Avene Sunsimed
Avene Avene Sunsimed lists 8 ingredients on its label, 8 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehyde
Thành phần chính
- CHẤT ỔN ĐỊNH ÁNH SÁNG
- Methylene bis-benzotriazolyl tetramethylbutylphenolDiethylhexyl butamido triazoneButyl Methoxydibenzoylmethane
- Điều hòa tóc
- Bis-ethylhexyloxyphenol methoxyphenyl triazine
- FRAGRANCE
- Benzoic Acid
- DEODORANT
- Caprylyl Glycol
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Tocopheryl Glucoside
Thành phần khác
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Avene aqua | Chưa phân tích | — | — |
| Methylene bis-benzotriazolyl tetramethylbutylphenol | LIGHT STABILIZER, UV FILTER · 限制 VI/23 | 0 · – | Vàng |
| Bis-ethylhexyloxyphenol methoxyphenyl triazine | HAIR CONDITIONING, LIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 VI/25 | 0 · – | Vàng |
| Diethylhexyl butamido triazone | LIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 VI/17 | 0 · – | Vàng |
| Butyl Methoxydibenzoylmethane | LIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 VI/8 | 0 · – | Vàng |
| Benzoic Acid | FRAGRANCE, PRESERVATIVE, pH ADJUSTERS · 限制 V/1 | 3 · – | Xanh |
| Caprylyl Glycol | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Tocopheryl Glucoside | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Avene aqua
- Chưa phân tích
- Methylene bis-benzotriazolyl tetramethylbutylphenol
- UV stabilizer (UV-326/328) preventing photo-degradation of formulas; has EU concentration limit, used in sunscreens.C · Nguồn chính thức
- Bis-ethylhexyloxyphenol methoxyphenyl triazine
- Chất hấp thụ UV-B, ổn định quang; độ tinh khiết cao và sinh tích tụ thấp, kiểm tra tạp chất.C · Nguồn chính thức
- Diethylhexyl butamido triazone
- Tinosorb S UV filter for UVA; low skin irritancy, photostable, use in sun care formulations.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Butyl Methoxydibenzoylmethane
- Lọc UVA hiệu quả cao (Parsol MXX); cần chất ổn định và chất chắn UVB.C · Nguồn chính thức
- Benzoic Acid
- Chất bảo quản và chất điều chỉnh pH ở mức 0,1–0,5%; độ tan trong nước thấp, hiệu quả nhất trong môi trường axit, gây kích ứng ở nồng độ cao.B · Xác minh bên thứ ba
- Caprylyl Glycol
- Chất điều hòa polyol và chất tăng cường bảo quản ở nồng độ 0,5–3%; cảm giác mềm mượt, thường kết hợp với 1,2-hexanediolC · Nguồn chính thức
- Tocopheryl Glucoside
- Water-soluble tocopherol glycoside; antioxidant and skin conditioner. Reduces lipid oxidation, low irritation.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →