Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

KhácChống nắng

Avene Sunsimed

Avene Avene Sunsimed lists 8 ingredients on its label, 8 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Avene aqua
  2. Methylene bis-benzotriazolyl tetramethylbutylphenol
  3. Bis-ethylhexyloxyphenol methoxyphenyl triazine
  4. Diethylhexyl butamido triazone
  5. Butyl Methoxydibenzoylmethane
  6. Benzoic Acid
  7. Caprylyl Glycol
  8. Tocopheryl Glucoside

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehyde

Thành phần chính

CHẤT ỔN ĐỊNH ÁNH SÁNG
Methylene bis-benzotriazolyl tetramethylbutylphenolDiethylhexyl butamido triazoneButyl Methoxydibenzoylmethane
Điều hòa tóc
Bis-ethylhexyloxyphenol methoxyphenyl triazine
FRAGRANCE
Benzoic Acid
DEODORANT
Caprylyl Glycol
DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
Tocopheryl Glucoside

Thành phần khác

Avene aqua

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Avene aquaChưa phân tích
Methylene bis-benzotriazolyl tetramethylbutylphenolLIGHT STABILIZER, UV FILTER · 限制 VI/230 · –Vàng
Bis-ethylhexyloxyphenol methoxyphenyl triazineHAIR CONDITIONING, LIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 VI/250 · –Vàng
Diethylhexyl butamido triazoneLIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 VI/170 · –Vàng
Butyl MethoxydibenzoylmethaneLIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 VI/80 · –Vàng
Benzoic AcidFRAGRANCE, PRESERVATIVE, pH ADJUSTERS · 限制 V/13 · –Xanh
Caprylyl GlycolKHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Tocopheryl GlucosideĐiều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da0 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Avene aqua
Chưa phân tích
Methylene bis-benzotriazolyl tetramethylbutylphenol
UV stabilizer (UV-326/328) preventing photo-degradation of formulas; has EU concentration limit, used in sunscreens.C · Nguồn chính thức
Bis-ethylhexyloxyphenol methoxyphenyl triazine
Chất hấp thụ UV-B, ổn định quang; độ tinh khiết cao và sinh tích tụ thấp, kiểm tra tạp chất.C · Nguồn chính thức
Diethylhexyl butamido triazone
Tinosorb S UV filter for UVA; low skin irritancy, photostable, use in sun care formulations.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Butyl Methoxydibenzoylmethane
Lọc UVA hiệu quả cao (Parsol MXX); cần chất ổn định và chất chắn UVB.C · Nguồn chính thức
Benzoic Acid
Chất bảo quản và chất điều chỉnh pH ở mức 0,1–0,5%; độ tan trong nước thấp, hiệu quả nhất trong môi trường axit, gây kích ứng ở nồng độ cao.B · Xác minh bên thứ ba
Caprylyl Glycol
Chất điều hòa polyol và chất tăng cường bảo quản ở nồng độ 0,5–3%; cảm giác mềm mượt, thường kết hợp với 1,2-hexanediolC · Nguồn chính thức
Tocopheryl Glucoside
Water-soluble tocopherol glycoside; antioxidant and skin conditioner. Reduces lipid oxidation, low irritation.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →