Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

KhácKem

Dr. Satin Caviar High Hydration Miracle Emulsion

Dr. Dr. Satin Caviar High Hydration Miracle Emulsion lists 30 ingredients on its label, 30 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Nước
  2. Caprylic/Capric Triglyceride
  3. Dicaprylyl Carbonate
  4. Propanediol
  5. Glycerin
  6. Thymus Vulgaris Flower/leaf Extract
  7. Buddleja Davidii Extract
  8. Lauroyl lysine
  9. Glycosyl Trehalose
  10. Hydrogenated starch hydrolysate
  11. Sodium PCA
  12. Olea Europaea Fruit Oil
  13. Peucedanum Ostruthium Leaf Extract
  14. Citric Acid
  15. Sodium Benzoate
  16. Potassium Sorbate
  17. Cetearyl Glucoside
  18. Cetearyl Alcohol
  19. Hydrolyzed roe
  20. Glycosaminoglycans
  21. Glycogen
  22. Sucrose polystearate
  23. Hydrogenated polyisobutene
  24. Trisodium Ethylenediamine Disuccinate
  25. Chlorphenesin
  26. Sodium chloride
  27. Magnesium sulfate
  28. Phenoxyethanol
  29. Caprylyl Glycol
  30. Copper Tripeptide-1

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa tinh dầuChứa hương liệuChứa nguồn gốc động vậtChứa dầu khoáng

Thành phần chính

ANTIPLAQUE
Nước
FRAGRANCE
Caprylic/Capric TriglycerideThymus Vulgaris Flower/leaf Extract
DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
Dicaprylyl Carbonate
SOLVENT
Propanediol
DENATURANT
Glycerin
CHĂM SÓC DA
Buddleja Davidii Extract
Điều hòa tóc
Lauroyl lysine

Thành phần khác

Glycosyl TrehaloseHydrogenated starch hydrolysateSodium PCAOlea Europaea Fruit OilPeucedanum Ostruthium Leaf ExtractCitric AcidSodium BenzoatePotassium SorbateCetearyl GlucosideCetearyl AlcoholHydrolyzed roeGlycosaminoglycansGlycogenSucrose polystearateHydrogenated polyisobuteneTrisodium Ethylenediamine DisuccinateChlorphenesinSodium chlorideMagnesium sulfatePhenoxyethanolCaprylyl GlycolCopper Tripeptide-1

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
NướcChống cao răng, Điều hòa da, Dung môi0 · –Xanh
Caprylic/Capric TriglycerideHương liệu, Dung môi, Tạo hương, Dưỡng da - Bọc0 · –Xanh
Dicaprylyl CarbonateĐiều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da0 · –Xanh
PropanediolDUNG MÔI, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỎT0 · –Xanh
GlycerinCHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM0 · 0Xanh
Thymus Vulgaris Flower/leaf ExtractHƯƠNG, CHĂM SÓC DA, TONIC2 · –Xanh
Buddleja Davidii ExtractCHĂM SÓC DA, CHỐNG LÃO HÓA0 · –Xanh
Lauroyl lysineDƯỠG TÓC, CHĂM SÓC DA, KIỂM SOÁT NHỚTXanh
Glycosyl TrehaloseEMULSION STABILISING, FILM FORMING0 · –Xanh
Hydrogenated starch hydrolysateHUMECTANT0 · –Xanh
Sodium PCACHỐNG TĨNH ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓC, CHẤT GIỮ ẨM, CHĂM SÓC DA– · 0Xanh
Olea Europaea Fruit OilHƯƠNG LIỆU, CHĂM SÓC DA, TẠO HƯƠNGXanh
Peucedanum Ostruthium Leaf ExtractCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Citric AcidĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI2 · –Xanh
Sodium BenzoateANTICORROSIVE, FRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/10 · –Vàng
Potassium SorbateFRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/42 · –Vàng
Cetearyl GlucosideChất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch0 · –Xanh
Cetearyl AlcoholSKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SURFACTANT - EMULSIFYING, EMULSION STABILISING, SURFACTANT - FOAM BOOSTING, OPACIFYING, SURFACTANT - CLEANSING, VISCOSITY CONTROLLING0 · –Xanh
Hydrolyzed roeSKIN CONDITIONING, HUMECTANT1 · –Vàng
GlycosaminoglycansSKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, FILM FORMING, SKIN CONDITIONING0 · –Xanh
GlycogenDưỡng ẩm, Điều hòa da0 · –Xanh
Sucrose polystearateCHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, TÊN HOẠT - NHUL HOÁ, CHĂM SÓC DA, TÊN HOẠT - TẨY SẠCH0 · –Xanh
Hydrogenated polyisobuteneDưỡng da - Làm mềm da, Dưỡng da, Kiểm soát độ nhớt0 · –Xanh
Trisodium Ethylenediamine DisuccinateCHELATING0 · –Xanh
ChlorphenesinANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/501 · –Vàng
Sodium chlorideTĂNG ĐỘ ĐẶC, TẠO HƯƠNG, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Xanh
Magnesium sulfateBULKING0 · –Xanh
PhenoxyethanolANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/293 · –Vàng
Caprylyl GlycolKHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Copper Tripeptide-1CHĂM SÓC DA0 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Nước
Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Caprylic/Capric Triglyceride
Bọc nhẹ và dung môi ở nồng độ 1–10%; cảm giác không nhờn, phù hợp cho da dầu và da hỗn hợpC · Nguồn chính thức
Dicaprylyl Carbonate
Dung môi dưỡng nhẹ ở 5–15%; không chứa dầu khoáng, cảm giác sảng khoái, ít gây kích ứng.B · Xác minh bên thứ ba
Propanediol
Dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, hỗ trợ hòa tan, thay thế propylene glycolB · Xác minh bên thứ ba
Glycerin
Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
Thymus Vulgaris Flower/leaf Extract
Thymus vulgaris extract; thymol for antimicrobial/fragrance; high conc. irritating, avoid eye area for sensitive skin.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Buddleja Davidii Extract
Botanical extract with antioxidant potential; used for anti-wrinkle care, usually <1%E · Suy luận của AI · cần xác minh
Lauroyl lysine
Lauroyl lysine, dẫn xuất chất hoạt động bề mặt amino axit, tạo bọt nhẹ; thường được pha trộn để giảm kích ứng.B · Xác minh bên thứ ba
Glycosyl Trehalose
Glycosylated trehalose to enhance skin tolerance and moisture retention; acts as a film former.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Hydrogenated starch hydrolysate
Chất giữ ẩm để cấp ẩm và tạo màng; 1-5%, theo dõi nhiễm vi sinhB · Xác minh bên thứ ba
Sodium PCA
Sodium PCA, thành phần NMF, chất dưỡng ẩm 1-10%; mặn/dính ở nồng độ cao.B · Xác minh bên thứ ba
Olea Europaea Fruit Oil
Dầu olive, giàu squalene và axit oleic; mức độ gây tắc nghẽn lỗ chân lông trung bình, thận trọng với da dầu.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Peucedanum Ostruthium Leaf Extract
Peucedanum leaf extract for skin conditioning; contains coumarins, assess phototoxicity riskE · Suy luận của AI · cần xác minh
Citric Acid
Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
Sodium Benzoate
Chất tăng hiệu quả bảo quản, hoạt tính dưới pH 4.5; có thể kết hợp với sorbateC · Nguồn chính thức
Potassium Sorbate
Chất bảo quản hoạt tính dưới pH 6; có thể kết hợp với natri benzoateC · Nguồn chính thức
Cetearyl Glucoside
Chất nhũ hóa đường không ion nhẹ nhàng, ít kích ứng; thường được trộn chungB · Xác minh bên thứ ba
Cetearyl Alcohol
Chất nhũ hóa từ rượu béo nồng độ 1-5%; chất hoạt động bề mặt không ionC · Nguồn chính thức
Hydrolyzed roe
Hydrolyzed fish roe providing peptide moisturization; small peptides are easily absorbed, avoid if fish-allergicE · Suy luận của AI · cần xác minh
Glycosaminoglycans
Water-soluble polysaccharide film former delivering intense hydration and emollience; used in moisturizing and anti-aging formulations.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Glycogen
Animal-derived polysaccharide humectant; 1–5% for skin feel and softness, verify source and purity, low allergy risk.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Sucrose polystearate
Sucrose polyester emulsifier, non-ionic and mild; often blended with water- or oil-soluble surfactants to tune emulsification efficiency.B · Xác minh bên thứ ba
Hydrogenated polyisobutene
Polyisobutene hydro hóa; chất bôi trơn có nguồn gốc dầu mỏ tạo màng thoáng khí; độ tinh khiết cao, kích ứng/gây bít tắc thấp.B · Xác minh bên thứ ba
Trisodium Ethylenediamine Disuccinate
Chất tạo phức kim loại nhẹ thay thế EDTA; tan trong nước, kích ứng rất thấp, ổn định các ion kim loại.B · Xác minh bên thứ ba
Chlorphenesin
Chất kháng khuẩn phenolic; áp dụng giới hạn nghiêm ngặt của EU, có thể gây dị ứng, cần liều lượng cẩn thận cho sản phẩm để lại trên da.B · Xác minh bên thứ ba
Sodium chloride
Muối kiểm soát độ nhớt của gel; dùng làm chất kết tủa trong xà phòngE · Suy luận của AI · cần xác minh
Magnesium sulfate
Chất độn ở nồng độ 0,1–1%; tan rất tốt trong nước, tránh nồng độ cao cục bộ.B · Xác minh bên thứ ba
Phenoxyethanol
Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
Caprylyl Glycol
Chất điều hòa polyol và chất tăng cường bảo quản ở nồng độ 0,5–3%; cảm giác mềm mượt, thường kết hợp với 1,2-hexanediolC · Nguồn chính thức
Copper Tripeptide-1
Copper Tripeptide-1 (GHK-Cu) for repair/anti-aging at 0.01–0.1%; water-soluble, avoid chelators.B · Xác minh bên thứ ba

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →