珂润逆龄弹润特润霜 Curel Anti-Aging Moisturizing Cream
珂润逆龄弹润特润霜 Curel Anti-Aging Moisturizing Cream lists 16 ingredients on its label, 14 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Allantoin
- Aqua
- Dimethicone
- Glycerol
- Squalane
- Thujopsis dolabrata
- or Thujopsis Dolabrata Branch Extract
- Phytosteryl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate
- Polyglyceryl-2 diisostearate
- Eucalyptus Globulus Leaf Extract
- Cholesteryl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate
- Dextrin palmitate
- Magnesium sulfate
- Succinic acid
- Sodium Hydroxide
- Isostearyl Glyceryl Ether
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa siliconeChứa nguồn gốc động vậtChứa tinh dầuChứa hương liệu
Thành phần chính
- CHĂM SÓC DA
- AllantoinPhytosteryl/Octyldodecyl Lauroyl GlutamateEucalyptus Globulus Leaf Extract
- SOLVENT
- Aqua
- ANTIFOAMING
- Dimethicone
- 保湿剂
- Glycerol
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Squalane
- CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
- Polyglyceryl-2 diisostearate
Thành phần khác
Thujopsis dolabrataor Thujopsis Dolabrata Branch ExtractCholesteryl/Octyldodecyl Lauroyl GlutamateDextrin palmitateMagnesium sulfateSuccinic acidSodium HydroxideIsostearyl Glyceryl Ether
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Allantoin | CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA, LÀM DỊU | 0 · 0 | Xanh |
| Aqua | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Dimethicone | KHÔNG BỌNG, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA | 0 · 1 | Xanh |
| Glycerol | 保湿剂, 溶剂, 皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Squalane | ĐIỀU CHỈNH DA - XÁC ĐẸP, CHĂM SÓC TÓC, PHỤC HỒI DẦU, ĐIỀU CHỈNH DA | 0 · – | Xanh |
| Thujopsis dolabrata | Chưa phân tích | — | — |
| or Thujopsis Dolabrata Branch Extract | Chưa phân tích | — | — |
| Phytosteryl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Polyglyceryl-2 diisostearate | CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT | — | Xanh |
| Eucalyptus Globulus Leaf Extract | SKIN CONDITIONING, PERFUMING | 2 · – | Xanh |
| Cholesteryl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Dextrin palmitate | Chống vón, Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 0 · – | Xanh |
| Magnesium sulfate | BULKING | 0 · – | Xanh |
| Succinic acid | Đệm, Hương liệu | 0 · – | Xanh |
| Sodium Hydroxide | BUFFERING, DENATURANT · 限制 III/15a | 5 · – | Xanh |
| Isostearyl Glyceryl Ether | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Allantoin
- Làm dịu da ở nồng độ 0,5-2%; thúc đẩy tái tạo tế bàoC · Nguồn chính thức
- Aqua
- Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Dimethicone
- Chất bịt silicone ở mức 1–5%; mang lại cảm giác mượt, không thẩm thấu, phù hợp cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
- Glycerol
- Chất giữ ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, kết hợp với chất bịt kín; không gây bít tắc lỗ chân lôngE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Squalane
- Chất làm mềm từ thực vật hoặc tổng hợp; kết cấu nhẹC · Nguồn chính thức
- Thujopsis dolabrata
- Chưa phân tích
- or Thujopsis Dolabrata Branch Extract
- Chưa phân tích
- Phytosteryl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate
- Phytosterol blend để điều kiện da; nhẹ nhàng, sửa chữa rào cản, ít gây kích ứng.B · Xác minh bên thứ ba
- Polyglyceryl-2 diisostearate
- Mild nonionic emulsifier for W/O systems; moderate comedogenicity, monitor oil feel.B · Xác minh bên thứ ba
- Eucalyptus Globulus Leaf Extract
- Extract with cooling scent and conditioning; contains essential oil, potential allergen, control doseB · Xác minh bên thứ ba
- Cholesteryl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate
- Mild amino acid ester emulsifier/conditioner; part of emulsion systems, low irritancy, comedogenicity not assessedE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Dextrin palmitate
- Este polysaccharide biến tính để nhũ hóa và chống vón cục; chất làm sạch dịu nhẹ; dùng trong xà phòng rắn hoặc bột.B · Xác minh bên thứ ba
- Magnesium sulfate
- Chất độn ở nồng độ 0,1–1%; tan rất tốt trong nước, tránh nồng độ cao cục bộ.B · Xác minh bên thứ ba
- Succinic acid
- Dicarboxylic acid used as a buffer and natural metabolite; slight flavoring effect, low irritationB · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Hydroxide
- Chất trung hòa bazơ mạnh để chỉnh pH; xử lý cẩn thậnB · Xác minh bên thứ ba
- Isostearyl Glyceryl Ether
- Lipid emollient providing silky feel; often blended with other oils, low irritancy, comedogenicity not assessedB · Xác minh bên thứ ba
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →