylic Acid
- Natto Gum
- Avena Sativa Germ Oil
- Candida Bombicola/Glucose/Methyl Rapeseedate Ferment
- Cetearyl Olivate
- Sorbitan Olivate
- Pentylene Glycol
- 4-T-Butylcyclohexanol
- 1,2-Hexanediol
- Zinc Pca
- Panthenol
- Cladosiphon Novae-Caledoniae Extract
- Melaleuca Alternifolia Leaf Oil
- Pearl Powder
- Dipotassium Glycyrrhizate
- Arginine
- Allantoin
- Sodium Polyacrylate Starch
- O-Cymen-5-Ol
- Totarol
- Glyceryl Caprylate
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa hương liệuChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa tinh dầu
Thành phần chính
- SOLVENT
- Aqua
- BUFFERING
- Lactobionic Acid
- CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
- Mandelic AcidCandida Bombicola/Glucose/Methyl Rapeseedate Ferment
- CHĂM SÓC DA
- Capryloyl Salicylic Acid
- FILM FORMING
- Natto Gum
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Cetearyl Olivate
- CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
- Sorbitan Olivate
Thành phần khác
Avena Sativa Germ OilPentylene Glycol4-T-Butylcyclohexanol1,2-HexanediolZinc PcaPanthenolCladosiphon Novae-Caledoniae ExtractMelaleuca Alternifolia Leaf OilPearl PowderDipotassium GlycyrrhizateArginineAllantoinSodium Polyacrylate StarchO-Cymen-5-OlTotarolGlyceryl Caprylate
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Aqua | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Lactobionic Acid | BUFFERING | 0 · – | Xanh |
| Mandelic Acid | CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN | 2 · – | Xanh |
| Capryloyl Salicylic Acid | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Natto Gum | FILM FORMING | 0 · – | Xanh |
| Avena Sativa Germ Oil | Chưa phân tích | — | — |
| Candida Bombicola/Glucose/Methyl Rapeseedate Ferment | ANTIMICROBIAL, ANTI-SEBUM, CLEANSING, DEODORANT, SKIN PROTECTING, SURFACTANT - CLEANSING | 1 · – | Xanh |
| Cetearyl Olivate | CHĂM SÓC DA - MỀM DA, CHẤT BỀ MẶT - NHULHOÁ,ỔN ĐỊNH NHŨ DUNG, CHĂM SÓC TÓC, CHỈNH SỬA TRƯỢT | 0 · – | Xanh |
| Sorbitan Olivate | CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT | 0 · – | Xanh |
| Pentylene Glycol | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| 4-T-Butylcyclohexanol | Hương liệu, Tạo hương | 0 · – | Xanh |
| 1,2-Hexanediol | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Zinc Pca | HUMECTANT, SKIN CONDITIONING · 限制 III/24 | 1 · – | Xanh |
| Panthenol | CHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Cladosiphon Novae-Caledoniae Extract | Chưa phân tích | — | — |
| Melaleuca Alternifolia Leaf Oil | Chống oxy hóa, hương liệu, bảo vệ da, tạo hương, điều chỉnh da - Khác | 2 · – | Xanh |
| Pearl Powder | NOT REPORTED | 0 · – | Xanh |
| Dipotassium Glycyrrhizate | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Arginine | CHỐNG TĨNH ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓC, HƯƠNG LIỆU, ĐIỀU CHỈNH DA | 0 · – | Xanh |
| Allantoin | CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA, LÀM DỊU | 0 · 0 | Xanh |
| Sodium Polyacrylate Starch | ABSORBENT, BINDING, EMULSION STABILISING, FILM FORMING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| O-Cymen-5-Ol | ANTIMICROBIAL, DEODORANT, PRESERVATIVE · 限制 V/38 | 1 · – | Vàng |
| Totarol | ANTIOXIDANT, DEODORANT, ORAL CARE | — | Xanh |
| Glyceryl Caprylate | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, TẠO NẾN - TẠO NHŨ | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Aqua
- Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Lactobionic Acid
- Polyhydroxy acid for pH buffering; gentle, check stability at high levelsE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Mandelic Acid
- Alpha-hydroxy acid for exfoliation and antibacterial effects; mild penetration, less photosensitivity than other AHAsE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Capryloyl Salicylic Acid
- Oil-soluble salicylic acid derivative for gentle pore unclogging; milder than BHA, suitable for daily acne care.B · Xác minh bên thứ ba
- Natto Gum
- Natto gum, film-forming; 0.1–0.5% typical, low irritation, low sensitizationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Avena Sativa Germ Oil
- Chưa phân tích
- Candida Bombicola/Glucose/Methyl Rapeseedate Ferment
- Yeast ferment extract with polysaccharides; used for multifunctional effects, complex profile may sensitise.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Cetearyl Olivate
- Chất nhũ hóa tự nhiên kết hợp với glucoside; cảm giác như da, phân hủy sinh học, dễ bị oxy hóa cần bảo vệ khỏi ánh sángB · Xác minh bên thứ ba
- Sorbitan Olivate
- Chất nhũ hóa O/H, HLB ~15, cần chất đồng nhũ hóa ion, có khả năng gây nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- Pentylene Glycol
- Chất giữ ẩm polyol 1-3%; kích ứng thấp, phù hợp cho da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
- 4-T-Butylcyclohexanol
- Fixative and scent masker; not a primary skin conditioning agent.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- 1,2-Hexanediol
- Dung môi polyol và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, có thể thay thế một số chất bảo quản truyền thốngC · Nguồn chính thức
- Zinc Pca
- Zinc salt for sebum control and antimicrobial; often paired with PCA sodium, high levels may cause sensitizationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Panthenol
- Panthenol (vitamin B5) nồng độ 1–5%; dưỡng ẩm và phục hồi, hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ daC · Nguồn chính thức
- Cladosiphon Novae-Caledoniae Extract
- Chưa phân tích
- Melaleuca Alternifolia Leaf Oil
- Dầu tràm trà, kháng khuẩn và điều tiết bã nhờn; dễ gây kích ứng mạnh ở nồng độ đậm đặc, cần pha loãng; tránh dùng trên da bị tổn thương.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Pearl Powder
- Ground pearl powder used for pigmentation or opacification; ensure fineness and purity.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Dipotassium Glycyrrhizate
- Dipotassium glycyrrhizinate dùng để dưỡng ẩm và làm dịu; ức chế 5-LOX, tan trong nước, phù hợp cho da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- Arginine
- Arginine để dưỡng ẩm/nuôi dưỡng; axit amin, tương thích sinh học cao, thường dùng trong hỗn hợp.B · Xác minh bên thứ ba
- Allantoin
- Làm dịu da ở nồng độ 0,5-2%; thúc đẩy tái tạo tế bàoC · Nguồn chính thức
- Sodium Polyacrylate Starch
- Sodium polyacrylate starch graft, absorbent and binder; hydrophilic polymer for powders, watch for hardness changes upon hydration.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- O-Cymen-5-Ol
- Antioxidant and antimicrobial; low levels for preservation; irritating at high concentrations, restricted use.B · Xác minh bên thứ ba
- Totarol
- Natural phenolic antioxidant and deodorant; low concentration, odor may be noticeable.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Glyceryl Caprylate
- Chất nhũ hóa/khử mùi nhẹ ở 0,5-2%; este polyol, độ giữ ẩm cao, ít gây kích ứng, kiểm tra tương thích với chất hoạt động bề mặt cation.B · Xác minh bên thứ ba
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →